Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "青年旅舍入住"?
青年旅舍入住
到达青年旅舍办理入住,了解床位安排、公共区域和舍规 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Arrival & Check-in · 到达入住
basicNín hǎo, wǒ yùdìng le fángjiān, míngzì shì Zhāng Wěi. Wǒ dìng de shì liù rénjiān de yīgè chuángwèi.
您好,我预订了房间,名字是张伟。我订的是六人间的一个床位。
Chào bạn, tôi có đặt phòng dưới tên Trương Vỹ ạ. Tôi đã đặt một giường trong phòng tập thể 6 người ạ.
💡 青旅的dorm(多人宿舍间)按床位收费,常见有4-bed、6-bed、8-bed dorm,分男女混住(mixed)和单性别(female-only/male-only)。
Huānyíng! Wǒ lái chá yīxià nín de yùdìng xìnxī. Kěyǐ kàn yīxià nín de shēnfènzhèng huò hùzhào ma?
欢迎!我来查一下您的预订信息。可以看一下您的身份证或护照吗?
Chào mừng quý khách! Để tôi kiểm tra thông tin đặt phòng của mình ạ. Anh/chị vui lòng cho tôi xem chứng minh thư hoặc hộ chiếu được không ạ?
Hǎo de, zhè shì wǒ de hùzhào.
好的,这是我的护照。
Vâng, hộ chiếu của tôi đây ạ.
Hǎo de, nín zài èr líng sì fángjiān, sān hào chuángwèi, shì zuǒbiān de xiàpù. Zhè shì nín de fángkǎ. Wǎnshang shí diǎn yǐhòu, zhè zhāng kǎ yě néng kāi dàmén.
好的,您在204房间,3号床位,是左边的下铺。这是您的房卡。晚上十点以后,这张卡也能开大门。
Tuyệt vời ạ, quý khách ở phòng 204, giường số 3 — đó là giường tầng dưới bên trái. Đây là thẻ chìa khóa của quý khách. Thẻ này cũng dùng để mở cửa chính sau 10 giờ tối ạ.
Xièxie. Wǒ de guìzhòng wùpǐn kěyǐ fàng zài nǎlǐ ne? Wǒ yǒudiǎn dānxīn fàng zài sùshè lǐ bù ānquán.
谢谢。我的贵重物品可以放在哪里呢?我有点担心放在宿舍里不安全。
Cảm ơn ạ. Tôi có thể cất đồ quý giá ở đâu ạ? Tôi hơi lo lắng khi để chúng trong phòng tập thể.
💡 青旅一般有个人储物柜(locker),但通常需要自备锁。一些青旅前台也出售小锁。
Měi ge chuángwèi xiàmiàn dōu yǒu yī ge sīrén chúwùguì. Nín xūyào zìdài guàsuǒ, huòzhě nín yě kěyǐ zài wǒmen zhèlǐ mǎi yī ge, wǔ měiyuán.
每个床位下面都有一个私人储物柜。您需要自带挂锁,或者您也可以在我们这里买一个,五美元。
Mỗi giường đều có một tủ khóa cá nhân ở phía dưới ạ. Quý khách cần tự mang theo ổ khóa, hoặc quý khách có thể mua một cái từ chúng tôi với giá năm đô la.
wǒ mǎi yī gè. lìngwài, xiāojīn shíjiān shì jǐ diǎn?
我买一个。另外,宵禁时间是几点?
Tôi sẽ mua một cái. Ngoài ra, giờ giới nghiêm là khi nào ạ?
xiāojīn shíjiān shì wǎnshàng 10 diǎn dào zǎoshang 8 diǎn. zhè duàn shíjiān zài sùshè lǐ jìnzhǐ dàshēng bōfàng yīnyuè huò dǎ diànhuà. rúguǒ nǐ xiǎng zài gōnggòng xiūxí shì zhuìzhe, nàlǐ shì 24 xiǎoshí kāifàng de.
宵禁时间是晚上10点到早上8点。这段时间在宿舍里禁止大声播放音乐或打电话。如果你想在公共休息室待着,那里是24小时开放的。
Giờ giới nghiêm là từ 10 giờ tối đến 8 giờ sáng. Trong thời gian đó, không được bật nhạc lớn hoặc gọi điện thoại trong phòng ngủ. Nếu bạn muốn tụ tập, phòng sinh hoạt chung mở cửa 24 giờ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
lā chū nín de yù dìng
拉出您的预订
Xem lại đặt chỗ của bạn
shēn fèn zhèng huò hù zhào
身份证或护照
CMND hoặc hộ chiếu
xià pù
下铺
Giường dưới
mén jìn kǎ
门禁卡
Thẻ từ
zhèng mén
正门
Cửa chính
gè rén chǔ wù guì
个人储物柜
Tủ đồ cá nhân
guà suǒ
挂锁
Ổ khóa
ān jìng shí duàn
安静时段
Giờ yên tĩnh
gōng gòng xiū xí shì
公共休息室
Phòng sinh hoạt chung
24 xiǎo shí yíng yè
24小时营业
Mở cửa 24 giờ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •青旅的dorm(多人宿舍间)按床位收费,常见有4-bed、6-bed、8-bed dorm,分男女混住(mixed)和单性别(female-only/male-only)。
- •青旅一般有个人储物柜(locker),但通常需要自备锁。一些青旅前台也出售小锁。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "青年旅舍入住"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "青年旅舍入住"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "青年旅舍入住" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "青年旅舍入住" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này