Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "客房送餐服务"?

客房送餐服务

通过电话叫客房送餐,点餐并确认细节 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 客房服务员.

Hotel · 酒店20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Food Order · 基础点餐

basic

kè fáng fúwù, qǐngwèn yǒu shé me xūyào?

客房服务,请问有什么需要?

Dịch vụ phòng ạ, quý khách cần gì ạ?

You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng diǎn cān sòng dào fángjiān. 1208 fángjiān.

你好,我想点餐送到房间。1208房间。

Xin chào, tôi muốn gọi đồ ăn lên phòng. Phòng 1208 ạ.

dāngrán. Nín xiǎng tīng jīnwǎn de tèsè cài, háishì fángjiān lǐ yǒu càidān?

当然。您想听今晚的特色菜,还是房间里有菜单?

Vâng ạ. Quý khách muốn nghe món đặc biệt tối nay, hay xem thực đơn trong phòng ạ?

You

wǒ yǒu càidān. Wǒ yào yī fèn zǒng huì sānmíngzhì hé yī wǎn fānqié tāng.

我有菜单。我要一份总汇三明治和一碗番茄汤。

Tôi có thực đơn rồi. Tôi muốn một phần bánh sandwich thập cẩm và một bát súp cà chua ạ.

hǎo xuǎnzé. Sānmíngzhì pèi shǔtiáo háishì shālā?

好选择。三明治配薯条还是沙拉?

Lựa chọn tuyệt vời ạ. Bánh sandwich dùng kèm khoai tây chiên hay salad ạ?

You

shālā ba. zài lái yī píng chúnjìng shuǐ.

沙拉吧。再来一瓶纯净水。

Cho tôi salad đi. Cho thêm một chai nước lọc nữa ạ.

💡 'still water' 是不带气泡的水。'sparkling water' 是气泡水。在国外点水常被问这个。

nà jiù shì: zǒng huì sānmíngzhì pèi shālā, fānqié tāng, yī píng chúnjìng shuǐ. zǒngjì 38 yuán jiā 5 yuán sòng cān fèi. dàyuē 30 fēnzhōng sòng dào.

那就是:总汇三明治配沙拉、番茄汤、一瓶纯净水。总计38元加5元送餐费。大约30分钟送到。

Vậy là: bánh sandwich tổng hợp kèm salad, súp cà chua, một chai nước lọc. Tổng cộng 38 tệ cộng 5 tệ phí giao hàng. Sẽ giao đến trong khoảng 30 phút ạ.

You

hǎo de. qǐng jì dào fáng fèi lǐ.

好的。请记到房费里。

Vâng ạ. Xin vui lòng tính vào hóa đơn phòng ạ.

hǎo de. hái xūyào bié de ma? yǒu méiyǒu xūyào zhùyì de guòmǐn qíngkuàng?

好的。还需要别的吗?有没有需要注意的过敏情况?

Vâng ạ. Quý khách còn cần gì nữa không ạ? Có vấn đề dị ứng nào cần lưu ý không ạ?

You

méiyǒu guòmǐn. jiù zhèxiē. xièxiè!

没有过敏。就这些。谢谢!

Không bị dị ứng ạ. Chỉ vậy thôi. Cảm ơn!

Late Night Order · 深夜点餐

intermediate

kè fáng fúwù, wǎnshàng hǎo.

客房服务,晚上好。

Dịch vụ phòng, buổi tối tốt lành ạ.

You

nǐ hǎo, wǒ zhīdào hěn wǎn le. chúfáng hái kāizhe ma?

你好,我知道很晚了。厨房还开着吗?

Xin chào, tôi biết là đã muộn rồi. Bếp còn mở cửa không ạ?

zhèngshì chúfáng 11 diǎn guān, dàn wǒmen yǒu xiāoyè càidān dào língchén 2 diǎn. wǒ kěyǐ fā dào nín de fángjiān huò zhíjiē niàn gěi nín.

正式厨房11点关,但我们有宵夜菜单到凌晨2点。我可以发到您房间或直接念给您。

Bếp chính đóng cửa lúc 11 giờ, nhưng chúng tôi có thực đơn đồ ăn khuya đến 2 giờ sáng. Tôi có thể gửi đến phòng quý khách hoặc đọc trực tiếp cho quý khách ạ.

You

néng niàn gěi wǒ tīng ma? wǒ tǐng è de.

能念给我听吗?我挺饿的。

Anh/chị có thể đọc cho tôi nghe được không? Tôi khá đói.

yǒu zhīshì hàn bǎo pèi shǔtiáo, kǎisà shālā, zhīshì shuǐguǒ pīnpán hé jīchì. dōu zài 18 dào 25 yuán zhī jiān.

有芝士汉堡配薯条、凯撒沙拉、芝士水果拼盘和鸡翅。都在18到25元之间。

Có bánh mì kẹp phô mai với khoai tây chiên, salad Caesar, đĩa trái cây phô mai và cánh gà. Giá dao động từ 18 đến 25 tệ ạ.

You

wǒ yào zhī shì hàn bǎo. hái néng lái bēi pí jiǔ ma? yǒu shén me shēng pí?

我要芝士汉堡。还能来杯啤酒吗?有什么生啤?

Tôi muốn bánh mì kẹp phô mai. Cho tôi thêm một cốc bia nữa được không? Có loại bia tươi nào không?

💡 'on tap' 指生啤/扎啤,从酒桶直接打出来的。'bottled' 是瓶装的。

kè fáng sòng cān yǒu píng zhuāng de — běn dì lā gé, IPA huò jìn kǒu pí ěr sēn. měi píng 8 yuán.

客房送餐有瓶装的——本地拉格、IPA 或进口皮尔森。每瓶8元。

Đồ ăn gọi phòng có bia đóng chai ạ — có bia lager nội địa, IPA hoặc bia Pilsner nhập khẩu. Mỗi chai 8 tệ ạ.

You

lái běn dì lā gé ba. yào duō jiǔ?

来本地拉格吧。要多久?

Cho tôi bia lager nội địa đi. Bao lâu thì có ạ?

xiāo yè dà yuē 25 fēn zhōng. mǎ shàng sòng dào 1208 fáng jiān. hái xū yào shén me?

宵夜大约25分钟。马上送到1208房间。还需要什么?

Đồ ăn khuya khoảng 25 phút ạ. Sẽ giao đến phòng 1208 ngay. Quý khách cần gì nữa không ạ?

You

jiù zhè xiē, xiè xie. nǐ jiù le wǒ yī mìng!

就这些,谢谢。你救了我一命!

Chỉ vậy thôi, cảm ơn. Anh/chị cứu mạng tôi rồi!

💡 'You're a lifesaver' 是口语表达,意思是 '太感谢了,你帮了大忙'。

Cụm từ then chốt · 关键短语

kè fáng fú wù

客房服务

dịch vụ phòng

jīn wǎn tè sè cài

今晚特色菜

Món đặc biệt tối nay

cài dān

菜单

thực đơn

shǔ tiáo

薯条

Khoai tây chiên

pèi cài shā lā

配菜沙拉

Salad ăn kèm

sòng cān fèi

送餐费

Phí phục vụ đồ ăn

sòng dào mén kǒu

送到门口

Giao đến tận cửa ạ

guò mǐn

过敏

dị ứng

wǎn shàng hǎo

晚上好

Buổi tối tốt lành

xiāo yè cài dān

宵夜菜单

Thực đơn đồ ăn khuya

gōng yìng dào

供应到

Cung cấp đến

zhī shì hàn bǎo

芝士汉堡

Bánh mì kẹp phô mai

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'still water' 是不带气泡的水。'sparkling water' 是气泡水。在国外点水常被问这个。
  • 'on tap' 指生啤/扎啤,从酒桶直接打出来的。'bottled' 是瓶装的。
  • 'You're a lifesaver' 是口语表达,意思是 '太感谢了,你帮了大忙'。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "客房送餐服务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想点餐送到房间。1208房间。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng diǎn cān sòng dào fángjiān. 1208 fángjiān.) — "Xin chào, tôi muốn gọi đồ ăn lên phòng. Phòng 1208 ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "客房送餐服务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "客房服务,请问有什么需要?" (kè fáng fúwù, qǐngwèn yǒu shé me xūyào?) — "Dịch vụ phòng ạ, quý khách cần gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "客房送餐服务" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础点餐, 深夜点餐.
Có lưu ý văn hoá nào khi "客房送餐服务" ở Trung Quốc không?
'still water' 是不带气泡的水。'sparkling water' 是气泡水。在国外点水常被问这个。 'on tap' 指生啤/扎啤,从酒桶直接打出来的。'bottled' 是瓶装的。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học