Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "泳池:借毛巾"?

泳池:借毛巾

在酒店泳池借用毛巾和了解泳池设施 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 泳池服务员.

Hotel · 酒店16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Pool Towel Pickup · 借泳池毛巾

basic
You

nǐ hǎo, zài nǎlǐ ná yǒngchí máojīn?

你好,在哪里拿泳池毛巾?

Xin chào, tôi có thể lấy khăn tắm hồ bơi ở đâu ạ?

jiù zài zhèlǐ! gàosù wǒ fángjiān hào, wǒ bāng nín dēngjì. xūyào jǐ tiáo?

就在这里!告诉我房间号,我帮您登记。需要几条?

Ngay tại đây ạ! Anh/chị cho tôi xin số phòng, tôi sẽ giúp anh/chị đăng ký. Anh/chị cần mấy cái ạ?

You

1208 fángjiān. liǎng tiáo, xièxie.

1208房间。两条,谢谢。

Phòng 1208 ạ. Hai cái, cảm ơn.

gěi nín. yòng wán qǐng fàng dào yǒngchí rùkǒu de huíshōu xiāng lǐ. máojīn diūshī měi tiáo shōu 25 yuán.

给您。用完请放到泳池入口的回收箱里。毛巾丢失每条收25元。

Của quý khách ạ. Dùng xong xin quý khách vui lòng bỏ vào thùng thu hồi ở lối vào hồ bơi. Nếu làm mất khăn, mỗi cái sẽ tính 25 tệ ạ.

You

míngbái le. yǒu tǎng yǐ ma?

明白了。有躺椅吗?

Tôi hiểu rồi. Có ghế nằm không ạ?

yǒu de, xiān dào xiān dé. rúguǒ xūyào zhēyáng yě yǒu tàiyáng sǎn. yǒngchí jiǔbā kāi dào xiàwǔ 6 diǎn.

有的,先到先得。如果需要遮阳也有太阳伞。泳池酒吧开到下午6点。

Có ạ, đến trước được chọn trước ạ. Nếu cần che nắng thì cũng có dù ạ. Quán bar hồ bơi mở cửa đến 6 giờ chiều ạ.

You

néng cóng yǒngchí jiǔbā diǎn yǐnliào sòng dào tǎng yǐ ma?

能从泳池酒吧点饮料送到躺椅吗?

Tôi có thể gọi đồ uống từ quán bar hồ bơi mang ra ghế nằm được không ạ?

dāngrán! zhāohū rènhé gōngzuò rényuán jiù xíng. yǒngchí páng chūyú ānquán yòng sùliào bēi. kěyǐ jì dào fáng fèi.

当然!招呼任何工作人员就行。泳池旁出于安全用塑料杯。可以记到房费。

Tất nhiên rồi ạ! Quý khách cứ gọi bất kỳ nhân viên nào là được ạ. Bên hồ bơi vì lý do an toàn nên dùng ly nhựa ạ. Có thể tính vào phí phòng ạ.

Towel Shortage Issue · 毛巾不够或遗失

intermediate
You

bù hǎoyìsi, wǒmen yóuyǒng shí máojīn hǎoxiàng bèi biérén ná zǒu le. wǒmen de dōngxi hái zài yǐzi shàng.

不好意思,我们游泳时毛巾好像被别人拿走了。我们的东西还在椅子上。

Xin lỗi, lúc chúng tôi đi bơi thì khăn của chúng tôi hình như bị người khác lấy mất rồi ạ. Đồ của chúng tôi vẫn còn trên ghế ạ.

hěn bàoqiàn. zhè zhǒng qíngkuàng ǒu'ěr huì fāshēng. wǒ mǎshàng gěi nín ná xīn de. néng quèrèn yīxià fángjiān hào ma?

很抱歉。这种情况偶尔会发生。我马上给您拿新的。能确认一下房间号吗?

Rất xin lỗi quý khách ạ. Tình huống này thỉnh thoảng vẫn xảy ra ạ. Tôi sẽ lấy khăn mới cho quý khách ngay ạ. Quý khách có thể xác nhận lại số phòng được không ạ?

You

1208 fángjiān. diū de nàxiē huì shōu wǒmen qián ma?

1208房间。丢的那些会收我们钱吗?

Phòng 1208 ạ. Những cái bị mất đó có tính tiền chúng tôi không ạ?

bié dānxīn——jìrán nín gēn wǒmen shuō le, wǒmen huì zài xìtǒng lǐ bèizhù, miǎnchú fèiyòng. zhè zhǒng shì nánmiǎn.

别担心——既然您跟我们说了,我们会在系统里备注,免除费用。这种事难免。

Quý khách đừng lo ạ - vì quý khách đã báo cho chúng tôi, chúng tôi sẽ ghi chú vào hệ thống và miễn phí ạ. Những chuyện như vậy khó tránh khỏi ạ.

You

xiè xie , nà jiù fàng xīn le 。 yǒu dì fāng kě yǐ suǒ guì zhòng wù pǐn ma ?

谢谢,那就放心了。有地方可以锁贵重物品吗?

Cảm ơn, vậy thì tôi yên tâm rồi. Có chỗ nào để khóa đồ quý giá không ạ?

💡 'that's a relief' 表示松了一口气,是很地道的表达。

gēng yī shì yǒu chǔ wù guì — — miǎn fèi shǐ yòng 。 zì dài suǒ , huò yā jīn 5 yuán jiè yī bǎ 。

更衣室有储物柜——免费使用。自带锁,或押金5元借一把。

Phòng thay đồ có tủ khóa ạ - miễn phí sử dụng. Anh/chị tự mang khóa hoặc đặt cọc 5 tệ để mượn một cái ạ.

You

wǒ jiè yī bǎ 。 gěi nín 5 yuán 。

我借一把。给您5元。

Tôi mượn một cái ạ. Đây là 5 tệ của anh/chị.

gěi nín suǒ hé yào shi 。 wǎn shàng 9 diǎn yǒng chí guān mén qián hái huí lái jiù tuì yā jīn 。 yóu yǒng kuài lè !

给您锁和钥匙。晚上9点泳池关门前还回来就退押金。游泳愉快!

Đây là khóa và chìa khóa của anh/chị ạ. Trả lại trước 9 giờ tối khi bể bơi đóng cửa thì sẽ được hoàn lại tiền cọc. Chúc anh/chị bơi vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

fángjiānhào

房间号

số phòng

dēng jì jiè máo jīn

登记借毛巾

Đăng ký mượn khăn

fàng dào huí shōu xiāng

放到回收箱

Cho vào thùng thu hồi

diū shī

丢失

Mất / Thất lạc

xiān dào xiān dé

先到先得

Ai đến trước được phục vụ trước

tài yáng sǎn

太阳伞

ô che nắng

yǒng chí jiǔ bā

泳池酒吧

quầy bar hồ bơi

zhāo hū / jiào zhù

招呼/叫住

vẫy tay gọi / gọi lại

sù liào bēi

塑料杯

cốc nhựa

xīn máo jīn

新毛巾

khăn tắm mới

miǎn chú fèi yòng

免除费用

miễn phí

zài xì tǒng lǐ bèi zhù

在系统里备注

ghi chú trong hệ thống

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'that's a relief' 表示松了一口气,是很地道的表达。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "泳池:借毛巾"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,在哪里拿泳池毛巾?" (nǐ hǎo, zài nǎlǐ ná yǒngchí máojīn?) — "Xin chào, tôi có thể lấy khăn tắm hồ bơi ở đâu ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "泳池:借毛巾"?
Bạn có thể sẽ nghe: "就在这里!告诉我房间号,我帮您登记。需要几条?" (jiù zài zhèlǐ! gàosù wǒ fángjiān hào, wǒ bāng nín dēngjì. xūyào jǐ tiáo?) — "Ngay tại đây ạ! Anh/chị cho tôi xin số phòng, tôi sẽ giúp anh/chị đăng ký. Anh/chị cần mấy cái ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "泳池:借毛巾" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 借泳池毛巾, 毛巾不够或遗失.
Có lưu ý văn hoá nào khi "泳池:借毛巾" ở Trung Quốc không?
'that's a relief' 表示松了一口气,是很地道的表达。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học