Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "民宿沟通"?
民宿沟通
入住民宿(Bed & Breakfast)时与主人沟通,了解早餐安排、房屋规则和周边信息 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 民宿主人.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Arrival Communication · 到达沟通
basicnǐ hǎo, wǒ shì jīn wǎn de kè rén. zhè lǐ zhēn shì ge kě ài de dì fāng!
你好,我是今晚的客人。这里真是个可爱的地方!
Xin chào, tôi là khách của tối nay. Nơi này thật là một nơi đáng yêu!
💡 B&B(Bed and Breakfast)通常由主人经营,住在自己家里接待客人,氛围温馨像做客一样。夸赞一下房子是很好的开场。
fēi cháng gǎn xiè! huān yíng, huān yíng. wǒ dài nín qù nín de fáng jiān. zǎo cān zài cān tīng gōng yìng, shí jiān shì zǎo shàng qī diǎn bàn dào jiǔ diǎn bàn.
非常感谢!欢迎,欢迎。我带您去您的房间。早餐在餐厅供应,时间是早上7点半到9点半。
Cảm ơn rất nhiều! Chào mừng, chào mừng. Tôi sẽ đưa quý khách lên phòng. Bữa sáng được phục vụ tại phòng ăn từ 7:30 đến 9:30.
tīng qǐ lái hěn bàng. zǎo cān bāo hán zài fáng fèi lǐ ma?
听起来很棒。早餐包含在房费里吗?
Nghe thật tuyệt. Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không ạ?
dāng rán bāo hán, zǎo cān shì bāo hán zài nèi de. míng tiān wǒ zuò xīn xiān jiāng guǒ jiān bǐng. nín yǒu shén me yǐn shí jìn jì xū yào wǒ zhù yì de ma?
当然包含,早餐是包含在内的。明天我做新鲜浆果煎饼。您有什么饮食禁忌需要我注意的吗?
Chắc chắn rồi, bữa sáng đã bao gồm. Ngày mai tôi sẽ làm bánh kếp với quả mọng tươi. Quý khách có kiêng khem gì đặc biệt cần tôi lưu ý không ạ?
bù jì kǒu, dàn wǒ bù chī zhū ròu. qí tā dōu kě yǐ!
不忌口,但我ません吃猪肉。其他都可以!
Không kiêng khem gì, nhưng tôi không ăn thịt lợn. Còn lại thì tôi ăn được hết!
méi wèn tí. lìng wài, huā yuán hé lù tái dōu kě yǐ shǐ yòng. qǐng jìn mén shí tuō xié, zhè shì guī dìng.
没问题。另外,花园和露台都可以使用。请进门时脱鞋,这是规定。
Không vấn đề gì. Ngoài ra, quý khách có thể sử dụng cả vườn và sân hiên. Xin vui lòng cởi giày ở cửa ra vào - đó là quy định của nhà.
dāng rán! wèn yī xià — fù jìn yǒu shén me hǎo de tú bù lù xiàn ma?
当然!问一下——附近有什么好的徒步路线吗?
Tất nhiên rồi! Cho hỏi - có cung đường đi bộ đường dài nào đẹp gần đây không ạ?
ó, yǒu de! lí zhè lǐ kāi chē dà yuē shí fēn zhōng, yǒu yī tiáo hěn měi de bù dào. wǒ kě yǐ gěi nín yī zhāng dì tú. quán chéng dà yuē xū yào liǎng xiǎo shí, fēng jǐng jué měi.
哦,有的!离这里开车大约10分钟,有一条很美的步道。我可以给您一张地图。全程大约需要两小时,风景绝美。
Ồ có! Có một con đường mòn tuyệt đẹp cách đây khoảng 10 phút lái xe. Tôi có thể đưa cho bạn một bản đồ. Chuyến đi kéo dài khoảng hai giờ và cảnh quan thì tuyệt đẹp.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dài nǐ qù kàn nǐ de fángjiān
带你去看你的房间
Dẫn bạn đi xem phòng của bạn
gōngyìng zǎocān
供应早餐
Có phục vụ bữa sáng
cāntīng
餐厅
Phòng ăn
bāohán zǎocān
包含早餐
Đã bao gồm bữa sáng
yǐnshí xiànzhì
饮食限制
Hạn chế về chế độ ăn uống
suíbiàn yòng
随便用
Cứ tự nhiên sử dụng
bǎ xié tuō le
把鞋脱了
Cởi giày ra
fángwū guīdìng
房屋规定
Quy định của nhà
túbù xiǎojìng
徒步小径
Đường mòn đi bộ
kāichē shífēnzhōng
开车十分钟
Đi xe 10 phút
juéjiā jǐngsè
绝佳景色
Cảnh đẹp tuyệt vời
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •B&B(Bed and Breakfast)通常由主人经营,住在自己家里接待客人,氛围温馨像做客一样。夸赞一下房子是很好的开场。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "民宿沟通"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "民宿沟通"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "民宿沟通" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "民宿沟通" ở Trung Quốc không?
Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này