Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "客房服务"?

客房服务

通过电话点餐送到房间,包括点餐和特殊要求 Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客房服务员.

Hotel · 酒店14 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Ordering Room Service · 点餐送到房间

basic

kè fáng fú wù bù, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín?

客房服务部,请问有什么可以帮您?

Bộ phận dịch vụ phòng, xin hỏi có thể giúp gì cho quý khách ạ?

You

nǐ hǎo, wǒ shì 1208 fáng jiān. wǒ xiǎng diǎn xiē dōng xi chī.

你好,我是1208房间。我想点些东西吃。

Xin chào, tôi là phòng 1208. Tôi muốn gọi đồ ăn ạ.

dāng rán ! fáng jiān lǐ yǒu cài dān , huò zhě wǒ kě yǐ gào sù nín jīn wǎn de tè sè cài 。 nín xiǎng chī shén me ?

当然!房间里有菜单,或者我可以告诉您今晚的特色菜。您想吃什么?

Dạ vâng! Trong phòng có thực đơn ạ, hoặc tôi có thể giới thiệu các món đặc biệt tối nay. Quý khách muốn dùng món gì ạ?

You

wǒ yào yī gè zǒng huì sān míng zhì hé yī fèn kǎi sā shā lā 。 zài lái yī hú lǜ chá 。

我要一个总汇三明治和一份凯撒沙拉。再来一壶绿茶。

Tôi muốn một bánh mì tổng hợp và một phần salad Caesar. Cho thêm một ấm trà xanh nữa.

hǎo de 。 zǒng huì sān míng zhì pèi shǔ tiáo huò pèi cài shā lā , nín xuǎn nǎ ge ?

好的。总汇三明治配薯条或配菜沙拉,您选哪个?

Vâng ạ. Bánh mì tổng hợp dùng với khoai tây chiên hay salad ăn kèm, quý khách chọn món nào ạ?

You

shǔ tiáo ba 。

薯条吧。

Cho khoai tây chiên đi.

hǎo de 。 dà yuē 30 fēn zhōng sòng dào 。 yī gòng 38 yuán jiā fú wù fèi 。 guà fáng jiān zhàng ma ?

好的。大约30分钟送到。一共38元加服务费。挂房间账吗?

Vâng ạ. Khoảng 30 phút nữa sẽ giao tới. Tổng cộng 38 tệ cộng phí dịch vụ. Tính vào hóa đơn phòng ạ?

You

hǎo de , guà fáng jiān zhàng 。 xiè xie 。

好的,挂房间账。谢谢。

Vâng, tính vào hóa đơn phòng ạ. Cảm ơn.

Dietary Requirements · 特殊饮食要求

intermediate

kè fáng fúwù, wǎnshàng hǎo.

客房服务,晚上好。

Dịch vụ phòng, buổi tối tốt lành ạ.

You

nǐ hǎo , 1208 fáng jiān 。 wǒ xiǎng diǎn wǎn cān , dàn shì wǒ yǒu yī xiē shí wù guò mín 。 wǒ duì bèi lèi hé jiān guǒ guò mín 。

你好,1208房间。我想点晚餐,但我有一些食物过敏。我对贝类和坚果过敏。

Xin chào, phòng 1208. Tôi muốn gọi bữa tối, nhưng tôi bị dị ứng một số loại thực phẩm. Tôi bị dị ứng với hải sản có vỏ và các loại hạt.

💡 在国外一定要主动告知过敏信息,餐厅和酒店会非常重视。

gǎn xiè nín gào zhī 。 wǒ huì zài xì tǒng lǐ biāo zhù 。 tuī jiàn yī xiē ān quán de xuǎn zé : kǎo jī pèi tǔ dòu ní bù hán jiān guǒ hé bèi lèi 。 hái yǒu fān qié jiāng yì miàn 。

感谢您告知。我会在系统里标注。推荐一些安全的选择:烤鸡配土豆泥不含坚果和贝类。还有番茄酱意面。

Cảm ơn quý khách đã cho biết. Tôi sẽ ghi chú vào hệ thống. Tôi xin gợi ý một vài lựa chọn an toàn: Gà nướng ăn kèm khoai tây nghiền không chứa các loại hạt và hải sản có vỏ. Còn có mì Ý sốt cà chua.

You

kǎo jī tīng qǐ lái bù cuò 。 jiàng zhī lǐ yǒu jiān guǒ ma ?

烤鸡听起来不错。酱汁里有坚果吗?

Gà nướng nghe có vẻ ngon ạ. Nước sốt có các loại hạt không ạ?

méi yǒu , jiàng zhī shì xiāng cǎo huáng yóu de —— wán quán bù hán jiān guǒ 。 wǒ huì tè bié tōng zhī chú fáng yòng dú lì de cān jù , bì miǎn jiāo chā wù rǎn 。

没有,酱汁是香草黄油的——完全不含坚果。我会特别通知厨房用单独的餐具,避免交叉污染。

Không có ạ, nước sốt là bơ thảo mộc - hoàn toàn không có các loại hạt. Tôi sẽ đặc biệt thông báo cho bếp sử dụng dụng cụ riêng để tránh lây nhiễm chéo ạ.

You

nà wǒ jiù fàng xīn le. jiù yào kǎo jī ba. xiè xie nǐ zhè me zǐ xì.

那我就放心了。就要烤鸡吧。谢谢你这么仔细。

Vậy thì tôi yên tâm rồi. Cho tôi món gà nướng nhé. Cảm ơn bạn đã cẩn thận như vậy.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kè fáng fú wù

客房服务

dịch vụ phòng

yǒu shénme kěyǐ bāng nín

有什么可以帮您

tôi có thể giúp gì

cài dān

菜单

thực đơn

jīn wǎn tè sè cài

今晚特色菜

Món đặc biệt tối nay

xiǎng chī

想吃

Muốn ăn

dāpèi / fùdài

搭配/附带

Kết hợp / Đi kèm

shǔ tiáo

薯条

Khoai tây chiên

pèi cài shā lā

配菜沙拉

Salad ăn kèm

dàyuē 30 fēnzhōng

大约30分钟

Khoảng 30 phút

fú wù fèi

服务费

Phí dịch vụ

guà fángjiān zhàng

挂房间账

Tính vào hóa đơn phòng

shíwù guòmǐn

食物过敏

Dị ứng thực phẩm

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在国外一定要主动告知过敏信息,餐厅和酒店会非常重视。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "客房服务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是1208房间。我想点些东西吃。" (nǐ hǎo, wǒ shì 1208 fáng jiān. wǒ xiǎng diǎn xiē dōng xi chī.) — "Xin chào, tôi là phòng 1208. Tôi muốn gọi đồ ăn ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "客房服务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "客房服务部,请问有什么可以帮您?" (kè fáng fú wù bù, qǐng wèn yǒu shén me kě yǐ bāng nín?) — "Bộ phận dịch vụ phòng, xin hỏi có thể giúp gì cho quý khách ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "客房服务" này?
Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 点餐送到房间, 特殊饮食要求.
Có lưu ý văn hoá nào khi "客房服务" ở Trung Quốc không?
在国外一定要主动告知过敏信息,餐厅和酒店会非常重视。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học