Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Nhận phòng không đặt trước"?
没预订直接入住 — Nhận phòng không đặt trước
Không đặt trước, đến lễ tân xin phòng trực tiếp Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Đến lễ tân xin phòng trực tiếp · 直接到前台要房间
basicnǐ hǎo, wǒ méiyǒu yùdìng, hái yǒu fángjiān ma?
你好,我没有预订,还有房间吗?
Xin chào, tôi chưa đặt trước, còn phòng không?
yǒu de. nín yào shénme fáng xíng? dà chuáng fáng háishi shuāng chuáng fáng?
有的。您要什么房型?大床房还是双床房?
Có. Bạn muốn loại phòng nào? Phòng giường lớn hay giường đôi?
dà chuáng fáng, zhù yī wǎn. duōshǎo qián yī wǎn?
大床房,住一晚。多少钱一晚?
Phòng giường lớn, ở một đêm. Bao nhiêu một đêm?
dà chuáng fáng liǎng bǎi bā yī wǎn, hán zǎocān. xūyào kàn yīxià fángjiān ma?
大床房两百八一晚,含早餐。需要看一下房间吗?
Phòng giường lớn 280 một đêm, bao gồm bữa sáng. Cần xem phòng không?
bú yòng le, jiù zhè ge ba. kěyǐ yòng wēixìn zhīfù ma?
不用了,就这个吧。可以用微信支付吗?
Không cần, lấy phòng này đi. Có thể dùng WeChat Pay không?
kěyǐ de. qǐng chūshì yīxià hùzhào, wǒ dēngjì yīxià.
可以的。请出示一下护照,我登记一下。
Được. Cho xem hộ chiếu, tôi đăng ký.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yù dìng
预订
đặt trước
fáng xíng
房型
loại phòng
hán zǎo cān
含早餐
bao gồm bữa sáng
hù zhào
护照
hộ chiếu
dēng jì
登记
đăng ký
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Nhận phòng không đặt trước"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Nhận phòng không đặt trước"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Nhận phòng không đặt trước" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này