Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店SPA"?
酒店SPA
预约酒店SPA服务,了解按摩类型和套餐 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với SPA前台/理疗师.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Booking Spa Service · 预约SPA
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng yùyuē SPA 。 nǐmen yǒu shé me fúwù ?
你好,我想预约SPA。你们有什么服务?
Xin chào, tôi muốn đặt lịch SPA. Bên mình có những dịch vụ gì ạ?
huānyíng ! wǒmen tígōng duō zhǒng xiàngmù 。 zuì shòu huānyíng de yǒu ruìdiǎn shì ànmó 、 shēncéng zǔzhī ànmó 、 rè shí liáofǎ hé fāngxiāng liáofǎ 。 wǒmen hái yǒu miàn bù hùlǐ 、 shēntǐ móshā hé qínglǚ tàocān 。
欢迎!我们提供多种项目。最受欢迎的有瑞典式按摩、深层组织按摩、热石疗法和芳香疗法。我们还有面部护理、身体磨砂和情侣套餐。
Chào mừng quý khách! Chúng tôi có nhiều liệu trình. Các liệu trình phổ biến nhất là massage Thụy Điển, massage mô sâu, trị liệu đá nóng và liệu pháp hương thơm. Chúng tôi cũng có chăm sóc da mặt, tẩy tế bào chết toàn thân và gói dành cho cặp đôi ạ.
ruìdiǎn shì ànmó hé shēncéng ànmó yǒu shé me qūbié ?
瑞典式按摩和深层按摩有什么区别?
Massage Thụy Điển và massage mô sâu khác nhau như thế nào ạ?
ruìdiǎn shì ànmó yòng cháng de 、 liúchàng de tuīfǎ , lìdù jiào qīng — — fēicháng shìhé fàngsōng 。 shēncéng ànmó zhēnduì tèdìng jīsōu qún , lìdù gèng dà , kěyǐ shìfàng jǐnzhāng hé jié jié 。 rúguǒ nín lǚtú hòu gǎnjué jiāngyìng , wǒ tuījiàn shēncéng ànmó 。
瑞典式按摩用长的、流畅的推法,力度较轻——非常适合放松。深层按摩针对特定肌肉群,力度更大,可以释放紧张和结节。如果您旅途后感觉僵硬,我推荐深层按摩。
Massage Thụy Điển dùng các động tác vuốt dài, uyển chuyển, lực nhẹ nhàng - rất thích hợp để thư giãn. Massage mô sâu tập trung vào các nhóm cơ cụ thể, lực mạnh hơn, có thể giải tỏa căng thẳng và các chỗ cứng. Nếu quý khách cảm thấy cứng người sau chuyến đi, tôi khuyên dùng massage mô sâu ạ.
wǒ xuǎn shēncéng ànmó ba 。 zuò duō cháng shíjiān ?
我选深层按摩吧。做多长时间?
Tôi chọn massage mô sâu nhé. Mất bao lâu ạ?
yǒu 60 fēnzhōng hé 90 fēnzhōng de 。 60 fēnzhōng 120 yuán , 90 fēnzhōng 170 yuán 。 zhùdiàn kèhù xiǎngshòu bāwǔzhé yōuhuì 。
有60分钟和90分钟的。60分钟120元,90分钟170元。住店客人享受八五折优惠。
Có loại 60 phút và 90 phút. 60 phút là 120 tệ, 90 phút là 170 tệ. Khách lưu trú được giảm giá 15% ạ.
90 fēnzhōng shēncéng ànmó , yòng zhùdiàn zhékòu 。 jīntiān yǒu kòng wèi ma ?
90分钟深层按摩,用住店折扣。今天有空位吗?
Massage mô sâu 90 phút, dùng mã giảm giá cho khách lưu trú. Hôm nay còn chỗ không ạ?
ràng wǒ kàn kàn …… xiàwǔ 3 diǎn hé 5:30 yǒu kòng wèi 。 nín xuǎn nǎge ? lìngwài , nín duì lǐliáo shī yǒu xìngbié piānhào ma ?
让我看看……下午3点和5:30有空位。您选哪个?另外,您对理疗师有性别偏好吗?
Để tôi xem... Chiều nay lúc 3 giờ và 5:30 còn chỗ ạ. Quý khách chọn giờ nào? Ngoài ra, quý khách có yêu cầu về giới tính của chuyên viên trị liệu không ạ?
3 diǎn kěyǐ 。 lǐliáo shī wúsuǒwèi 。 wǒ xūyào tíqián dào ma ?
3点可以。理疗师无所谓。我需要提前到吗?
3 giờ được ạ. Chuyên viên trị liệu thì không sao. Tôi có cần đến sớm không ạ?
qǐng tíqián 15 fēnzhōng dào , huàn yī fú bìng zài wǒmen de xiūxí qū fàngsōng 。 wǒmen tígōng yùpáo 、 tuōxié hé chǔwù guì 。 ànmó qián nín yě kěyǐ shǐyòng sāngnà hé zhēngqì fáng — — dōu bāohán zài nèi 。 yào guà fángjiān zhàng ma ?
请提前15分钟到,换衣服并在我们的休息区放松。我们提供浴袍、拖鞋和储物柜。按摩前您也可以使用桑拿和蒸汽房——都包含在内。要挂房间账吗?
Xin quý khách đến sớm 15 phút để thay đồ và thư giãn tại khu vực nghỉ ngơi của chúng tôi. Chúng tôi có cung cấp áo choàng tắm, dép đi trong nhà và tủ đồ cá nhân. Trước khi massage, quý khách cũng có thể sử dụng phòng xông hơi khô và phòng xông hơi ướt - đều đã bao gồm trong dịch vụ. Quý khách có muốn tính vào hóa đơn phòng không ạ?
hǎo de, guà 1208 fángjiān. xièxiè!
好的,挂1208房间。谢谢!
Vâng ạ, tính vào phòng 1208 giúp tôi. Cảm ơn!
During Spa Treatment · SPA过程中沟通
intermediatehuānyíng. wǒ shì Lisa, jīntiān yóu wǒ wèi nín fúwù. kāishǐ zhīqián, nín yǒu rènhé shāngbìng, guòmǐn huò xūyào zhòngdiǎn guānzhào de bùwèi ma?
欢迎。我是Lisa,今天由我为您服务。开始之前,您有任何伤病、过敏或者需要重点关注的部位吗?
Chào mừng anh/chị. Tôi là Lisa, hôm nay tôi sẽ phục vụ anh/chị. Trước khi bắt đầu, anh/chị có gặp chấn thương, dị ứng hay có vùng nào cần đặc biệt lưu ý không ạ?
wǒ jiān hé yāo yīnwèi zuò fēijī fēicháng jǐn. néng zhòngdiǎn àn nàxiē bùwèi ma?
我肩膀和腰因为坐飞机非常紧。能重点按那些部位吗?
Vai và lưng của tôi bị căng cứng do ngồi máy bay. Có thể tập trung massage những vùng đó được không?
méi wèntí. wǒ huì zài jiān hé yāo bù duō huā shíjiān. wǒ xiān yòng zhōngděng lìdù kāishǐ——guòchéng zhōng suíshí gàosù wǒ nín xiǎng yào dà yīdiǎn huò xiǎo yīdiǎn de lìdù. nín duì jīngyóu guòmǐn ma?
没问题。我会在肩膀和腰部多花时间。我先用中等力度开始——过程中随时告诉我您想要大一点还是小一点的力度。您对精油过敏吗?
Không vấn đề gì ạ. Tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn cho vai và lưng. Tôi sẽ bắt đầu với lực vừa phải — trong quá trình thực hiện, anh/chị cứ báo cho tôi biết nếu muốn lực mạnh hơn hay nhẹ hơn nhé. Anh/chị có bị dị ứng với dầu massage không ạ?
bù guòmǐn. qǐng kāishǐ ba.
不过敏。请开始吧。
Không bị dị ứng. Xin mời bắt đầu ạ.
lìdù zěnme yàng? nín juéde shūfú ma?
力度怎么样?您觉得舒服吗?
Lực massage thế nào ạ? Anh/chị thấy dễ chịu không?
jiān bàng néng zài yònglì yīdiǎn ma? nàge wèizhì zhēn de hěn duō jié.
肩膀能再用力一点吗?那个位置真的很多结。
Vai có thể dùng lực mạnh hơn một chút được không ạ? Vùng đó thực sự có nhiều chỗ bị cứng.
hǎo de, nàlǐ wǒ jiā dà lìdù. nín jīlěi le hěn duō jǐnzhāng. wǒ huì màn man chǔlǐ zhèxiē jiéjié. shēnhūxī jǐn liàng fàngsōng. rúguǒ tài téng le gàosù wǒ.
好的,那里我加大力度。您积累了很多紧张。我会慢慢处理这些结节。深呼吸尽量放松。如果太疼了告诉我。
Vâng ạ, tôi sẽ tăng lực ở đó. Anh/chị bị tích tụ nhiều căng thẳng. Tôi sẽ từ từ xử lý những chỗ cứng này. Anh/chị hít thở sâu và thả lỏng hết mức có thể nhé. Nếu quá đau thì báo cho tôi biết ạ.
gānggāng hǎo. yǒudiǎn téng dànshì nà zhǒng shūfú de téng.
刚刚好。有点疼但是那种舒服的疼。
Vừa rồi ạ. Hơi đau một chút nhưng là kiểu đau dễ chịu.
💡 "Hurts in a good way" 是做按摩时的常见说法,表示力度到位。
zhè shì hǎo zhàotóu——shuōmíng jǐnzhāng zài shìfàng. wǒmen chàbùduō jiéshù le. màn man qǐlái. pángbiān zhuō shàng yǒu shuǐ. jīntiān yào duō hē shuǐ pái dú.
这是好兆头——说明紧张在释放。我们差不多结束了。慢慢起来。旁边桌上有水。今天要多喝水排毒。
Đó là dấu hiệu tốt ạ — cho thấy sự căng thẳng đang được giải tỏa. Chúng ta gần xong rồi. Anh/chị từ từ ngồi dậy nhé. Trên bàn bên cạnh có nước ạ. Hôm nay anh/chị nhớ uống nhiều nước để thải độc nhé.
tài bàng le. xièxie nǐ, Lisa. xiǎofèi zài qiántái liú ma?
太棒了。谢谢你,Lisa。小费在前台留吗?
Tuyệt quá. Cảm ơn bạn, Lisa. Tiền boa để ở quầy lễ tân phải không ạ?
💡 在中国做SPA通常需要给理疗师15-20%的小费。可以现金或加在账单上。
xièxie! shì de, kěyǐ zài qiántái liú huòzhě qiānzhàng shí jiā shàng. hěn gāoxìng nín xiǎngshòu le. rúguǒ míngtiān gǎnjué suāntòng, nà wánquán zhèngcháng — hòutiān jiù huì hǎo.
谢谢!是的,可以在前台留或者签账时加上。很高兴您享受了。如果明天感觉酸痛,那完全正常——后天就会好。
Cảm ơn ạ! Vâng, bạn có thể để ở quầy lễ tân hoặc cộng vào lúc thanh toán. Rất vui vì quý khách đã hài lòng. Nếu ngày mai thấy đau nhức thì hoàn toàn bình thường ạ – ngày kia sẽ đỡ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
ruì diǎn shì àn mó
瑞典式按摩
Massage kiểu Thụy Điển
shēn céng zǔ zhī àn mó
深层组织按摩
Massage mô sâu
rè shí liáo fǎ
热石疗法
Liệu pháp đá nóng
fāng xiāng liáo fǎ
芳香疗法
Liệu pháp hương thơm
miàn bù hù lǐ
面部护理
Chăm sóc da mặt
shēn tǐ mó shā
身体磨砂
Tẩy tế bào chết toàn thân
qíng lǚ tào cān
情侣套餐
Gói dành cho cặp đôi
deep tissue
在这句话里表示:针对深层肌肉的按摩手法,力度较大,适合肌肉紧张
liú chàng de tuī fǎ
流畅的推法
Kỹ thuật đẩy/vuốt trơn tru
jiào qīng lì dù
较轻力度
Lực nhẹ hơn
gèng dà lì dù
更大力度
Lực mạnh hơn
jǐn zhāng hé jié jié
紧张和结节
Căng thẳng và các chỗ tắc nghẽn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •"Hurts in a good way" 是做按摩时的常见说法,表示力度到位。
- •在中国做SPA通常需要给理疗师15-20%的小费。可以现金或加在账单上。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店SPA"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店SPA"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店SPA" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒店SPA" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này