Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Chọn loại phòng"?

选房型 — Chọn loại phòng

Chọn loại phòng phù hợp ở lễ tân Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Hotel · 酒店6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Chọn phòng phù hợp · 选择合适的房型

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng dìng yī jiān fáng. nǐmen yǒu shénme fáng xíng?

你好,我想订一间房。你们有什么房型?

Xin chào, tôi muốn đặt phòng. Có loại phòng gì?

wǒmen yǒu dà chuáng fáng, shuāng chuáng fáng hé biāozhǔn jiān. dà chuáng fáng sānbǎi, shuāng chuáng fáng sānbǎi èr, biāozhǔn jiān liǎng bǎi wǔ.

我们有大床房、双床房和标准间。大床房三百,双床房三百二,标准间两百五。

Có phòng giường lớn, phòng giường đôi và phòng tiêu chuẩn. Giường lớn 300, giường đôi 320, tiêu chuẩn 250.

You

dà chuáng fáng hé biāozhǔn jiān yǒu shénme qūbié?

大床房和标准间有什么区别?

Phòng giường lớn và phòng tiêu chuẩn khác nhau thế nào?

dà chuáng fáng miànjī gèng dà, yǒu yùgāng. biāozhǔn jiān xiǎo yīdiǎn, zhǐ yǒu línyù. dōu yǒu chuānghù.

大床房面积更大,有浴缸。标准间小一点,只有淋浴。都有窗户。

Phòng giường lớn diện tích rộng hơn, có bồn tắm. Phòng tiêu chuẩn nhỏ hơn, chỉ có vòi sen. Đều có cửa sổ.

You

nà jiù biāozhǔn jiān ba. yǒu méiyǒu ānjìng yīdiǎn de? bié kào mǎlù.

那就标准间吧。有没有安静一点的?别靠马路。

Vậy phòng tiêu chuẩn đi. Có phòng yên tĩnh hơn không? Đừng sát đường.

hǎo de, gěi nín ānpái gāo lóu céng, cháo nèi de fángjiān, bǐjiào ānjìng.

好的,给您安排高楼层、朝内的房间,比较安静。

Được, sắp xếp cho bạn phòng tầng cao, hướng trong, yên tĩnh hơn.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dà chuáng fáng

大床房

phòng giường lớn (king)

shuāng chuáng fáng

双床房

phòng 2 giường đơn (twin)

biāo zhǔn jiān

标准间

phòng tiêu chuẩn

yù gāng

浴缸

bồn tắm

lín yù

淋浴

vòi sen

chuāng hù

窗户

cửa sổ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Chọn loại phòng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想订一间房。你们有什么房型?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng dìng yī jiān fáng. nǐmen yǒu shénme fáng xíng?) — "Xin chào, tôi muốn đặt phòng. Có loại phòng gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Chọn loại phòng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们有大床房、双床房和标准间。大床房三百,双床房三百二,标准间两百五。" (wǒmen yǒu dà chuáng fáng, shuāng chuáng fáng hé biāozhǔn jiān. dà chuáng fáng sānbǎi, shuāng chuáng fáng sānbǎi èr, biāozhǔn jiān liǎng bǎi wǔ.) — "Có phòng giường lớn, phòng giường đôi và phòng tiêu chuẩn. Giường lớn 300, giường đôi 320, tiêu chuẩn 250.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Chọn loại phòng" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm chọn phòng phù hợp.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học