Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "退房流程"?

退房流程

退房时与前台沟通,处理账单、检查房间和归还钥匙 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.

Accommodation · 住宿8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Standard Check-out · 标准退房

basic
You

zǎo shàng hǎo, wǒ xiǎng tuì fáng. wǒ zhù wǔ yāo èr fáng jiān.

早上好,我想退房。我住512房间。

Chào buổi sáng, tôi muốn trả phòng. Tôi ở phòng 512.

zǎo shàng hǎo! wǒ bāng nín chá yī xià zhàng dān. nín zài rù zhù qī jiān yǒu shǐ yòng mí ní bā huò jiào guò kè fáng fú wù ma?

早上好!我帮您查一下账单。您在入住期间有使用迷你吧或叫过客房服务吗?

Chào buổi sáng! Để tôi kiểm tra hóa đơn của quý khách. Quý khách có sử dụng minibar hoặc dịch vụ phòng trong thời gian lưu trú không ạ?

You

wǒ hēle liǎng píng míníbā de shuǐ. jiù zhèxiē.

我喝了两瓶迷你吧的水。就这些。

Tôi đã dùng hai chai nước trong minibar. Chỉ vậy thôi ạ.

hǎo de, nín zǒnggòng shì 456.80 měiyuán, bāohán míníbā de fèiyòng. nín xiǎng yòng yùliú de kǎ zhīfù ma?

好的,您总共是456.80美元,包含迷你吧的费用。您想用预留的卡支付吗?

Vâng, tổng cộng của quý khách là 456.80 đô la, bao gồm cả phí minibar. Quý khách có muốn thanh toán bằng thẻ đã lưu không ạ?

You

shì de, qǐng zhíjiē cóng wǒ dēngjì de kǎ lǐ kòukuǎn. lìngwài, wǒ néng máfan nín dǎyìn yī fèn shōujù ma?

是的,请直接从我登记的卡里扣款。另外,我能麻烦您打印一份收据吗?

Vâng, xin vui lòng trừ vào thẻ đã đăng ký của tôi. Ngoài ra, tôi có thể xin một bản in hóa đơn được không ạ?

💡 如果需要报销,记得要printed receipt(打印收据),有些酒店默认只发电子收据。

dāngrán kěyǐ. zhè shì nín de shōujù. máfan nín bǎ fángkǎ huán gěi wǒ hǎo ma?

当然可以。这是您的收据。麻烦您把房卡还给我好吗?

Tất nhiên rồi. Đây là hóa đơn của quý khách. Xin quý khách vui lòng trả lại thẻ phòng cho tôi ạ.

You

gěi nín. xièxiè nín zhè cì rùzhù!

给您。谢谢您这次入住!

Đây ạ. Cảm ơn quý khách đã ở lại!

xièxiè! xīwàng nín xià cì guānglín. xūyào bāng nín jiào chūzūchē ma?

谢谢!希望您下次光临。需要帮您叫出租车吗?

Cảm ơn quý khách! Chúng tôi hy vọng được đón tiếp quý khách lần nữa. Quý khách có muốn chúng tôi gọi taxi cho quý khách không ạ?

Cụm từ then chốt · 关键短语

chá yīxià nǐ de zhàngdān

查一下你的账单

Kiểm tra hóa đơn của bạn

mí nǐ ba

迷你吧

Tủ lạnh mini

kè fáng sòng cān fú wù

客房送餐服务

Dịch vụ phục vụ ăn uống tại phòng

zǒng gòng shì

总共是

Tổng cộng là

kǎ yǐ cún dàng

卡已存档

Thẻ đã được lưu

shōu jù

收据

Biên lai

fáng kǎ

房卡

Thẻ chìa khóa phòng

xī wàng xià cì zài jiàn

希望下次再见

Mong được gặp lại quý khách

jiào liàng chū zū chē

叫辆出租车

Gọi một chiếc taxi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 如果需要报销,记得要printed receipt(打印收据),有些酒店默认只发电子收据。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "退房流程"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "早上好,我想退房。我住512房间。" (zǎo shàng hǎo, wǒ xiǎng tuì fáng. wǒ zhù wǔ yāo èr fáng jiān.) — "Chào buổi sáng, tôi muốn trả phòng. Tôi ở phòng 512.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "退房流程"?
Bạn có thể sẽ nghe: "早上好!我帮您查一下账单。您在入住期间有使用迷你吧或叫过客房服务吗?" (zǎo shàng hǎo! wǒ bāng nín chá yī xià zhàng dān. nín zài rù zhù qī jiān yǒu shǐ yòng mí ní bā huò jiào guò kè fáng fú wù ma?) — "Chào buổi sáng! Để tôi kiểm tra hóa đơn của quý khách. Quý khách có sử dụng minibar hoặc dịch vụ phòng trong thời gian lưu trú không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "退房流程" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 标准退房.
Có lưu ý văn hoá nào khi "退房流程" ở Trung Quốc không?
如果需要报销,记得要printed receipt(打印收据),有些酒店默认只发电子收据。

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học