Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "客房服务:加床"?
客房服务:加床
需要在房间加一张床或婴儿床 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Rollaway Bed Request · 加折叠床
basicnǐ hǎo, wǒ fáng jiān xū yào jiā yī zhāng chuáng. kě yǐ ma?
你好,我房间需要加一张床。可以吗?
Xin chào, phòng của tôi cần thêm một giường. Có được không ạ?
wǒ men kě yǐ sòng yī zhāng zhé dié chuáng dào nín de fáng jiān. měi wǎn jiā shōu 30 yuán. yào ān pái ma?
我们可以送一张折叠床到您房间。每晚加收30元。要安排吗?
Chúng tôi có thể gửi một giường gấp đến phòng của quý khách ạ. Mỗi đêm phụ thu 30 tệ. Quý khách có muốn sắp xếp không ạ?
hǎo de. wǒ men yǒu ge péng yǒu jiē xià lái liǎng wǎn huì jiā rù.
好的。我们有个朋友接下来两晚会加入。
Vâng ạ. Sẽ có một người bạn ở cùng hai đêm tới.
méi wèn tí. liǎng wǎn yī gòng 60 yuán. chuáng pèi yǒu chuáng dān, zhěn tou hé tǎn zi. nín xī wàng shén me shí hòu sòng?
没问题。两晚一共60元。床配有床单、枕头和毯子。您希望什么时候送?
Không vấn đề gì ạ. Hai đêm tổng cộng 60 tệ. Giường sẽ có ga trải giường, gối và chăn. Quý khách muốn gửi lúc nào ạ?
jīn tiān xià wǔ xíng ma? 3 diǎn zhī qián.
今天下午行吗?3点之前。
Chiều nay được không ạ? Trước 3 giờ.
wǒ ràng kèfáng bù 3 diǎn qián sòng shàng qù 。 yě huì duō dài jǐ tiáo máojīn 。 fèiyòng jiā dào fáng fèi lǐ kěyǐ ma ?
我让客房部3点前送上去。也会多带几条毛巾。费用加到房费里可以吗?
Tôi cho bộ phận buồng phòng gửi lên trước 3 giờ. Họ cũng sẽ mang thêm vài chiếc khăn nữa. Tính phí vào tiền phòng được không ạ?
hǎo de 。 lìngwài , fángjiān lǐ yǒu zúgòu sān gè rén yòng de yījià ma ?
好的。另外,房间里有足够三个人用的衣架吗?
Vâng ạ. Ngoài ra, trong phòng có đủ móc áo cho ba người dùng không ạ?
wǒ huì ràng tāmen duō dài yījià hé yī tào xǐshù yòngpǐn 。 hái xūyào shénme ?
我会让他们多带衣架和一套洗漱用品。还需要什么?
Tôi sẽ bảo họ mang thêm móc áo và một bộ đồ dùng cá nhân ạ. Còn cần gì nữa không ạ?
dōu qí le 。 xièxie !
都齐了。谢谢!
Đủ cả rồi ạ. Cảm ơn!
Baby Crib Request · 加婴儿床
intermediatenǐ hǎo , wǒmen yǒu 10 gè yuè dà de bǎobao 。 yǒu yīng'ér chuáng ma ?
你好,我们有10个月大的宝宝。有婴儿床吗?
Xin chào, chúng tôi có em bé 10 tháng tuổi. Có cũi cho bé không ạ?
💡 'crib' 是美式英语的婴儿床。英式英语用 'cot'。
yǒu de , wǒmen miǎnfèi tígōng yīng'ér chuáng 。 mǎshàng ānpái sòng dào nín fángjiān 。
有的,我们免费提供婴儿床。马上安排送到您房间。
Có ạ, chúng tôi cung cấp cũi miễn phí. Chúng tôi sẽ sắp xếp gửi đến phòng quý khách ngay ạ.
tài hǎo le 。 yǒu chāzuò fánghù gài ma ? wǒmen bǎobao kāishǐ pá le 。
太好了。有插座防护盖吗?我们宝宝开始爬了。
Tuyệt quá ạ. Có nắp che ổ cắm điện không ạ? Em bé nhà chúng tôi bắt đầu bò rồi ạ.
dāngrán 。 wǒmen yǒu yīng'ér ānquán tàozhuāng , bāohán chāzuò fánghù gài hé guì suǒ 。 wǒmen hái huì bǎ mí nǐ bā xià céng de dōngxi yí zǒu 。
当然。我们有婴儿安全套装,包含插座防护盖和柜锁。我们还会把迷你吧下层的东西移走。
Tất nhiên rồi ạ. Chúng tôi có bộ an toàn cho bé, bao gồm nắp che ổ cắm và khóa tủ. Chúng tôi cũng sẽ di chuyển đồ đạc ở tầng dưới của mini bar đi ạ.
hěn tiēxīn 。 wǒmen bǎ nǎifěn ná dào qiántái néng bāngmáng rè xié ma ?
很贴心。我们把奶粉拿到前台能帮忙加热吗?
Thật chu đáo ạ. Chúng tôi mang sữa bột ra quầy lễ tân có thể nhờ làm ấm giúp không ạ?
dāngrán 。 yě kěyǐ suíshí jiào kèfáng fúwù , tāmen huì sòng nuǎn nǎi qì dào fángjiān 。 shāngwù zhōngxīn yě yǒu wéibō lú kěyǐ yòng 。
当然。也可以随时叫客房服务,他们会送暖奶器到房间。商务中心也有微波炉可以用。
Tất nhiên rồi ạ. Quý khách cũng có thể gọi dịch vụ phòng bất cứ lúc nào, họ sẽ mang máy hâm sữa đến phòng. Trung tâm hội nghị cũng có lò vi sóng để quý khách sử dụng ạ.
hái yǒu yī gè wèn tí —— wǒ men fáng jiān yǒu yù gāng ma? gěi bǎo bǎo xǐ zǎo fāng biàn xiē。
还有一个问题——我们房间有浴缸吗?给宝宝洗澡方便些。
Còn một vấn đề nữa ạ - phòng của chúng tôi có bồn tắm không ạ? Tắm cho bé sẽ tiện hơn.
nín xiàn zài de fáng jiān shì bù rù shì lín yù 。 rú guǒ xū yào yù gāng de , wǒ kě yǐ miǎn fèi bāng nín huàn dào tóng lóu céng yǒu yù gāng de fáng jiān 。
您现在的房间是步入式淋浴。如果需要浴缸的,我可以免费帮您换到同楼层有浴缸的房间。
Phòng hiện tại của quý khách là phòng có vòi sen đi bộ. Nếu cần bồn tắm, tôi có thể miễn phí đổi cho quý khách sang phòng cùng tầng có bồn tắm ạ.
nà tài hǎo le 。 xiè xie nǐ men zhè me zhōu dào 。
那太好了。谢谢你们这么周到。
Tuyệt quá. Cảm ơn các bạn đã chu đáo như vậy.
💡 'accommodating' 表示 '乐于通融/周到的',是称赞服务态度的好词。
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhédié chuáng
折叠床
Giường gấp
měi wǎn jiā shōu 30 yuán
每晚加收30元
Mỗi đêm phụ thu 30 tệ ạ
chuáng dān
床单
Ga trải giường
zhěn tou
枕头
Gối
tǎn zi
毯子
Chăn
sòng dào
送到
Gửi đến
kè fáng bù
客房部
Bộ phận phòng ạ
é wài de máo jīn
额外的毛巾
Khăn tắm thêm
yījià
衣架
Móc áo
xǐ shù yòng pǐn
洗漱用品
Đồ dùng vệ sinh cá nhân
miǎn fèi tí gōng de
免费提供的
Cung cấp miễn phí
yīng ér
婴儿
Em bé
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'crib' 是美式英语的婴儿床。英式英语用 'cot'。
- •'accommodating' 表示 '乐于通融/周到的',是称赞服务态度的好词。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "客房服务:加床"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "客房服务:加床"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "客房服务:加床" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "客房服务:加床" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này