Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xin khăn/dép/bàn chải"?
要毛巾拖鞋 — Xin khăn/dép/bàn chải
Xin thêm khăn, dép, bàn chải từ lễ tân Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Xin đồ dùng từ lễ tân · 跟前台要用品
basicnǐ hǎo, néng duō gěi wǒ yī tiáo yùjīn ma? fángjiān lǐ zhǐ yǒu yī tiáo.
你好,能多给我一条浴巾吗?房间里只有一条。
Xin chào, cho tôi thêm một cái khăn tắm được không? Trong phòng chỉ có một cái.
hǎo de, mǎshàng gěi nín sòng shàngqù. hái xūyào bié de ma?
好的,马上给您送上去。还需要别的吗?
Được, mang lên ngay cho bạn. Cần gì khác không?
yǒu yáshuā hé yágāo ma? fángjiān lǐ de yòng wán le. hái xūyào yī shuāng tuōxié.
有牙刷和牙膏吗?房间里的用完了。还需要一双拖鞋。
Có bàn chải và kem đánh răng không? Trong phòng dùng hết rồi. Còn cần một đôi dép.
yǒu de, dōu miǎnfèi de. wǒ yīqǐ gěi nín sòng guòqù. nín de fángjiān hào shì duōshǎo?
有的,都免费的。我一起给您送过去。您的房间号是多少?
Có, đều miễn phí. Tôi mang cùng cho bạn. Số phòng bạn là bao nhiêu?
wǔ líng bā fángjiān. xièxie nǐ.
508房间。谢谢你。
Phòng 508. Cảm ơn.
hǎo de, shí fēnzhōng nèi sòng dào.
好的,十分钟内送到。
Được, 10 phút sẽ mang đến.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yù jīn
浴巾
khăn tắm
sòng shàng qù
送上去
mang lên
yá shuā
牙刷
bàn chải đánh răng
tuō xié
拖鞋
dép
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xin khăn/dép/bàn chải"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xin khăn/dép/bàn chải"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xin khăn/dép/bàn chải" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này