Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "换房间"?

换房间

因各种原因要求更换房间 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Room Change · 基础换房

basic
You

nǐ hǎo , néng huàn gè fáng jiān ma ? zhè biān jiē shàng zào yīn tǐng dà de 。

你好,能换个房间吗?这边街上噪音挺大的。

Xin chào, tôi có thể đổi phòng được không ạ? Bên này đường ồn ào quá.

lǐ jiě 。 wǒ kàn kàn lóu de ān jìng nà cè yǒu shén me kōng fáng 。 nín hái yǒu qí tā piān hǎo ma ?

理解。我看看楼的安静那侧有什么空房。您还有其他偏好吗?

Tôi hiểu ạ. Tôi sẽ xem bên yên tĩnh của tòa nhà còn phòng trống nào không. Quý khách còn có yêu cầu nào khác không ạ?

You

rú guǒ kě yǐ de huà gāo lóu céng gèng hǎo 。 xī wàng bǎo chí tóng yàng de fáng xíng 。

如果可以的话高楼层更好。希望保持同样的房型。

Nếu được thì tầng cao sẽ tốt hơn. Hy vọng giữ nguyên loại phòng ạ.

18 lóu yǒu yī jiān miàn xiàng tíng yuàn de dà chuáng fáng 。 shàng miàn ān jìng duō le 。 hé nín xiàn zài de fáng jiān tóng jià 。

18楼有一间面向庭院的大床房。上面安静多了。和您现在的房间同价。

Tầng 18 có một phòng giường lớn hướng ra sân trong. Trên đó yên tĩnh hơn nhiều ạ. Giá bằng với phòng hiện tại của quý khách.

You

tīng qǐ lái hěn hǎo 。 shén me shí hòu néng bān ?

听起来很好。什么时候能搬?

Nghe có vẻ tốt ạ. Khi nào tôi có thể chuyển sang đó?

fáng jiān xiàn zài jiù kě yǐ le 。 wǒ gěi nín zuò xīn fáng kǎ 。 xū yào bāng nín bān xíng lǐ ma ?

房间现在就可以了。我给您做新房卡。需要帮您搬行李吗?

Phòng bây giờ là có thể được rồi ạ. Tôi sẽ làm thẻ phòng mới cho quý khách. Quý khách có cần giúp mang hành lý không ạ?

You

wǒ zì jǐ lái jiù xíng 。 jiù jǐ gè bāo 。 jiù yào shi kǎ xū yào huán ma ?

我自己来就行。就几个包。旧钥匙需要还吗?

Tôi tự mang được ạ. Chỉ mấy túi thôi. Có cần trả lại chìa khóa cũ không ạ?

shì de , qǐng huán dào zhè lǐ 。 jiù kǎ huì zì dòng zhù xiāo 。 xīn fáng jiān shì 1812 —— diàn tī zài nín yòu biān 。

是的,请还到这里。旧卡会自动注销。新房间是1812——电梯在您右边。

Vâng, xin vui lòng trả lại ở đây ạ. Thẻ cũ sẽ tự động bị vô hiệu hóa. Phòng mới là 1812 ạ — thang máy ở bên phải quý khách.

You

hǎo de. xiè xie zhè me fāng biàn!

好的。谢谢这么方便!

Vâng ạ. Cảm ơn vì sự tiện lợi này!

Upgrade Request · 升级请求

intermediate
You

wǒ men zài dù mì yuè. yǒu jī huì shēng jí dào tào fáng ma?

我们在度蜜月。有机会升级到套房吗?

Chúng tôi đang hưởng tuần trăng mật. Có cơ hội nâng cấp lên phòng suite không ạ?

💡 礼貌地提出升级请求是完全可以的。提到特殊场合(蜜月、生日)有时会帮到。

gōng xǐ! wǒ kàn kan néng bāng shén me máng. yǒu yī jiān xiǎo tào fáng kě yǐ. chā jià shì měi wǎn 80 yuán.

恭喜!我看看能帮什么忙。有一间小套房可以。差价是每晚80元。

Chúc mừng quý khách! Tôi xem có thể giúp gì được không ạ. Có một phòng suite nhỏ có thể ạ. Phụ phí chênh lệch là 80 tệ mỗi đêm.

You

yīn wèi shì tè shū chǎng hé, shēng jí fèi néng yōu huì yī diǎn ma?

因为是特殊场合,升级费能优惠一点吗?

Vì là dịp đặc biệt, phí nâng cấp có thể ưu đãi thêm một chút được không ạ?

wǒ kě yǐ gěi nín měi wǎn 50 yuán ér bú shì 80 yuán. tào fáng yǒu dú lì kè tīng, pào zǎo yù gāng hé chéng shì guān jǐng. mì yuè hěn hé shì.

我可以给您每晚50元而不是80元。套房有独立客厅、泡澡浴缸和城市景观。蜜月很合适。

Tôi có thể giảm cho quý khách còn 50 tệ mỗi đêm thay vì 80 tệ. Phòng suite có phòng khách riêng, bồn tắm lớn và cảnh quan thành phố. Rất thích hợp cho tuần trăng mật ạ.

You

tīng qǐ lái tài bàng le. shèng xià sān wǎn dōu yào.

听起来太棒了。剩下三晚都要。

Nghe thật tuyệt vời. Chúng tôi muốn ở ba đêm còn lại.

tài hǎo le! wǒ hái huì zài fáng jiān ān pái miǎn fèi de xiāng b檳 hé qiǎo kè lì. wǒ men sòng gěi mì yuè de xiǎo lǐ wù.

太好了!我还会在房间安排免费的香槟和巧克力。我们送给蜜月的小礼物。

Tuyệt quá! Tôi cũng sẽ sắp xếp sâm panh và sô cô la miễn phí trong phòng. Đây là món quà nhỏ chúng tôi gửi tặng cho tuần trăng mật ạ.

You

tài kāng kǎi le! shén me shí hòu néng bān jìn qù?

太慷慨了!什么时候能搬进去?

Thật là hào phóng! Khi nào chúng tôi có thể chuyển vào ạ?

gěi wǒ yuē 30 fēn zhōng zhǔn bèi fáng jiān hé bù zhì huān yíng lǐ pǐn. zhǔn bèi hǎo le dǎ diàn huà dào nín fáng jiān. 2001 tào fáng——dǐng céng!

给我大约30分钟准备房间和布置欢迎礼品。准备好了打电话到您房间。2001套房——顶层!

Cho tôi khoảng 30 phút để chuẩn bị phòng và sắp xếp quà chào mừng ạ. Khi nào xong tôi sẽ gọi điện đến phòng của quý khách. Phòng 2001—tầng thượng ạ!

You

nǐ ràng wǒ men de mì yuè gèng tè bié le. tài gǎn xiè le!

你让我们的蜜月更特别了。太感谢了!

Anh/chị đã làm cho tuần trăng mật của chúng tôi thêm đặc biệt. Cảm ơn rất nhiều ạ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

ān jìng de yī cè

安静的一侧

Phía yên tĩnh

piānhào

偏好

Sở thích

tíng yuàn

庭院

Sân trong

tóng jià

同价

Cùng giá

zuò xīn fáng kǎ

做新房卡

Làm thẻ phòng mới

zhāo xiāo / zuò fèi

注销/作废

Hủy đăng ký / Vô hiệu hóa

xiǎo tào fáng

小套房

Căn hộ nhỏ

chā jià

差价

Chênh lệch giá

dú lì kè tīng

独立客厅

Phòng khách riêng biệt

pào zǎo yù gāng

泡澡浴缸

Bồn tắm để ngâm mình

chéng shì jǐng guān

城市景观

Cảnh quan thành phố

miǎn fèi de

免费的

Miễn phí

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 礼貌地提出升级请求是完全可以的。提到特殊场合(蜜月、生日)有时会帮到。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "换房间"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,能换个房间吗?这边街上噪音挺大的。" (nǐ hǎo , néng huàn gè fáng jiān ma ? zhè biān jiē shàng zào yīn tǐng dà de 。) — "Xin chào, tôi có thể đổi phòng được không ạ? Bên này đường ồn ào quá.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "换房间"?
Bạn có thể sẽ nghe: "理解。我看看楼的安静那侧有什么空房。您还有其他偏好吗?" (lǐ jiě 。 wǒ kàn kàn lóu de ān jìng nà cè yǒu shén me kōng fáng 。 nín hái yǒu qí tā piān hǎo ma ?) — "Tôi hiểu ạ. Tôi sẽ xem bên yên tĩnh của tòa nhà còn phòng trống nào không. Quý khách còn có yêu cầu nào khác không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "换房间" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础换房, 升级请求.
Có lưu ý văn hoá nào khi "换房间" ở Trung Quốc không?
礼貌地提出升级请求是完全可以的。提到特殊场合(蜜月、生日)有时会帮到。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học