Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đặt phòng qua Ctrip"?

携程预订 — Đặt phòng qua Ctrip

Dùng app Ctrip đặt khách sạn, xác nhận đơn Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên hỗ trợ. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Accommodation · 住宿6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đặt phòng Ctrip và xác nhận tại khách sạn · 携程订房和到店确认

basic
You

nǐ hǎo, wǒ zài Xiéchéng shàng dìng le fángjiān, zhè shì dìngdān hào.

你好,我在携程上订了房间,这是订单号。

Xin chào, tôi đặt phòng trên Ctrip, đây là mã đơn hàng.

hǎo de, wǒ chá yīxià. nín dìng de shì dà chuáng fáng, zhù liǎng wǎn, duì ma?

好的,我查一下。您订的是大床房,住两晚,对吗?

Được, để tôi tra. Bạn đặt phòng giường đôi, ở 2 đêm, đúng không?

You

duì de. Xiéchéng shàng xiǎnshì hán zǎocān, shì ma?

对的。携程上显示含早餐,是吗?

Đúng rồi. Trên Ctrip hiển thị bao gồm bữa sáng, phải không?

shì de, zǎocān zài èr lóu cāntīng, qī diǎn dào jiǔ diǎn bàn. xūyào yājīn sān bǎi, tuì fáng shí tuì.

是的,早餐在二楼餐厅,七点到九点半。需要押金三百,退房时退。

Đúng, bữa sáng ở nhà hàng tầng 2, 7 giờ đến 9 rưỡi. Cần đặt cọc 300, trả phòng sẽ hoàn.

You

kěyǐ yòng Wēixìn fù yājīn ma?

可以用微信付押金吗?

Có thể dùng WeChat trả tiền cọc không?

kěyǐ, sǎo zhè ge èrwéimǎ jiù xíng. zhè shì fángkǎ, nín de fángjiān zài wǔ lóu.

可以,扫这个二维码就行。这是房卡,您的房间在五楼。

Được, quét mã QR này là xong. Đây là thẻ phòng, phòng bạn ở tầng 5.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dà chuáng fáng

大床房

phòng giường đôi lớn

yā jīn

押金

tiền đặt cọc

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đặt phòng qua Ctrip"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在携程上订了房间,这是订单号。" (nǐ hǎo, wǒ zài Xiéchéng shàng dìng le fángjiān, zhè shì dìngdān hào.) — "Xin chào, tôi đặt phòng trên Ctrip, đây là mã đơn hàng.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đặt phòng qua Ctrip"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,我查一下。您订的是大床房,住两晚,对吗?" (hǎo de, wǒ chá yīxià. nín dìng de shì dà chuáng fáng, zhù liǎng wǎn, duì ma?) — "Được, để tôi tra. Bạn đặt phòng giường đôi, ở 2 đêm, đúng không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đặt phòng qua Ctrip" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đặt phòng ctrip và xác nhận tại khách sạn.

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học