Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "早餐服务"?

早餐服务

了解酒店早餐的时间、地点和用餐方式 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 餐厅服务员.

Accommodation · 住宿8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Breakfast Inquiry · 早餐咨询

basic
You

zǎo shang hǎo! qǐng wèn zǎo cān shì zài zhè lǐ chī ma?

早上好!请问早餐是在这里吃吗?

Chào buổi sáng! Xin hỏi bữa sáng có phục vụ ở đây không ạ?

zǎo shang hǎo! shì de, huān yíng lái dào zǎo cān qū. néng kàn yí xià nín de fáng kǎ ma? zǎo cān bāo hán zài fáng fèi lǐ.

早上好!是的,欢迎来到早餐区。能看一下您的房卡吗?早餐包含在房费里。

Chào buổi sáng! Vâng, chào mừng quý khách đến khu vực ăn sáng. Cho tôi xem chìa khóa phòng của quý khách được không ạ? Bữa sáng đã bao gồm cho khách của khách sạn.

You

gěi nín. shì zì zhù cān hái shì xū yào kàn cài dān diǎn cān?

给您。是自助餐还是需要看菜单点餐?

Của quý khách đây ạ. Là hình thức buffet hay gọi món từ thực đơn ạ?

💡 大多数酒店提供continental breakfast(欧陆式早餐:面包、果汁、咖啡)或full buffet(全自助)。高端酒店可能提供à la carte(单点菜品)。

shì zì zhù cān. wǒ men yǒu rè shí, bǐ rú chǎo jī dàn, péi gēn hé xiāng cháng, hái yǒu mài piàn hé shuǐ guǒ qū. kā fēi hé guǒ zhī qǐng zì qǔ.

是自助餐。我们有热食,比如炒鸡蛋、培根和香肠,还有麦片和水果区。咖啡和果汁请自取。

Là hình thức buffet. Chúng tôi có các món nóng như trứng bác, thịt xông khói và xúc xích, cùng với khu ngũ cốc và trái cây. Cà phê và nước trái cây quý khách tự phục vụ ở kia ạ.

You

tài hǎo le. nǐ men yǒu shén me wú fū zhì de xuǎn xiàng ma?

太好了。你们有什么无麸质的选项吗?

Tuyệt quá. Bên mình có món nào không chứa gluten không ạ?

shì de, wǒmen yǒu wú fū zhì miànbāo hé mǎfēn, fàng zài dāndú de lǜsè biāoqiān tuōpán shàng. shuǐguǒ hé suānnǎi dāngrán yě shì wú fū zhì de.

是的,我们有无麸质面包和玛芬,放在单独的绿色标签托盘上。水果和酸奶当然也是无麸质的。

Vâng, chúng tôi có bánh mì và bánh nướng không gluten trên khay riêng có nhãn màu xanh lá cây. Trái cây và sữa chua tất nhiên cũng không chứa gluten.

You

tài hǎo le. zǎocān dào jǐ diǎn jiéshù? wǒ míngtiān bù xiǎng cuòguò.

太好了。早餐到几点结束?我明天不想错过。

Tuyệt vời. Bữa sáng kết thúc lúc mấy giờ? Tôi không muốn bỏ lỡ vào ngày mai.

gōngzuò rì shì zǎoshang 6 diǎn bàn dào 10 diǎn, zhōumò dào 11 diǎn. wǒmen huì zài jiéshù shí kāishǐ shōu zǒu cāndiǎn, suǒyǐ jǐnliàng zài jiéshù qián 15 fēnzhōng dào.

工作日是早上6点半到10点,周末到11点。我们会在结束时开始收走餐点,所以尽量在结束前15分钟到。

Bữa sáng từ 6:30 đến 10 giờ sáng vào các ngày trong tuần và đến 11 giờ sáng vào cuối tuần. Chúng tôi bắt đầu dọn dẹp tiệc buffet lúc đóng cửa, vì vậy hãy cố gắng đến ít nhất 15 phút trước giờ đóng cửa.

Cụm từ then chốt · 关键短语

fáng jiān yào shi

房间钥匙

chìa khóa phòng

bāohán zǎocān

包含早餐

Đã bao gồm bữa sáng

zì zhù cān

自助餐

tiệc buffet

rè shí

热食

món nóng

zì zhù fú wù

自助服务

tự phục vụ

wú fū zhì

无麸质

không chứa gluten

yǒu lǜ sè biāo qiān

有绿色标签

có nhãn màu xanh lá

shōu shi cān tái

收拾餐台

dọn dẹp quầy buffet

guān mén shí jiān

关门时间

thời gian đóng cửa

zhì shǎo tí qián 15 fēn zhōng

至少提前15分钟

ít nhất 15 phút trước

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 大多数酒店提供continental breakfast(欧陆式早餐:面包、果汁、咖啡)或full buffet(全自助)。高端酒店可能提供à la carte(单点菜品)。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "早餐服务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "早上好!请问早餐是在这里吃吗?" (zǎo shang hǎo! qǐng wèn zǎo cān shì zài zhè lǐ chī ma?) — "Chào buổi sáng! Xin hỏi bữa sáng có phục vụ ở đây không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "早餐服务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "早上好!是的,欢迎来到早餐区。能看一下您的房卡吗?早餐包含在房费里。" (zǎo shang hǎo! shì de, huān yíng lái dào zǎo cān qū. néng kàn yí xià nín de fáng kǎ ma? zǎo cān bāo hán zài fáng fèi lǐ.) — "Chào buổi sáng! Vâng, chào mừng quý khách đến khu vực ăn sáng. Cho tôi xem chìa khóa phòng của quý khách được không ạ? Bữa sáng đã bao gồm cho khách của khách sạn.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "早餐服务" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 早餐咨询.
Có lưu ý văn hoá nào khi "早餐服务" ở Trung Quốc không?
大多数酒店提供continental breakfast(欧陆式早餐:面包、果汁、咖啡)或full buffet(全自助)。高端酒店可能提供à la carte(单点菜品)。

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học