Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "钥匙/门卡问题"?

钥匙/门卡问题

门卡失效、钥匙丢失或锁在房间外面时向前台求助 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.

Accommodation · 住宿6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Key Card Issue · 门卡/钥匙问题

basic
You

nín hǎo, wǒ de fáng kǎ hǎo xiàng bù néng yòng le. wǒ shì le hǎo jǐ cì, dēng yī zhí liàng hóng dēng.

您好,我的房卡好像不能用了。我试了好几次,灯一直亮红灯。

Chào bạn, thẻ chìa khóa của tôi có vẻ không dùng được. Tôi đã thử vài lần nhưng đèn vẫn báo đỏ.

💡 酒店门卡如果靠近手机放(和手机放同一个口袋),磁条容易消磁。这是最常见的门卡失效原因。

zhè zhǒng qíng kuàng ǒu ěr huì fā shēng——fáng kǎ kě néng xiāo cí le. néng má fan nín chū shì yī xià shēn fèn zhèng jiàn, yǐ biàn wǒ hé shí nín de fáng jiān xìn xī bìng wèi nín bàn lǐ xīn fáng kǎ ma?

这种情况偶尔会发生——房卡可能消磁了。能麻烦您出示一下身份证件,以便我核实您的房间信息并为您办理新房卡吗?

Thỉnh thoảng vẫn xảy ra ạ - thẻ có thể đã bị mất từ tính. Quý khách có thể vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để tôi xác minh thông tin phòng và cấp thẻ mới được không ạ?

You

zhè shì wǒ de hù zhào. wǒ zhù qī yāo èr fáng jiān.

这是我的护照。我住712房间。

Đây là hộ chiếu của tôi. Tôi ở phòng 712 ạ.

xiè xie nín, Zhāng xiān sheng. zhè shì liǎng zhāng xīn fáng kǎ. qǐng jǐn liàng bù yào bǎ tā men fàng zài shǒu jī páng biān——tōng cháng shì shǒu jī dǎo zhì tā men shī líng de.

谢谢您,张先生。这是两张新房卡。请尽量不要把它们放在手机旁边——通常是手机导致它们失灵的。

Cảm ơn ông, ông Trương. Đây là hai thẻ chìa khóa mới. Xin ông cố gắng để chúng tránh xa điện thoại ạ - thường là do điện thoại làm chúng không dùng được.

You

ó, zhè yàng a——wǒ zhī qián bǎ tā fàng zài le hé shǒu jī tóng yī gè kǒu dài lǐ. xiè xie nín de tí xǐng.

哦,这样啊——我之前把它放在了和手机同一个口袋里。谢谢您的提醒。

Ồ, thì ra là vậy ạ - trước đó tôi đã để nó trong cùng túi với điện thoại. Cảm ơn bạn đã nhắc nhở.

bù kè qi! rú guǒ zài chū xiàn zhè zhǒng qíng kuàng, suí shí xià lái zhǎo wǒ men, wǒ men huì lì kè wèi nín gēng huàn. gēng huàn fáng kǎ shì miǎn fèi de.

不客气!如果再出现这种情况,随时下来找我们,我们会立刻为您更换。更换房卡是免费的。

Không có gì ạ! Nếu vấn đề này xảy ra lần nữa, quý khách cứ xuống đây, chúng tôi sẽ đổi thẻ mới ngay lập tức. Việc đổi thẻ là miễn phí.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xiāocí le

消磁了

Bị mất từ tính rồi.

héshí yīxià nín de fángjiān

核实一下您的房间

Kiểm tra lại phòng của quý khách.

chóngxīn bàn yī zhāng kǎ

重新办一张卡

Làm lại thẻ mới ạ.

ràng tāmen yuǎnlí nín de shǒujī

让它们远离您的手机

Để chúng tránh xa điện thoại của quý khách ra.

bù gōngzuò le

不工作了

Không hoạt động nữa rồi.

mǎshàng gěi nín huàn yī ge

马上给您换一个

Chúng tôi sẽ thay cái mới cho quý khách ngay ạ.

miǎnfèi

免费

Miễn phí ạ.

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 酒店门卡如果靠近手机放(和手机放同一个口袋),磁条容易消磁。这是最常见的门卡失效原因。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "钥匙/门卡问题"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "您好,我的房卡好像不能用了。我试了好几次,灯一直亮红灯。" (nín hǎo, wǒ de fáng kǎ hǎo xiàng bù néng yòng le. wǒ shì le hǎo jǐ cì, dēng yī zhí liàng hóng dēng.) — "Chào bạn, thẻ chìa khóa của tôi có vẻ không dùng được. Tôi đã thử vài lần nhưng đèn vẫn báo đỏ.". Lưu ý: 酒店门卡如果靠近手机放(和手机放同一个口袋),磁条容易消磁。这是最常见的门卡失效原因。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "钥匙/门卡问题"?
Bạn có thể sẽ nghe: "这种情况偶尔会发生——房卡可能消磁了。能麻烦您出示一下身份证件,以便我核实您的房间信息并为您办理新房卡吗?" (zhè zhǒng qíng kuàng ǒu ěr huì fā shēng——fáng kǎ kě néng xiāo cí le. néng má fan nín chū shì yī xià shēn fèn zhèng jiàn, yǐ biàn wǒ hé shí nín de fáng jiān xìn xī bìng wèi nín bàn lǐ xīn fáng kǎ ma?) — "Thỉnh thoảng vẫn xảy ra ạ - thẻ có thể đã bị mất từ tính. Quý khách có thể vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân để tôi xác minh thông tin phòng và cấp thẻ mới được không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "钥匙/门卡问题" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 门卡/钥匙问题.
Có lưu ý văn hoá nào khi "钥匙/门卡问题" ở Trung Quốc không?
酒店门卡如果靠近手机放(和手机放同一个口袋),磁条容易消磁。这是最常见的门卡失效原因。

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học