Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "安全:医疗紧急情况"?
安全:医疗紧急情况
在酒店遇到医疗紧急情况时求助 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Urgent Medical Help · 紧急医疗求助
basicjiù mìng ! wǒ zhàng fū xiōng kǒu jù tòng 。 qǐng jiào jiù huù chē !
救命!我丈夫胸口剧痛。请叫救护车!
Cứu tôi với! Chồng tôi bị đau ngực dữ dội. Làm ơn gọi xe cứu thương!
wǒ mǎ shàng dǎ 911 。 nín zài nǎ ge fáng jiān ? wǒ lì kè pài rén shàng qù 。
我马上打911。您在哪个房间?我立刻派人上去。
Tôi gọi 911 ngay đây. Quý khách ở phòng nào ạ? Tôi sẽ cho người lên ngay.
1208 fáng jiān 。 tā hái yǒu yì shí dàn fēi cháng tòng 。 qǐng kuài yī diǎn !
1208房间。他还有意识但非常痛。请快一点!
Phòng 1208. Anh ấy vẫn còn ý thức nhưng rất đau. Làm ơn nhanh lên!
jí jiù rén yuán zài lù shàng —— dà yuē 5 fēn zhōng dào 。 wǒ men de bǎo ān dài zhe jí jiù xiāng zhèng wǎng nín fáng jiān gǎn 。 tā yǒu zài chī shén me yào ma ?
急救人员在路上——大约5分钟到。我们的保安带着急救箱正往您房间赶。他有在吃什么药吗?
Nhân viên cấp cứu đang trên đường – khoảng 5 phút nữa tới ạ. Bảo vệ của chúng tôi đang mang hộp cứu thương lên phòng quý khách. Anh ấy có đang dùng thuốc gì không ạ?
tā chī jiàng yā yào 。 zài tā bāo lǐ 。 yào gěi tā chī ā sī pǐ lín ma ?
他吃降压药。在他包里。要给他吃阿司匹林吗?
Ông ấy uống thuốc huyết áp. Ở trong túi của ông ấy. Có cần cho ông ấy uống aspirin không ạ?
rú guǒ tā bù duì ā sī pǐ lín guò mǐn , kě yǐ chī yī piàn . ràng tā jiáo suì , bù yào zhěng kē tūn . ràng tā zuò zhí , jǐn liàng ràng tā bǎo chí píng jìng .
如果他不对阿司匹林过敏,可以吃一片。让他嚼碎,不要整颗吞。让他坐直,尽量让他保持平静。
Nếu anh ấy không bị dị ứng với aspirin thì có thể uống một viên. Hãy bảo anh ấy nhai nát ra, đừng nuốt nguyên viên. Bảo anh ấy ngồi thẳng, cố gắng giữ cho anh ấy bình tĩnh.
hǎo de . jiù hù chē huì tíng zài nǎ ? wǒ xū yào xià qù jiē tā men ma ?
好的。救护车会停在哪?我需要下去接他们吗?
Vâng ạ. Xe cứu thương sẽ đỗ ở đâu ạ? Tôi có cần xuống đón họ không ạ?
nín liú zài zhàng fū shēn biān . wǒ men de gōng zuò rén yuán huì zài rù kǒu jiē jiù hù chē , zhí jiē dài jí jiù rén yuán qù nín fáng jiān . wǒ men yě huì yù liú diàn tī .
您留在丈夫身边。我们的工作人员会在入口接救护车,直接带急救人员去您房间。我们也会预留电梯。
Xin bà ở lại bên chồng. Nhân viên của chúng tôi sẽ đón xe cứu thương ở lối vào và dẫn nhân viên y tế đến thẳng phòng của bà. Chúng tôi cũng sẽ dành sẵn thang máy ạ.
tài gǎn xiè le . wǒ hái xū yào lǚ xíng bǎo xiǎn xìn xī — zài jiǔ diàn bǎo xiǎn xiāng lǐ .
太感谢了。我还需要旅行保险信息——在酒店保险箱里。
Cảm ơn rất nhiều. Tôi cũng cần thông tin bảo hiểm du lịch - ở trong két sắt của khách sạn.
jí jiù rén yuán dào le zhī hòu , wǒ pài rén bāng nín kāi bǎo xiǎn xiāng . zuì jìn de yī yuàn shì shì zǒng hé yī yuàn , yuē gé 8 fēn zhōng chē chéng . wǒ men huì quán lì xié zhù .
急救人员到了之后,我派人帮您开保险箱。最近的医院是市综合医院,大约8分钟车程。我们会全力协助。
Sau khi nhân viên y tế đến, tôi sẽ phái người giúp bà mở két sắt ạ. Bệnh viện gần nhất là Bệnh viện Đa khoa Thành phố, cách khoảng 8 phút đi xe. Chúng tôi sẽ hỗ trợ hết mình ạ.
Minor Medical Needs · 轻微医疗需求
intermediatewǒ tóu hěn tòng , wàng le dài zhǐ tòng yào . qián tái yǒu ma ?
我头很痛,忘了带止痛药。前台有吗?
Tôi bị đau đầu quá, quên mang thuốc giảm đau. Quầy lễ tân có không ạ?
wǒ men yǒu xiǎo jí jiù xiāng , yǒu jī běn de fēi chǔ fāng yào . yǒu bù luò fēn hé duì yǐ xiān ān jī fēn . nín yào nǎ zhǒng ?
我们有小急救箱,有基本的非处方药。有布洛芬和对乙酰氨基酚。您要哪种?
Chúng tôi có hộp cứu thương nhỏ, có thuốc không kê đơn cơ bản. Có ibuprofen và acetaminophen. Bà muốn loại nào ạ?
bù luò fēn ba . fù jìn yǒu yào diàn ma ? wǒ kě néng hái xū yào gǎn mào yào — gǎn jué yào shēng bìng le .
布洛芬吧。附近有药店吗?我可能还需要感冒药——感觉要生病了。
Ibuprofen đi. Gần đây có hiệu thuốc không ạ? Tôi có lẽ còn cần thuốc cảm nữa - cảm giác sắp ốm rồi.
💡 'coming down with something' 是地道表达,意思是 '感觉要生病了'。
běi biān liǎng ge jiē quē yǒu yī jiā CVS yào diàn — yíng yè dào wǔ yè . yǒu yào jì shī zài gǎng , kě yǐ tuī jiàn gǎn mào yào .
北边两个街区有一家CVS药店——营业到午夜。有药剂师在岗,可以推荐感冒药。
Hai dãy nhà về phía bắc có một hiệu thuốc CVS - mở cửa đến nửa đêm. Có dược sĩ tại quầy, có thể giới thiệu thuốc cảm ạ.
rú guǒ gèng yán zhòng le , fù jìn yǒu jí zhěn zhěn suǒ ma ?
如果更严重了,附近有急诊诊所吗?
Nếu nặng hơn thì gần đây có phòng khám cấp cứu không ạ?
yǒu de, zhǔ jiē shàng yǒu yī jiā jí zhěn zhěn suǒ, kāi chē yuē 5 fēn zhōng. jiē shòu zhí jiē jiù zhěn hé dà duō shù lǚ xíng bǎo xiǎn. wǒ kě yǐ bāng nín dǎ diàn huà.
有的,主街上有一家急诊诊所,开车约5分钟。接受直接就诊和大多数旅行保险。我可以帮您打电话。
Có ạ, trên phố chính có một phòng khám cấp cứu, đi xe khoảng 5 phút. Phòng khám chấp nhận khám trực tiếp và hầu hết các loại bảo hiểm du lịch. Tôi có thể giúp quý khách gọi điện ạ.
xiān bù yòng, xī wàng yào yǒu yòng. néng sòng yī bēi jiā níng méng hé hóng ní de rè shuǐ dào fáng jiān ma?
先不用,希望药有用。能送一杯加柠檬和蜂蜜的热水到房间吗?
Tạm thời chưa cần, hy vọng thuốc sẽ có tác dụng. Anh/chị có thể gửi một cốc nước nóng pha với chanh và mật ong lên phòng được không?
dāng rán — wǒ ràng kè fáng fú wù sòng shàng qù, zài pèi xiē cǎo běn chá. bù shōu fèi. zhù nín zǎo rì kāng fù!
当然——我让客房服务送上去,再配些草本茶。不收费。祝您早日康复!
Dạ vâng ạ. Tôi sẽ cho bộ phận dịch vụ phòng mang lên, kèm thêm một chút trà thảo dược. Miễn phí ạ. Chúc quý khách sớm khỏe lại!
nǐ rén zhēn hǎo. xiè xiè zhè xiē bāng zhù.
你人真好。谢谢这些帮助。
Anh/chị tốt bụng quá. Cảm ơn vì sự giúp đỡ này.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dǎ 911
打911
gọi 911
pài rén shàng qù
派人上去
phái người lên đó
jí jiù rén yuán
急救人员
nhân viên cấp cứu
zài lù shàng
在路上
Đang trên đường
yào wù
药物
thuốc
jí jiù xiāng
急救箱
Hộp cứu thương
jiáo suì
嚼碎
nhai nát
zuò zhí
坐直
ngồi thẳng
bǎo chí píng jìng
保持平静
giữ bình tĩnh
liú zài … shēn biān
留在…身边
ở lại bên cạnh…
yù liú diàn tī
预留电梯
dành riêng thang máy
dǎ kāi bǎo xiǎn xiāng
打开保险箱
mở két sắt
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'coming down with something' 是地道表达,意思是 '感觉要生病了'。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "安全:医疗紧急情况"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "安全:医疗紧急情况"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "安全:医疗紧急情况" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "安全:医疗紧急情况" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này