Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "空调/暖气问题"?

空调/暖气问题

房间空调不制冷、暖气不热或温度调节问题,联系前台解决 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台.

Accommodation · 住宿8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

AC Not Working · 空调故障

basic
You

nín hǎo, wǒ fángjiān de kòngtiáo bù zhìlěng. wǒ shìzhe tiáo le héngwēnqì, dàn tā zhǐ chuī rèfēng.

您好,我房间的空调不制冷。我试着调了恒温器,但它只吹热风。

Xin chào, điều hòa trong phòng tôi không hoạt động. Tôi đã thử điều chỉnh bộ điều nhiệt nhưng nó chỉ thổi khí nóng.

💡 thermostat(温控器)在北美酒店很常见,是墙上的控制面板。有些需要调到"cool"模式才会制冷。

hěn bàoqiàn. nín shìguò bǎ móshì qiēhuàn dào “zhìlěng” ma? yǒu shíhòu kèrén huì bù xiǎoxīn bǎ tā shè chéng “sòng fēng móshì”.

很抱歉。您试过把模式切换到“制冷”吗?有时候客人会不小心把它设成“送风模式”。

Tôi xin lỗi về điều đó. Bạn đã thử chuyển chế độ sang "làm mát" chưa? Đôi khi khách vô tình để nó ở chế độ "chỉ quạt".

You

shì de, wǒ yǐjīng shèzhì chéng zhìlěng bìngqiě bǎ wēndù tiáo dào zuìdī le, dàn háishì rèfēng.

是的,我已经设置成制冷并且把温度调到最低了,但还是热风。

Vâng, tôi đã đặt nó ở chế độ làm mát và bật nhiệt độ xuống mức thấp nhất, nhưng vẫn là khí nóng.

tīng qǐlái xiàng shì jīxiè gùzhàng. wǒ huì lìkè pài wéixiū rényuán guòqù. zài cǐ qījiān, rúguǒ nín xūyào, wǒ kěyǐ gěi nín sòng gè biànxié fēngshàn guòqù.

听起来像是机械故障。我会立刻派维修人员过去。在此期间,如果您需要,我可以给您送个便携风扇过去。

Nghe có vẻ như là sự cố cơ học. Tôi sẽ cử người bảo trì đến ngay lập tức. Trong thời gian chờ đợi, tôi có thể mang cho bạn một chiếc quạt di động nếu bạn muốn.

You

sòng gè fēngshàn huì hěn bàng, xièxiè nín. wéixiū rényuán dàgài duōjiǔ néng dào?

送个风扇会很棒,谢谢您。维修人员大概多久能到?

Một chiếc quạt sẽ rất tuyệt, cảm ơn bạn. Mất bao lâu thì nhân viên bảo trì sẽ đến?

dàgài 15 dào 20 fēnzhōng. rúguǒ jīnwǎn xiū bù hǎo, wǒmen huì gěi nín huàn gè fángjiān. nín kàn kěyǐ ma?

大概15到20分钟。如果今晚修不好,我们会给您换个房间。您看可以吗?

Trong vòng 15 đến 20 phút. Nếu họ không thể sửa nó tối nay, chúng tôi sẽ chuyển bạn sang một phòng khác. Bạn có đồng ý không?

You

nà tài hǎo le. wǒ nìngyuàn yào gè néng zhèngcháng gōngzuò de kòngtiáo, yě bù xiǎng zhù zài zhè jiān fáng jiān lǐ.

那太好了。我宁愿要个能正常工作的空调,也不想住在这间房里。

Điều đó sẽ ổn thôi. Tôi thà có một chiếc điều hòa hoạt động tốt còn hơn ở trong phòng này.

wán quán lǐ jiě. wǒ xiān gěi nín zhǔn bèi yī jiān bèi yòng fáng, yǐ fáng wàn yī. lìng wài, duì yú gěi nín dài lái de bù biàn, wǒ men hěn lè yì wèi nín jīn wǎn de zhù sù tí gōng zhé kòu.

完全理解。我先给您准备一间备用房,以防万一。另外,对于给您带来的不便,我们很乐意为您今晚的住宿提供折扣。

Hoàn toàn có thể hiểu được ạ. Tôi sẽ chuẩn bị sẵn một phòng dự phòng cho quý khách. Ngoài ra, để bù đắp cho sự bất tiện này, chúng tôi xin giảm giá cho đêm ở hôm nay.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qiē huàn mó shì

切换模式

chuyển chế độ

liáng shuǎng

凉爽

mát mẻ

fēngshàn huài le

风扇坏了

Quạt bị hỏng ạ.

jīxiè gùzhàng

机械故障

Lỗi cơ khí.

pài wéixiū rényuán guòlái

派维修人员过来

Cử người của bộ phận bảo trì đến ạ.

biànxiéshì fēngshàn

便携式风扇

Quạt cầm tay.

dàgài shíwǔ dào èrshí fēnzhōng

大概十五到二十分钟

Khoảng 15 đến 20 phút nữa.

gěi nín huàn ge fángjiān

给您换个房间

Chuyển quý khách sang phòng khác ạ.

yǐ fáng wànyī

以防万一

Để phòng trường hợp xấu.

jīnwǎn zhùsù dǎzhé

今晚住宿打折

Giảm giá cho đêm ở hôm nay.

gěi nín dài lái bùbiàn

给您带来不便

Xin lỗi vì sự bất tiện này ạ.

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • thermostat(温控器)在北美酒店很常见,是墙上的控制面板。有些需要调到"cool"模式才会制冷。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "空调/暖气问题"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "您好,我房间的空调不制冷。我试着调了恒温器,但它只吹热风。" (nín hǎo, wǒ fángjiān de kòngtiáo bù zhìlěng. wǒ shìzhe tiáo le héngwēnqì, dàn tā zhǐ chuī rèfēng.) — "Xin chào, điều hòa trong phòng tôi không hoạt động. Tôi đã thử điều chỉnh bộ điều nhiệt nhưng nó chỉ thổi khí nóng.". Lưu ý: thermostat(温控器)在北美酒店很常见,是墙上的控制面板。有些需要调到"cool"模式才会制冷。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "空调/暖气问题"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很抱歉。您试过把模式切换到“制冷”吗?有时候客人会不小心把它设成“送风模式”。" (hěn bàoqiàn. nín shìguò bǎ móshì qiēhuàn dào “zhìlěng” ma? yǒu shíhòu kèrén huì bù xiǎoxīn bǎ tā shè chéng “sòng fēng móshì”.) — "Tôi xin lỗi về điều đó. Bạn đã thử chuyển chế độ sang "làm mát" chưa? Đôi khi khách vô tình để nó ở chế độ "chỉ quạt".".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "空调/暖气问题" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 空调故障.
Có lưu ý văn hoá nào khi "空调/暖气问题" ở Trung Quốc không?
thermostat(温控器)在北美酒店很常见,是墙上的控制面板。有些需要调到"cool"模式才会制冷。

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học