Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水疗中心:护理过程"?

水疗中心:护理过程

水疗护理过程中与技师的沟通,包括力度调整和偏好 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 按摩技师.

Hotel · 酒店19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Communication During Massage · 按摩过程沟通

basic

huān yíng 。 kāi shǐ zhī qián , nín yǒu méi yǒu shòu shāng huò xū yào bì kāi de bù wèi ?

欢迎。开始之前,您有没有受伤或需要避开的部位?

Rất hoan nghênh. Trước khi bắt đầu, quý khách có bị thương hay có vùng nào cần tránh không ạ?

You

lǚ tú zhōng xià bèi yǒu diǎn suān tòng 。 néng zhòng diǎn àn nà ge wèi zhì ma ?

旅途中下背有点酸痛。能重点按那个位置吗?

Tôi bị đau lưng dưới một chút trong chuyến đi. Có thể tập trung massage vào chỗ đó được không?

dāng rán 。 wǒ huì duō huā shí jiān zài nín xià bèi bù 。 guò chéng zhōng lì dù tài dà huò tài xiǎo suí shí gào sù wǒ 。

当然。我会多花时间在您下背部。过程中力度太大或太小随时告诉我。

Tất nhiên rồi. Tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn cho vùng lưng dưới của quý khách. Trong quá trình thực hiện, quý khách cứ nói cho tôi biết nếu lực quá mạnh hoặc quá nhẹ ạ.

You

hǎo de.

好的。

Vâng.

xiànzài lìdù zěnme yàng? yào zhòng yīdiǎn háishì qīng yīdiǎn?

现在力度怎么样?要重一点还是轻一点?

Bây giờ lực ấn thế nào ạ? Quý khách muốn mạnh hơn hay nhẹ hơn một chút ạ?

You

zhòng yīdiǎn. tèbié shì jiānbǎng bùwèi.

重一点。特别是肩膀部位。

Mạnh hơn một chút ạ. Đặc biệt là vùng vai.

💡 按摩时别忍着不说话。说 'harder' 或 'softer' 是完全正常的沟通。

zhèyàng zěnme yàng? nín jiānbǎng hěn jǐnzhāng. zhèlǐ zhège jié tèbié jǐn.

这样怎么样?您肩膀很紧张。这里这个结特别紧。

Thế này thế nào ạ? Vai của quý khách đang rất căng. Cái chỗ này bị thắt chặt lắm ạ.

You

zhènghǎo. yǒudiǎn tòng dànshì shì shūfú de nàzhǒng.

正好。有点痛但是是舒服的那种。

Đúng rồi ạ. Hơi đau một chút nhưng là kiểu đau dễ chịu.

nà shì jǐnzhāng zài shìfàng. ànmó hòu jiànyì duō hē shuǐ bāngzhù páidú. jiéshù hòu xiǎng lái bēi cǎoběn chá ma?

那是紧张在释放。按摩后建议多喝水帮助排毒。结束后想来杯草本茶吗?

Đó là do căng thẳng đang được giải phóng ạ. Sau khi massage, tôi khuyên quý khách nên uống nhiều nước để hỗ trợ thải độc. Xong rồi quý khách có muốn dùng một tách trà thảo mộc không ạ?

You

hǎo de. àn dé tài shūfú le.

好的。按得太舒服了。

Vâng ạ. Ấn dễ chịu quá ạ.

Special Requests During Treatment · 特殊要求

intermediate

jīntiān wǒ huì yòng wǒmen de zhāopái jīngyóu. nín duì xiāngwèi huò jīngyóu gǎn guò guòmǐn ma?

今天我会用我们的招牌精油。您对香味或精油有过敏吗?

Hôm nay tôi sẽ sử dụng tinh dầu đặc trưng của chúng tôi. Quý khách có bị dị ứng với mùi hương hoặc tinh dầu nào không ạ?

You

jùtǐ jīngyóu wǒ bù quèdìng, dàn tài nóng de huāxiāng shíyǒu huì ràng wǒ tóuténg.

具体精油我不确定,但太浓的花香有时会让我头疼。

Tôi không chắc chắn về loại tinh dầu cụ thể, nhưng mùi hương hoa quá nồng đôi khi sẽ khiến tôi bị đau đầu.

méi wèntí. wǒ huàn chéng zhènjìng de yóucàlì jīngyóu——wèidào dàn hěn duō. wǒ xiān zài nín shǒuwàn zuò gè xiǎo cèshì.

没问题。我换成镇静的尤加利精油——味道淡很多。我先在您手腕做个小测试。

Không vấn đề gì ạ. Tôi sẽ đổi sang tinh dầu khuynh diệp giúp thư giãn – mùi hương nhẹ hơn nhiều. Tôi sẽ thử một chút trên cổ tay quý khách trước nhé.

You

méi yǒu wèn tí , méi yǒu fǎn yìng . néng bǎ yīn yuè tiáo xiǎo yī diǎn ma ? yǒu diǎn chǎo .

没问题,没反应。能把音乐调小一点吗?有点吵。

Không có vấn đề gì, không có phản ứng ạ. Anh/chị có thể vặn nhỏ nhạc một chút được không? Hơi ồn ạ.

dāng rán . xiǎng huàn gè bò fàng liè biǎo ma ? yǒu zì rán yīn xiào 、 gāng qín qǔ , huò zhě wán quán ān jìng .

当然。想换个播放列表吗?有自然音效、钢琴曲,或者完全安静。

Dạ vâng. Anh/chị có muốn đổi danh sách phát không ạ? Có tiếng âm thanh tự nhiên, nhạc piano, hoặc hoàn toàn yên tĩnh ạ.

You

zì rán yīn xiào jiù hǎo , yīn liàng dī yī diǎn .

自然音效就好,音量低一点。

Âm thanh tự nhiên là được rồi, âm lượng nhỏ một chút ạ.

hǎo le . hái yǒu shì wēn — — nín shū fú ma ? wǒ kě yǐ tiáo wēn dù huò jiā yī tiáo tǎn zi gěi jiǎo bǎo nuǎn .

好了。还有室温——您舒服吗?我可以调温度或加一条毯子给脚保暖。

Xong rồi ạ. Còn nhiệt độ phòng nữa ạ - anh/chị có thấy thoải mái không? Tôi có thể điều chỉnh nhiệt độ hoặc thêm một chiếc chăn để giữ ấm chân ạ.

You

gěi jiǎo gài tiáo tǎn zi ba . xiè xie nǐ zhè me xì xīn .

给脚盖条毯子吧。谢谢你这么细心。

Cho chân đắp một chiếc chăn đi ạ. Cảm ơn anh/chị đã chu đáo như vậy.

zhè shì wǒ men gāi zuò de . fàng sōng jiù hǎo , yǒu rèn hé xū yào suí shí shuō . hái yǒu yuē gé 45 fēn zhōng .

这是我们该做的。放松就好,有任何需要随时说。还有大约45分钟。

Đó là việc chúng tôi nên làm ạ. Anh/chị cứ thư giãn là được, có bất cứ nhu cầu gì cứ nói với tôi bất cứ lúc nào ạ. Còn khoảng 45 phút nữa ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shòu shāng

受伤

Bị thương

xū yào bì kāi de bù wèi

需要避开的部位

Những chỗ cần tránh

lì dù

力度

Lực

tài dà huò tài xiǎo

太大或太小

Quá mạnh hoặc quá nhẹ

zhòng yī diǎn

重一点

Mạnh hơn một chút

qīng yī diǎn

轻一点

Nhẹ hơn một chút

jǐn zhāng / jiāng yìng

紧张/僵硬

Căng thẳng/Cứng đờ

jī ròu jié / yìng kuài

肌肉结/硬块

Cơ/Cục cứng

jǐn zhāng shì fàng

紧张释放

Thả lỏng căng thẳng

pái dú

排毒

Giải độc

cǎo běn chá

草本茶

Trà thảo mộc

jīng yóu

精油

Tinh dầu

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 按摩时别忍着不说话。说 'harder' 或 'softer' 是完全正常的沟通。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "水疗中心:护理过程"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "旅途中下背有点酸痛。能重点按那个位置吗?" (lǚ tú zhōng xià bèi yǒu diǎn suān tòng 。 néng zhòng diǎn àn nà ge wèi zhì ma ?) — "Tôi bị đau lưng dưới một chút trong chuyến đi. Có thể tập trung massage vào chỗ đó được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水疗中心:护理过程"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎。开始之前,您有没有受伤或需要避开的部位?" (huān yíng 。 kāi shǐ zhī qián , nín yǒu méi yǒu shòu shāng huò xū yào bì kāi de bù wèi ?) — "Rất hoan nghênh. Trước khi bắt đầu, quý khách có bị thương hay có vùng nào cần tránh không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水疗中心:护理过程" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 按摩过程沟通, 特殊要求.
Có lưu ý văn hoá nào khi "水疗中心:护理过程" ở Trung Quốc không?
按摩时别忍着不说话。说 'harder' 或 'softer' 是完全正常的沟通。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học