Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Khách sạn con nhộng"?
胶囊酒店 — Khách sạn con nhộng
Nhận phòng khách sạn con nhộng, tìm hiểu cách sử dụng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Trải nghiệm nhận phòng khách sạn con nhộng · 胶囊酒店入住体验
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng zhù yī wǎn, hái yǒu cāngwèi ma?
你好,我想住一晚,还有舱位吗?
Xin chào, tôi muốn ở một đêm, còn khoang không?
yǒu de, biāozhǔn cāng jiǔshíjiǔ yī wǎn, dài dúlì USB chōngdiàn hé yuèdú dēng.
有的,标准舱九十九一晚,带独立USB充电和阅读灯。
Có, khoang tiêu chuẩn 99 một đêm, có sạc USB riêng và đèn đọc sách.
xínglǐ fàng nǎlǐ? cāngwèi lǐ fàng de xià ma?
行李放哪里?舱位里放得下吗?
Hành lý để đâu? Trong khoang có để vừa không?
dà jiàn xínglǐ cún qiántái, xiǎo bāo kěyǐ dài jìn cāng. yùshì hé xǐshǒujiān shì gōngyòng de, zài èr lóu.
大件行李存前台,小包可以带进舱。浴室和洗手间是公用的,在二楼。
Hành lý lớn gửi lễ tân, túi nhỏ mang vào khoang được. Phòng tắm và nhà vệ sinh dùng chung, ở tầng 2.
cāng mén zěnme suǒ? ānquán ma?
舱门怎么锁?安全吗?
Cửa khoang khóa thế nào? An toàn không?
lǐmiàn yǒu liánzi hé mìmǎ suǒ, guìzhòng wùpǐn jiànyì fàng chǔwù guì, miǎnfèi de.
里面有帘子和密码锁,贵重物品建议放储物柜,免费的。
Bên trong có rèm và khóa mật mã, đồ quý nên để tủ đồ, miễn phí.
Cụm từ then chốt · 关键短语
biāo zhǔn cāng
标准舱
khoang tiêu chuẩn
chǔ wù guì
储物柜
tủ đồ/tủ khóa
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Khách sạn con nhộng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Khách sạn con nhộng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Khách sạn con nhộng" này?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này