Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Phân loại rác"?
垃圾分类 — Phân loại rác
Học quy tắc phân loại rác trong khu dân cư Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Hàng xóm.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hỏi hàng xóm về phân loại rác · 向邻居请教垃圾分类
basicnǐ hǎo, qǐngwèn shèngcài yīnggāi rēng nǎ ge tǒng?
你好,请问剩菜应该扔哪个桶?
Xin chào, cho hỏi thức ăn thừa bỏ vào thùng nào?
shèngcài shì shī lājī, rēng lǜsè de tǒng. sùliào dài yào ná chūlái, rēng gān lājī tǒng.
剩菜是湿垃圾,扔绿色的桶。塑料袋要拿出来,扔干垃圾桶。
Thức ăn thừa là rác ướt, bỏ thùng xanh. Túi nhựa phải lấy ra, bỏ thùng rác khô.
kuàidì zhǐxiāng ne? shì kě huíshōu lājī ba?
快递纸箱呢?是可回收垃圾吧?
Còn hộp carton chuyển phát? Là rác tái chế phải không?
duì, zhǐxiāng rēng lán sè tǒng. diànchí hé guòqī yàopǐn shì yǒuhài lājī, rēng hóng sè tǒng.
对,纸箱扔蓝色桶。电池和过期药品是有害垃圾,扔红色桶。
Đúng, hộp carton bỏ thùng xanh dương. Pin và thuốc hết hạn là rác độc hại, bỏ thùng đỏ.
lājī shénme shíhòu rēng? yǒu shíjiān guīdìng ma?
垃圾什么时候扔?有时间规定吗?
Rác bỏ lúc nào? Có quy định giờ không?
zǎoshàng qī diǎn dào jiǔ diǎn, wǎnshàng liù diǎn dào bā diǎn. qítā shíjiān lājī fáng suǒ mén de.
早上七点到九点,晚上六点到八点。其他时间垃圾房锁门的。
Sáng 7-9 giờ, tối 6-8 giờ. Ngoài giờ đó phòng rác khóa cửa.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shī lā jī
湿垃圾
rác ướt
gān lā jī
干垃圾
rác khô
kě huí shōu lā jī
可回收垃圾
rác tái chế
yǒu hài lā jī
有害垃圾
rác độc hại
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Phân loại rác"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Phân loại rác"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Phân loại rác" này?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này