Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "代客泊车"?

代客泊车

使用酒店代客泊车服务,存取车辆 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 泊车员.

Hotel · 酒店18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Dropping Off Your Car · 交车泊车

basic

huānyíng! xūyào dàikè bóchē ma?

欢迎!需要代客泊车吗?

Chào mừng quý khách! Quý khách có cần dịch vụ đỗ xe hộ không ạ?

You

hǎo de. měi wǎn duōshao qián?

好的。每晚多少钱?

Vâng. Bao nhiêu tiền một đêm ạ?

dàikè bóchē měi wǎn 35 yuán, kěyǐ suíshí cúnqǔ. měi cì qǔ chē chūshì tíngchē piào jiù xíng.

代客泊车每晚35元,可以随时存取。每次取车出示停车票就行。

Đỗ xe hộ là 35 tệ một đêm, có thể gửi và lấy xe bất cứ lúc nào. Mỗi lần lấy xe chỉ cần xuất trình vé đỗ xe ạ.

You

xūyào bǎ guìzhòng wùpǐn cóng chē lǐ ná chū lái ma?

需要把贵重物品从车里拿出来吗?

Quý khách có cần lấy đồ quý giá ra khỏi xe không ạ?

jiànyì dài zǒu guìzhòng wùpǐn. chēkù shì ānquán de, dàn wǒmen bù duì liú zài chē nèi de wùpǐn fùzé.

建议带走贵重物品。车库是安全的,但我们不对留在车内的物品负责。

Chúng tôi khuyên quý khách nên mang theo đồ quý giá. Nhà để xe an toàn, nhưng chúng tôi không chịu trách nhiệm về đồ để trong xe ạ.

You

míngbái le. wǒ ná xià xínglǐ. yàoshi gěi nín.

明白了。我拿下行李。钥匙给你。

Tôi hiểu rồi. Tôi lấy hành lý xuống đây. Chìa khóa xe của anh/chị đây ạ.

zhè shì nín de bóchē piào. qǔ chē shí dǎ bóchē fúwù diànhuà huò bǎ piào gěi ménwèi. qǐng yùliú yuē 10 fēnzhōng qǔ chē shíjiān.

这是您的泊车票。取车时打泊车服务电话或把票给门卫。请预留大约10分钟取车时间。

Đây là vé đỗ xe của quý khách. Lúc lấy xe, xin gọi đến số dịch vụ đỗ xe hoặc đưa vé cho nhân viên gác cổng ạ. Xin vui lòng dành khoảng 10 phút để lấy xe.

You

xièxie. wǒ míngtiān zǎoshang 8 diǎn zuǒyòu xūyào chē.

谢谢。我明天早上8点左右需要车。

Cảm ơn. Ngày mai khoảng 8 giờ sáng tôi cần xe ạ.

wǒ jì xià le. rúguǒ nín 7:45 dǎ diànhuà lái bóchē tái, wǒmen huì tíqián bèi hǎo chē. zhù nín wǎnshàng yúkuài!

我记下了。如果您7:45打电话来泊车台,我们会提前备好车。祝您晚上愉快!

Tôi đã ghi nhận ạ. Nếu quý khách gọi đến quầy đỗ xe lúc 7:45, chúng tôi sẽ chuẩn bị xe sẵn sàng trước ạ. Chúc quý khách buổi tối vui vẻ!

Car Retrieval Issue · 取车问题

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ yào qǔ chē. zhè shì tíng chē piào.

你好,我要取车。这是停车票。

Xin chào, tôi muốn lấy xe. Đây là vé gửi xe ạ.

dà yuē 10 fēn zhōng kāi shàng lái. nín zài dà tīng děng kě yǐ ma?

大约10分钟开上来。您在大厅等可以吗?

Khoảng 10 phút nữa sẽ mang xe lên ạ. Quý khách có thể đợi ở sảnh được không?

You

hǎo de. qí shí, wǒ zhù yì dào bǎo xiǎn bàng shàng yǒu yī dào xiǎo huá hén, zhī qián méi yǒu. néng kàn kan ma?

好的。其实,我注意到保险杠上有一道小划痕,之前没有。能看看吗?

Vâng ạ. Thực ra, tôi thấy có một vết xước nhỏ trên cản bảo hiểm, lúc trước không có. Quý vị có thể xem giúp tôi được không?

fēi cháng bào qiàn. wǒ jiào jīng lǐ guò lái. wǒ men hěn zhòng shì lèi sì báo gào, chē kù lǐ yǒu jiān kòng.

非常抱歉。我叫经理过来。我们很重视这类报告,车库里有监控。

Tôi vô cùng xin lỗi. Tôi sẽ gọi quản lý qua. Chúng tôi rất coi trọng những phản ánh như thế này, trong bãi đỗ xe có camera giám sát ạ.

You

xiè xie. wǒ dào dá shí pāi le zhào piàn, kě yǐ gěi nǐ men kàn zhī qián de zhuàng kuàng.

谢谢。我到达时拍了照片,可以给你看之前的状况。

Cảm ơn. Lúc tôi đến có chụp ảnh, tôi có thể cho quý vị xem tình trạng trước đó.

💡 使用代客泊车前拍照记录车辆状况是个好习惯,可以避免纠纷。

gǎn xiè nín de zhào piàn, hěn yǒu bāng zhù. wǒ men huì chá kàn jiān kòng bìng xiàng bǎo xiǎn gōng sī bào àn. wéi xiū fèi yòng bù huì ràng nín chéng dān.

感谢您的照片,很有帮助。我们会查看监控并向保险公司报案。维修费用不会让您承担。

Cảm ơn ảnh của quý khách, rất hữu ích. Chúng tôi sẽ kiểm tra camera và báo cho công ty bảo hiểm. Chi phí sửa chữa sẽ không do quý khách chi trả.

You

wéi xiū zěn me ān pái? wǒ hòu tiān jiù zǒu le.

维修怎么安排?我后天就走了。

Việc sửa chữa sẽ được sắp xếp thế nào ạ? Tôi đi sau hai ngày nữa rồi.

rú guǒ shì zū de chē, wǒ men zhí jiē hé zū chē gōng sī tiáo tiáo. rú guǒ shì nín zì jǐ de chē, wǒ gěi nín bǎo xiǎn lián xì fāng shì hé shū miàn chén bào gù shì bào gào liú dàng.

如果是租的车,我们直接和租车公司协调。如果是您自己的车,我给您保险联系方式和书面事故报告留档。

Nếu là xe thuê, chúng tôi sẽ làm việc trực tiếp với công ty cho thuê xe. Nếu là xe của quý khách, tôi sẽ cung cấp cho quý khách thông tin liên hệ bảo hiểm và báo cáo tai nạn bằng văn bản để lưu trữ.

You

shì zū de chē. xiè xie nǐ men zhè me zhuān yè de chǔ lǐ.

是租的车。谢谢你们这么专业地处理。

Là xe thuê ạ. Cảm ơn quý vị đã xử lý chuyên nghiệp như vậy.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dài kè bó chē

代客泊车

Dịch vụ đỗ xe hộ

suíshí cúnqǔ

随时存取

Truy cập mọi lúc

tíngchē piào

停车票

Vé đậu xe

guì zhòng wù pǐn

贵重物品

Đồ vật có giá trị

ānquán de

安全的

An toàn

bù fù zérèn

不负责

Không chịu trách nhiệm

bó chē piào

泊车票

vé gửi xe

mén wèi

门卫

bảo vệ

qǔ chē

取车

lấy xe

yù liú dà yuē shí fēn zhōng

预留大约10分钟

dự trù khoảng 10 phút ạ

dǎ diàn huà xià lái

打电话下来

gọi điện thoại xuống

zhǔn bèi hǎo

准备好

chuẩn bị xong

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 使用代客泊车前拍照记录车辆状况是个好习惯,可以避免纠纷。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "代客泊车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "好的。每晚多少钱?" (hǎo de. měi wǎn duōshao qián?) — "Vâng. Bao nhiêu tiền một đêm ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "代客泊车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!需要代客泊车吗?" (huānyíng! xūyào dàikè bóchē ma?) — "Chào mừng quý khách! Quý khách có cần dịch vụ đỗ xe hộ không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "代客泊车" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 交车泊车, 取车问题.
Có lưu ý văn hoá nào khi "代客泊车" ở Trung Quốc không?
使用代客泊车前拍照记录车辆状况是个好习惯,可以避免纠纷。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học