Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Hủy phòng hoàn tiền"?

取消退款 — Hủy phòng hoàn tiền

Hủy đặt phòng khách sạn, yêu cầu hoàn tiền Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên hỗ trợ.

Accommodation · 住宿6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Liên hệ hỗ trợ hủy đơn hoàn tiền · 联系客服取消订单退款

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng qǔxiāo míngtiān de jiǔdiàn yùdìng, kěyǐ tuìkuǎn ma?

你好,我想取消明天的酒店预订,可以退款吗?

Xin chào, tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn ngày mai, có hoàn tiền được không?

qǐng gàosù wǒ nín de dìngdān hào. rùzhù qián yī tiān qǔxiāo yào kòu bǎifēnzhī èrshí de shǒuxù fèi.

请告诉我您的订单号。入住前一天取消要扣百分之二十的手续费。

Cho tôi mã đơn hàng. Hủy trước 1 ngày nhận phòng sẽ trừ 20% phí.

You

dìngdān hào shì zhè ge. néng bù néng miǎn shǒuxù fèi? wǒ yǒu tèshū qíngkuàng.

订单号是这个。能不能免手续费?我有特殊情况。

Mã đơn là đây. Có thể miễn phí không? Tôi có trường hợp đặc biệt.

wǒ bāng nín shēnqǐng yīxià, xūyào yī dào sān ge gōngzuò rì shěnhé. tuìkuǎn huì yuánlù fǎnhuí.

我帮您申请一下,需要一到三个工作日审核。退款会原路返回。

Tôi sẽ xin giúp bạn, cần 1-3 ngày làm việc xét duyệt. Hoàn tiền sẽ trả về tài khoản gốc.

You

hǎo de, dàgài duō jiǔ néng dào zhàng?

好的,大概多久能到账?

Được, khoảng bao lâu tiền về tài khoản?

shěnhé tōngguò hòu sān dào wǔ ge gōngzuò rì dào zhàng. nín zhùyì cháshōu jiù xíng.

审核通过后三到五个工作日到账。您注意查收就行。

Sau khi duyệt, 3-5 ngày làm việc sẽ về. Bạn để ý kiểm tra là được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shǒu xù fèi

手续费

phí thủ tục

yuán lù fǎn huí

原路返回

hoàn về tài khoản gốc

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Hủy phòng hoàn tiền"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想取消明天的酒店预订,可以退款吗?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng qǔxiāo míngtiān de jiǔdiàn yùdìng, kěyǐ tuìkuǎn ma?) — "Xin chào, tôi muốn hủy đặt phòng khách sạn ngày mai, có hoàn tiền được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Hủy phòng hoàn tiền"?
Bạn có thể sẽ nghe: "请告诉我您的订单号。入住前一天取消要扣百分之二十的手续费。" (qǐng gàosù wǒ nín de dìngdān hào. rùzhù qián yī tiān qǔxiāo yào kòu bǎifēnzhī èrshí de shǒuxù fèi.) — "Cho tôi mã đơn hàng. Hủy trước 1 ngày nhận phòng sẽ trừ 20% phí.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Hủy phòng hoàn tiền" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm liên hệ hỗ trợ hủy đơn hoàn tiền.

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học