Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "客房服务:洗衣"?
客房服务:洗衣
使用酒店洗衣服务,了解价格、时间和取衣方式 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客房服务员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Laundry Service · 基础洗衣服务
basicnǐ hǎo , wǒ yǒu yī fu yào xǐ 。 zěn me cāo zuò ?
你好,我有衣服要洗。怎么操作?
Xin chào, tôi có quần áo cần giặt. Thao tác thế nào ạ?
yī guì lǐ yǒu xǐ yī dài hé tián xiě dān 。 liè chū yī wù , zǎo shàng 9 diǎn qián fàng zài mén kǒu jiù xíng 。
衣柜里有洗衣袋和填写单。列出衣物,早上9点前放在门口就行。
Trong tủ có túi giặt và phiếu điền thông tin. Quý khách liệt kê quần áo, để trước cửa phòng trước 9 giờ sáng là được ạ.
shén me shí hou néng ná huí lái ?
什么时候能拿回来?
Khi nào có thể nhận lại ạ?
biāo zhǔn fú wù dàng tiān qǔ , xià wǔ 6 diǎn qián sòng huí 。 yě yǒu jiā jí fú wù , 3 xiǎo shí wán chéng , jiā shōu 50% 。
标准服务当天取,下午6点前送回。也有加急服务,3小时完成,加收50%。
Dịch vụ tiêu chuẩn nhận trong ngày, trả lại trước 6 giờ chiều. Cũng có dịch vụ khẩn cấp, hoàn thành trong 3 giờ, phụ thu 50%.
biāo zhǔn jiù hǎo 。 měi jiàn duō shao qián ?
标准就好。每件多少钱?
Dịch vụ tiêu chuẩn là được rồi. Mỗi món bao nhiêu tiền ạ?
chèn shān 6 yuán , kù zi 8 yuán , quán tào xī zhuāng gān xǐ 20 yuán 。 jià gé biǎo zài xǐ yī dān shàng 。
衬衫6元,裤子8元,全套西装干洗20元。价格表在洗衣单上。
Áo sơ mi 6 tệ, quần 8 tệ, cả bộ vest giặt khô 20 tệ. Bảng giá có trên phiếu giặt là.
wǒ yǒu yī jiàn sī chóu shàng yī —— xū yào gān xǐ ma ?
我有一件丝绸上衣——需要干洗吗?
Tôi có một chiếc áo lụa - có cần giặt khô không ạ?
shì de , sī chóu hé yáng máo jiàn yì gān xǐ 。 zài dān zi shàng biāo zhù yī xià , wǒ men huì xiǎo xīn chǔ lǐ 。
是的,丝绸和羊毛建议干洗。在单子上标注一下,我们会小心处理。
Vâng, lụa và len thì khuyên dùng giặt khô. Quý khách ghi chú lại trên phiếu, chúng tôi sẽ xử lý cẩn thận ạ.
míngbái le. wǒ jīnwǎn bǎ dàizi fàng chūqù. xièxie!
明白了。我今晚把袋子放出去。谢谢!
Tôi hiểu rồi. Tối nay tôi sẽ để túi giặt bên ngoài. Cảm ơn!
Urgent Stain Removal · 紧急去污
intermediatejǐnjí qíngkuàng — wǒ bái chènshān shàng sǎ le hóngjiǔ, míngtiān zǎoshang kāihuì yào chuān.
紧急情况——我白衬衫上洒了红酒,明天早上开会要穿。
Tình huống khẩn cấp ạ — Áo sơ mi trắng của tôi bị đổ rượu vang, ngày mai buổi sáng tôi có cuộc họp cần mặc.
bié dānxīn, wǒmen jīngcháng chǔlǐ zhè zhǒng qíngkuàng. néng mǎshàng ná dào qiántái ma? yuè zǎo chǔlǐ wūzì xiàoguǒ yuè hǎo.
别担心,我们经常处理这种情况。能马上拿到前台吗?越早处理污渍效果越好。
Đừng lo, chúng tôi xử lý trường hợp này thường xuyên ạ. Anh/chị có thể mang ra quầy lễ tân ngay được không? Xử lý vết bẩn càng sớm càng tốt ạ.
wǒ mǎshàng ná xiàlái. míngzǎo 7 diǎn néng hǎo ma?
我马上拿下来。明早7点能好吗?
Tôi mang xuống ngay ạ. Sáng mai 7 giờ có được không ạ?
wǒmen jǐn lì. jǐnjí qùwū zài pǔtōng xǐ yī fèi jīchǔ shàng jiā shōu 15 yuán. kěyǐ ma?
我们尽力。紧急去污在普通洗衣费基础上加收15元。可以吗?
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức ạ. Dịch vụ tẩy vết bẩn khẩn cấp sẽ phụ thu thêm 15 tệ so với phí giặt thông thường. Được không ạ?
méi wèntí. wǒ zhēn de hěn xūyào zhè jiàn chènshān.
没问题。我真的很需要这件衬衫。
Không vấn đề gì. Tôi thực sự rất cần chiếc áo sơ mi này.
6:30 zhīqián guà dào nín mén bǎ shàng. rúguǒ wūzì méi wánquán diào, qùwū fèi bù shōu.
6:30之前挂到您门把手上。如果污渍没完全去掉,去污费用不收。
Chúng tôi sẽ treo lên tay nắm cửa phòng anh/chị trước 6:30 ạ. Nếu vết bẩn không sạch hoàn toàn, chúng tôi sẽ không thu phí tẩy vết bẩn.
hěn gōngdào. tài gǎnxiè le.
很公道。太感谢了。
Thật công bằng. Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
bù kèqì. lìngwài jiànyì nín xiān yòng lěngshuǐ qīng pāi wūzì chù — bié cuō. shèng xià de jiāo gěi wǒmen.
不客气。另外建议您先用冷水轻拍污渍处——别搓。剩下的交给我们。
Không có gì ạ. Ngoài ra, tôi khuyên anh/chị nên dùng nước lạnh vỗ nhẹ lên vết bẩn trước — đừng chà xát. Phần còn lại cứ giao cho chúng tôi ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xǐ yī dài
洗衣袋
Túi giặt là
tiánxiě dān
填写单
Điền vào phiếu
mén kǒu
门口
Cửa ra vào
dāng tiān
当天
Trong ngày
jiā jí fú wù
加急服务
Dịch vụ khẩn cấp
wán chéng zhōu qī
完成周期
Thời gian hoàn thành
gān xǐ
干洗
giặt khô
jià gé biǎo
价格表
Bảng giá
sī chóu
丝绸
Lụa
yáng máo
羊毛
Len
xiǎo xīn chǔ lǐ
小心处理
Xử lý cẩn thận
chǔ lǐ wū zì
处理污渍
Xử lý vết bẩn
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "客房服务:洗衣"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "客房服务:洗衣"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "客房服务:洗衣" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này