Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "长期租房找房"?

长期租房找房

在中国找长期租住的房子,通过中介或平台看房、谈租约 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 中介/房东.

Accommodation · 住宿20 câuTrung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Apartment Viewing · 看房

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ zài bèi ké zhǎo fáng shàng kàn dào yī ge liǎng jū shì , xiǎng yù yuē kàn fáng 。

你好,我在贝壳找房上看到一个两居室,想预约看房。

Xin chào, tôi thấy một căn hộ hai phòng ngủ trên Beike, muốn hẹn xem nhà.

💡 贝壳找房(Beike)和链家是中国最大的房产中介平台。

hǎo de ! nà tào shì cháo yáng qū de , yuè zū sì qiān wǔ bǎi , yā yī fù sān 。 nǐ jīn tiān xià wǔ yǒu kòng ma ? wǒ dài nǐ qù kàn 。

好的!那套是朝阳区的,月租4500,押一付三。你今天下午有空吗?我带你去看。

Vâng! Căn đó ở quận Triều Dương, thuê tháng 4.500, cọc một trả ba. Chiều nay bạn rảnh không? Tôi dẫn đi xem.

💡 中国租房通常要求「押一付三」(一个月押金+三个月房租一次性付)或「押一付一」。

You

kě yǐ 。 qǐng wèn wài guó rén zū fáng yǒu shén me tè shū yāo qiú ma ?

可以。请问外国人租房有什么特殊要求吗?

Được. Xin hỏi người nước ngoài thuê nhà có yêu cầu đặc biệt gì không?

xū yào yǒu hé fǎ qiān zhèng 。 qiān hé tong hòu èr shí sì xiǎo shí nèi yào qù pài chū suǒ zuò lín shí zhù sù dēng jì 。 zhè ge wǒ kě yǐ péi nǐ qù bàn 。

需要有合法签证。签合同后24小时内要去派出所做临时住宿登记。这个我可以陪你去办。

Cần có visa hợp pháp. Sau khi ký hợp đồng trong 24 giờ phải đến công an phường làm đăng ký tạm trú. Cái này tôi có thể đi cùng bạn làm.

💡 外国人在中国租房后必须在24小时内到当地派出所办理临时住宿登记,这是法律要求。

You

hǎo de , nà xià wǔ liǎng diǎn wǒ men zài xiǎo qū mén kǒu jiàn ?

好的,那下午2点我们在小区门口见?

Vâng, vậy chiều 2 giờ chúng ta gặp ở cổng khu chung cư?

hǎo de 。 duì le nǐ yǒu wēi xìn ma ? wǒ jiā nǐ , dào shí hou fā dìng wèi gěi nǐ 。

好的。对了你有微信吗?我加你,到时候发定位给你。

Được. À bạn có WeChat không? Tôi add bạn, lúc đó gửi vị trí cho.

You

hǎo de , wǒ de wēi xìn hào shì nguyenvanhuy 。

好的,我的微信号是nguyenvanhuy。

Vâng, WeChat của tôi là nguyenvanhuy.

jiā hǎo le 。 xià wǔ jiàn ! dào le gěi wǒ fā xiāo xī , wǒ zài mén kǒu děng nǐ 。

加好了。下午见!到了给我发消息,我在门口等你。

Add xong rồi. Chiều gặp! Đến nơi nhắn tin cho tôi, tôi đợi ở cổng.

You

hǎo de 。 néng bù néng tóng shí zài kàn kàn fù jìn qí tā fáng yuán ? duō bǐ jiào yī xià 。

好的。能不能同时再看看附近其他房源?多比较一下。

Vâng. Có thể đồng thời xem thêm các nhà khác gần đó không? So sánh thêm.

méi wèn tí ! fù jìn hái yǒu liǎng tào tiáo jiàn chà bù duō de , wǒ ān pái zài yī qǐ kàn 。 jià gé cóng sì qiān dào wǔ qiān dōu yǒu 。

没问题!附近还有两套条件差不多的,我安排在一起看。价格从4000到5000都有。

Không vấn đề! Gần đó còn hai căn điều kiện tương tự, tôi sắp xếp xem cùng lúc. Giá từ 4.000 đến 5.000 đều có.

Signing a Lease · 签租约

advanced
You

wǒ jué dìng zū nà tào cháo yáng qū sì wǔ líng líng de 。 hé tóng zěn me qiān ?

我决定租那套朝阳区4500的。合同怎么签?

Tôi quyết định thuê căn quận Triều Dương 4.500. Hợp đồng ký thế nào?

hǎo de ! hé tóng qiān yī nián qǐ qiān 。 yā yī fù sān , shǒu cì zhī fù xū yào yī wàn sān qiān wǔ bǎi —— yī gè yuè yā jīn jiā sān gè yuè fáng zū 。 lìng wài hái yǒu yī gè yuè fáng zū de zhōng jiè fèi 。

好的!合同签一年起签。押一付三,首次支付需要13500——一个月押金加三个月房租。另外还有一个月房租的中介费。

Tốt! Hợp đồng ký tối thiểu một năm. Cọc một trả ba, lần đầu thanh toán 13.500 — một tháng cọc cộng ba tháng tiền thuê. Ngoài ra còn phí môi giới bằng một tháng tiền thuê.

You

zhōng jiè fèi néng bù néng dǎ zhé ? lìng wài shuǐ diàn fèi zěn me suàn ?

中介费能不能打折?另外水电费怎么算?

Phí môi giới có thể giảm giá không? Ngoài ra tiền điện nước tính thế nào?

zhōng jiè fèi gěi nǐ dǎ gè jiǔ zhé ba , sì qiān líng wǔ shí 。 shuǐ diàn àn shí jì yòng liàng suàn , diàn fèi yī dù líng diǎn sì bā yuán , shuǐ fèi měi dūn wǔ yuán 。 wù yè fèi měi yuè èr bǎi , yǐ jīng bāo hán zài fáng zū lǐ le 。

中介费给你打个九折吧,4050。水电按实际用量算,电费一度0.48元,水费每吨5元。物业费每月200,已经包含在房租里了。

Phí môi giới giảm 10% cho bạn, 4.050. Điện nước tính theo thực tế, điện 0,48 tệ/kWh, nước 5 tệ/m³. Phí quản lý 200/tháng, đã bao gồm trong tiền thuê.

You

hǎo de 。 hé tóng lǐ xiě qīng chǔ tuì zū de tiáo jiàn ma ? bǐ rú tí qián tuì zū zěn me bàn ?

好的。合同里写清楚退租的条件吗?比如提前退租怎么办?

Vâng. Hợp đồng ghi rõ điều kiện trả nhà không? Ví dụ trả trước hạn thì sao?

tí qián yī gè yuè tōng zhī jiù xíng , dàn yā jīn bù tuì 。 rú guǒ hé tóng qī mǎn zhèng cháng tuì zū , yā jīn quán tuì ( méi yǒu sǔn huài de qíng kuàng xià )。 zhè xiē hé tóng lǐ dōu huì xiě míng 。

提前一个月通知就行,但押金不退。如果合同期满正常退租,押金全退(没有损坏的情况下)。这些合同里都会写明。

Thông báo trước một tháng là được, nhưng tiền cọc không hoàn. Nếu hết hạn hợp đồng trả nhà bình thường, cọc hoàn lại hết (nếu không hư hỏng). Những điều này hợp đồng đều ghi rõ.

You

míng bái le 。 hé tóng wǒ zǐ xì kàn yī xià , méi wèn tí jiù qiān 。

明白了。合同我仔细看一下,没问题就签。

Hiểu rồi. Hợp đồng tôi xem kỹ, không vấn đề thì ký.

hǎo de , hé tóng shì zhōng wén de , rú guǒ yǒu kàn bù dǒng de dì fāng wǒ bāng nǐ jiě shì 。 qiān wán hé tóng hòu wǒ men jīn tiān jiù qù pài chū suǒ zuò zhù sù dēng jì 。

好的,合同是中文的,如果有看不懂的地方我帮你解释。签完合同后我们今天就去派出所做住宿登记。

Vâng, hợp đồng bằng tiếng Trung, nếu có chỗ nào không hiểu tôi giải thích. Ký xong hôm nay mình đi công an phường làm đăng ký tạm trú.

You

hǎo de 。 fù kuǎn yòng wēi xìn zhuǎn zhàng kě yǐ ma ?

好的。付款用微信转账可以吗?

Vâng. Thanh toán chuyển WeChat được không?

kě yǐ de 。 fáng zū zhuǎn gěi fáng dōng , zhōng jiè fèi zhuǎn gěi wǒ men gōng sī 。 wǒ fā liǎng gè shōu kuǎn mǎ gěi nǐ 。 qiān hé tóng shí jì dé bǎo liú hǎo suǒ yǒu zhuǎn zhàng jì lù 。

可以的。房租转给房东,中介费转给我们公司。我发两个收款码给你。签合同时记得保留好所有转账记录。

Được. Tiền thuê chuyển cho chủ nhà, phí môi giới chuyển cho công ty chúng tôi. Tôi gửi hai mã thu tiền. Ký hợp đồng nhớ giữ tất cả biên nhận chuyển khoản.

Cụm từ then chốt · 关键短语

Bèi ké zhǎo fáng

贝壳找房

Beike (nền tảng tìm nhà)

liǎng jū shì

两居室

căn hộ hai phòng ngủ

kàn fáng

看房

xem nhà

yuè zū

月租

thuê tháng

yā yī fù sān

押一付三

cọc một trả ba (tháng)

Cháo yáng qū

朝阳区

quận Triều Dương

wài guó rén zū fáng

外国人租房

người nước ngoài thuê nhà

pài chū suǒ

派出所

công an phường

lín shí zhù sù dēng jì

临时住宿登记

đăng ký tạm trú

xiǎo qū mén kǒu

小区门口

cổng khu chung cư

fā dìng wèi

发定位

gửi vị trí

jiā hǎo le

加好了

add xong rồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 贝壳找房(Beike)和链家是中国最大的房产中介平台。
  • 中国租房通常要求「押一付三」(一个月押金+三个月房租一次性付)或「押一付一」。
  • 外国人在中国租房后必须在24小时内到当地派出所办理临时住宿登记,这是法律要求。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "长期租房找房"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在贝壳找房上看到一个两居室,想预约看房。" (nǐ hǎo , wǒ zài bèi ké zhǎo fáng shàng kàn dào yī ge liǎng jū shì , xiǎng yù yuē kàn fáng 。) — "Xin chào, tôi thấy một căn hộ hai phòng ngủ trên Beike, muốn hẹn xem nhà.". Lưu ý: 贝壳找房(Beike)和链家是中国最大的房产中介平台。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "长期租房找房"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的!那套是朝阳区的,月租4500,押一付三。你今天下午有空吗?我带你去看。" (hǎo de ! nà tào shì cháo yáng qū de , yuè zū sì qiān wǔ bǎi , yā yī fù sān 。 nǐ jīn tiān xià wǔ yǒu kòng ma ? wǒ dài nǐ qù kàn 。) — "Vâng! Căn đó ở quận Triều Dương, thuê tháng 4.500, cọc một trả ba. Chiều nay bạn rảnh không? Tôi dẫn đi xem.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "长期租房找房" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 看房, 签租约.
Có lưu ý văn hoá nào khi "长期租房找房" ở Trung Quốc không?
贝壳找房(Beike)和链家是中国最大的房产中介平台。 中国租房通常要求「押一付三」(一个月押金+三个月房租一次性付)或「押一付一」。

Tình huống Accommodation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học