Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "延长入住"?
延长入住
向酒店或民宿申请延长入住时间,沟通价格和房间可用性 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Extending Stay · 延长入住
basicnín hǎo, wǒ xiànzài zhù 308 fángjiān, běnlái shì míngtiān tuìfáng. qǐngwèn kěyǐ yáncháng liǎng wǎn zhùsù ma?
您好,我现在住308房间,本来是明天退房。请问可以延长两晚住宿吗?
Xin chào, tôi đang ở phòng 308 và dự kiến trả phòng vào ngày mai. Xin hỏi liệu tôi có thể gia hạn thêm hai đêm không ạ?
💡 "Is it possible to…" 是礼貌请求的万能句式,比直接说 "I want to" 更得体。
qǐng shāo děng, wǒ bāng nín chá yīxià nà jǐ tiān de kòngfáng qíngkuàng. kěyǐ máfan nín shāo děng yīxià ma?
请稍等,我帮您查一下那几天的空房情况。可以麻烦您稍等一下吗?
Xin quý khách vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra tình trạng phòng trống cho những ngày đó. Quý khách có thể chờ một lát được không ạ?
hǎo de, nín mànmàn lái.
好的,您慢慢来。
Vâng, quý khách cứ từ từ ạ.
hǎo xiāoxi — nín réngrán kěyǐ zhù tóng yī jiān fáng. bùguò, yóuyú wǒmen jìnrùle wàngjì, nà jǐ wǎn de jiàgé jiāng shì měi wǎn 159 měiyuán, ér bùshì 129 měiyuán.
好消息——您仍然可以住同一间房。不过,由于我们进入了旺季,那几晚的价格将是每晚159美元,而不是129美元。
Tin tốt — quý khách vẫn có thể ở cùng một phòng. Tuy nhiên, do chúng tôi bước vào mùa cao điểm, giá cho những đêm đó sẽ là 159 đô la mỗi đêm thay vì 129 đô la.
zhè bǐ wǒ yùqī de yào gāo yīxiē. jìrán wǒ yǐjīng zhù zài zhèlǐ le, yǒu méiyǒu kěnéng gěi wǒ dǎ ge zhé?
这比我预期的要高一些。既然我已经住在这里了,有没有可能给我打个折?
Mức giá này cao hơn một chút so với tôi mong đợi. Vì tôi đã ở đây rồi, liệu có khả năng được giảm giá không ạ?
wǒ míngbái. ràng wǒ xiǎngxiang wǒ néng zuò shénme. zuòwéi zhōngchéng kèhù, wǒ kěyǐ gěi nín tígōng měi wǎn 145 měiyuán de jiàgé. nín juéde zěnmeyàng?
我明白。让我想想我能做什么。作为忠诚客户,我可以给您提供每晚145美元的价格。您觉得怎么样?
Tôi hiểu ạ. Để tôi xem tôi có thể làm gì. Tôi có thể đưa ra mức giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết là 145 đô la mỗi đêm. Quý khách thấy sao ạ?
hǎo de. qǐng bāng wǒ yáncháng wǒ de yùdìng.
好的。请帮我延长我的预订。
Được ạ. Xin vui lòng gia hạn đặt phòng của tôi.
hǎole! nín de xīn tuìfáng rìqī shì 27 hào. wǒ huì gēngxīn fángkǎ, ràng tā bǎochí yǒuxiào. zhù nín rùzhù yújùe!
好了!您的新退房日期是27号。我会更新房卡,让它保持有效。祝您入住愉快!
Xong rồi ạ! Ngày trả phòng mới của quý khách là ngày 27. Tôi sẽ cập nhật thẻ chìa khóa để nó vẫn còn hiệu lực. Chúc quý khách có những giây phút còn lại thật vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
chá xún kōng fáng qíng kuàng
查询空房情况
Kiểm tra tình trạng phòng trống
qǐng shāo děng
请稍等
Xin chờ một chút
ràng nín zhù tóng yī jiān fáng
让您住同一间房
Giữ cho quý khách ở cùng một phòng
jià gé
价格
Giá
wàng jì
旺季
Mùa cao điểm
huì yuán jià
会员价
Giá dành cho thành viên
nín jué de zěn me yàng?
您觉得怎么样?
Quý khách thấy sao ạ?
tuì fáng rì qī
退房日期
Ngày trả phòng
gēng xīn fáng kǎ
更新房卡
Cập nhật thẻ chìa khóa phòng
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"Is it possible to…" 是礼貌请求的万能句式,比直接说 "I want to" 更得体。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "延长入住"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "延长入住"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "延长入住" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "延长入住" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này