Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quy định ra vào khu dân cư"?

小区门禁/规章 — Quy định ra vào khu dân cư

Tìm hiểu quy định ra vào, đăng ký khách của khu dân cư Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bảo vệ.

Accommodation · 住宿6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Tìm hiểu quy định ra vào khu dân cư · 了解小区门禁规定

basic
You

nǐ hǎo, wǒ shì xīn bān lái de zhùhù, zěnme bàn ménjìn kǎ?

你好,我是新搬来的住户,怎么办门禁卡?

Xin chào, tôi là cư dân mới dọn đến, làm thẻ ra vào thế nào?

dài shàng zūfáng hétong hé shēnfèn zhèngjiàn, qù wùyè guǎnlǐ chù bànlǐ, gōngzuò rì shàngbān.

带上租房合同和身份证件,去物业管理处办理,工作日上班。

Mang hợp đồng thuê nhà và giấy tờ tùy thân, đến văn phòng quản lý để làm, ngày thường mở cửa.

You

rúguǒ yǒu péngyǒu lái zhǎo wǒ, zěnme jìn xiǎoqū?

如果有朋友来找我,怎么进小区?

Nếu có bạn đến tìm tôi, vào khu dân cư thế nào?

fǎngkè xūyào zài ménwèi chù dēngjì, liú shēnfènzhèng hào hé diànhuà, nín yě yào xiàlái jiē yīxià.

访客需要在门卫处登记,留身份证号和电话,您也要下来接一下。

Khách cần đăng ký ở chốt bảo vệ, để số chứng minh thư và điện thoại, bạn cũng phải xuống đón.

You

kuàidì wàimài néng zhíjiē sòng shàng lóu ma?

快递外卖能直接送上楼吗?

Chuyển phát nhanh và đồ ăn giao có thể giao lên tận tầng không?

wàimài fàng zài ménkǒu de wàimài guì, kuàidì fàng zài kuàidì yìzhàn, dōu zài xiǎoqū lǐmiàn.

外卖放在门口的外卖柜,快递放在快递驿站,都在小区里面。

Đồ ăn để ở tủ đồ ăn ngoài cổng, chuyển phát nhanh để ở trạm bưu kiện, đều trong khu dân cư.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wù yè guǎn lǐ chù

物业管理处

văn phòng quản lý khu dân cư

mén jìn kǎ

门禁卡

thẻ ra vào

fǎng kè dēng jì

访客登记

đăng ký khách

kuài dì yì zhàn

快递驿站

trạm bưu kiện

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quy định ra vào khu dân cư"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是新搬来的住户,怎么办门禁卡?" (nǐ hǎo, wǒ shì xīn bān lái de zhùhù, zěnme bàn ménjìn kǎ?) — "Xin chào, tôi là cư dân mới dọn đến, làm thẻ ra vào thế nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quy định ra vào khu dân cư"?
Bạn có thể sẽ nghe: "带上租房合同和身份证件,去物业管理处办理,工作日上班。" (dài shàng zūfáng hétong hé shēnfèn zhèngjiàn, qù wùyè guǎnlǐ chù bànlǐ, gōngzuò rì shàngbān.) — "Mang hợp đồng thuê nhà và giấy tờ tùy thân, đến văn phòng quản lý để làm, ngày thường mở cửa.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quy định ra vào khu dân cư" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm tìm hiểu quy định ra vào khu dân cư.

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học