Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "泳池:了解规则"?
泳池:了解规则
了解酒店泳池的使用规则和开放时间 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 泳池救生员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Pool Rules · 基础泳池规则
basicyǒng chí kāi fàng shí jiān shì shén me ?
泳池开放时间是什么?
Giờ mở cửa bể bơi là gì ạ?
yǒng chí měi tiān zǎo 7 diǎn dào wǎn 9 diǎn kāi fàng 。 jiù shēng yuán zhí bān shí jiān shì zǎo 8 diǎn dào wǎn 7 diǎn 。
泳池每天早7点到晚9点开放。救生员值班时间是早8点到晚7点。
Bể bơi mở cửa hàng ngày từ 7 giờ sáng đến 9 giờ tối. Thời gian trực của nhân viên cứu hộ là từ 8 giờ sáng đến 7 giờ tối ạ.
wǒ de hái zi néng yòng yǒng chí ma ? tā men 6 suì hé 8 suì 。
我的孩子能用泳池吗?他们6岁和8岁。
Con tôi có thể sử dụng bể bơi không ạ? Chúng 6 và 8 tuổi.
12 suì yǐ xià ér tóng bì xū quán chéng yǒu chéng rén péi tóng 。 lìng yī biān hái yǒu qiǎn shuǐ ér tóng chí — — zhǐ yǒu liǎng yīng chǐ shēn 。
12岁以下儿童必须全程有成人陪同。另一边还有浅水儿童池——只有两英尺深。
Trẻ em dưới 12 tuổi phải có người lớn đi kèm trong suốt thời gian. Bên kia còn có bể bơi trẻ em nông - chỉ sâu hai feet ạ.
hǎo de 。 hái yǒu shén me guī zé xū yào zhù yì ?
好的。还有什么规则需要注意?
Vâng ạ. Còn có quy tắc nào cần lưu ý không ạ?
yǒng chí páng jìn zhǐ bō lí róng qì 。 qiǎn shuǐ qū jìn zhǐ tiào shuǐ 。 rù chí qián qǐng chōng lín — — nà biān yǒu chōng xǐ tái 。
泳池旁禁止玻璃容器。浅水区禁止跳水。入池前请冲淋——那边有冲洗台。
Cấm mang đồ bằng thủy tinh bên cạnh bể bơi. Cấm nhảy xuống ở khu vực nước nông. Vui lòng tắm tráng trước khi xuống bể - có vòi sen ở phía kia ạ.
yǒng chí shì wēn shuǐ de ma ?
泳池是温水的吗?
Hồ bơi có nước ấm không ạ?
shì de , quán nián jiā rè dào 82 huá shì dù 。 nà biān de rè shuǐ yù gāng shì 104 huá shì dù 。 rè shuǐ yù gāng jǐn xiàn chéng rén 。
是的,全年加热到82华氏度。那边的热水浴缸是104华氏度。热水浴缸仅限成人。
Vâng, quanh năm đều được làm nóng đến 82 độ F ạ. Bồn sục nước nóng phía kia là 104 độ F. Bồn sục chỉ dành cho người lớn thôi ạ.
hǎo de , xiè xiè gào zhī !
好的,谢谢告知!
Vâng, cảm ơn đã cho biết ạ!
Pool Incident · 泳池意外情况
intermediatebù hǎo yì si ! wǒ ér zi zài yǒng chí páng de shī dì bǎn shàng huá dǎo le , xī gài cā shāng le 。
不好意思!我儿子在泳池旁的湿地板上滑倒了,膝盖擦伤了。
Xin lỗi! Con trai tôi bị trượt chân trên sàn nhà ướt cạnh hồ bơi, bị trầy xước đầu gối ạ.
wǒ kàn kan 。 wǒ zhè lǐ yǒu jí jiù xiāng 。 qǐng ràng tā zuò zài zhè bǎ yǐ zi shàng 。
我看看。我这里有急救箱。请让他坐在这把椅子上。
Để tôi xem. Tôi có hộp cứu thương ở đây. Xin mời cháu ngồi vào ghế này ạ.
zhǐ shì cā shāng , bú guò yǒu diǎn chū xuè 。
只是擦伤,不过有点出血。
Chỉ là trầy xước thôi, nhưng có chảy một chút máu.
wǒ yòng xiāo dú yè qīng xǐ yī xià , tiē gè fáng shuǐ chuāng kǒu tiē 。 zhǐ shì xiǎo cā shāng — — méi shì de 。
我用消毒液清洗一下,贴个防水创可贴。只是小擦伤——没事的。
Tôi sẽ sát trùng rồi dán băng cá nhân chống nước. Chỉ là vết xước nhỏ thôi — không sao đâu ạ.
xiè xiè 。 tiē zhe chuāng kǒu tiē hái néng xià shuǐ ma ?
谢谢。贴着创可贴还能下水吗?
Cảm ơn ạ. Dán băng rồi có thể xuống nước được không ạ?
jiàn yì děng 30 fēn zhōng què rèn zhǐ xuè le zài xià shuǐ 。 fáng shuǐ chuāng kǒu tiē zhī hòu zài shuǐ lǐ méi wèn tí 。
建议等30分钟确认止血了再下水。防水创可贴之后在水里没问题。
Khuyến cáo đợi 30 phút để chắc chắn đã cầm máu rồi mới xuống nước ạ. Sau đó băng chống nước thì xuống nước không vấn đề gì.
xū yào tián shì gù bào gào shén me de ma ?
需要填事故报告什么的吗?
Có cần điền báo cáo sự cố gì không ạ?
💡 在国外酒店,即使小事故也可能需要填 incident report,这是正常流程。
shì de, xū yào nín tián ge jiǎn dān biǎo gé —— biāo zhǔn liú chéng. wàn yī zhī hòu xū yào bǎo xiǎn lǐ péi, zhè duì nín yǒu bǎo zhàng.
是的,需要您填个简单表格——标准流程。万一之后需要保险理赔,这对您有保障。
Vâng, anh/chị cần điền một tờ giấy đơn giản ạ – đây là quy trình tiêu chuẩn. Để phòng trường hợp sau này cần bồi thường bảo hiểm, việc này sẽ bảo vệ quyền lợi cho anh/chị ạ.
hǎo de, wǒ lái tián. xiè xie nǐ zhè me kuài jiù chǔ lǐ le.
好的,我来填。谢谢你这么快就处理了。
Vâng, tôi điền cho ạ. Cảm ơn anh/chị đã xử lý nhanh như vậy.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yǒng chí kāi fàng shí jiān
泳池开放时间
giờ mở cửa hồ bơi
jiù shēng yuán zhí bān
救生员值班
nhân viên cứu hộ làm việc
chéng rén péi tóng
成人陪同
có người lớn đi kèm
quán chéng / shǐ zhōng
全程/始终
toàn bộ / từ đầu đến cuối
qiǎn de
浅的
nông
ér tóng chí
儿童池
hồ bơi trẻ em
bō li róng qì
玻璃容器
đồ đựng bằng thủy tinh
jìn zhǐ tiào shuǐ
禁止跳水
cấm nhảy xuống nước
qiǎn shuǐ qū
浅水区
khu vực nước nông
chōng xǐ tái
冲洗台
vòi sen/bệ rửa
jiā rè de
加热的
đã được làm nóng
huá shì dù
华氏度
Độ F
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在国外酒店,即使小事故也可能需要填 incident report,这是正常流程。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "泳池:了解规则"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "泳池:了解规则"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "泳池:了解规则" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "泳池:了解规则" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này