Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店停车"?

酒店停车

酒店代客泊车、自助停车和电动车充电服务 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 泊车服务员/前台.

Hotel · 酒店19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Valet Parking · 代客泊车

basic

huān yíng lái dào gé lán jiǔ diàn! jīn tiān yào shǐ yòng dài kè bó chē fú wù ma?

欢迎来到格兰酒店!今天要使用代客泊车服务吗?

Chào mừng quý khách đến với Khách sạn Grand! Hôm nay quý khách có muốn sử dụng dịch vụ đỗ xe valet không ạ?

You

shì de. dài kè bó chē duō shǎo qián?

是的。代客泊车多少钱?

Vâng. Đỗ xe valet bao nhiêu tiền ạ?

zhù diàn kè rén dài kè bó chē měi wǎn 40 yuán, bù xiàn jìn chū cì shù. wǒ gěi nín yī zhāng qǔ chē píng zhèng — xū yào qǔ chē shí ná zhe píng zhèng qù qián tái huò dǎ diàn huà gěi wǒ men.

住店客人代客泊车每晚40元,不限进出次数。我给您一张取车凭证——需要取车时拿着凭证去前台或打电话给我们。

Khách lưu trú đỗ xe valet là 40 tệ mỗi đêm, không giới hạn số lần ra vào. Tôi sẽ đưa quý khách một phiếu lấy xe - khi cần lấy xe, quý khách vui lòng mang phiếu này lên quầy lễ tân hoặc gọi cho chúng tôi ạ.

You

hǎo de. hòu bèi xiāng lǐ yǒu yī xiē dài zi — néng xiān bāng wǒ ná chū lái ma?

好的。后备箱里有一些袋子——能先帮我拿出来吗?

Vâng. Trong cốp xe có mấy cái túi - anh/chị có thể lấy giúp tôi ra ngoài được không ạ?

dāng rán! ràng wǒ dǎ kāi hòu bèi xiāng……wǒ qù ná xíng lǐ tuī chē. wǒ men huì bǎ suǒ yǒu dōng xi sòng dào qián tái. yǒu shén me guì zhòng wù pǐn xū yào zì jǐ suí shēn dài ma?

当然!让我打开后备箱……我去拿行李推车。我们会把所有东西送到前台。有什么贵重物品需要自己随身带吗?

Tất nhiên rồi! Để tôi mở cốp xe ra... Tôi đi lấy xe đẩy hành lý. Chúng tôi sẽ mang tất cả đồ lên quầy lễ tân. Quý khách có vật gì quý giá cần tự mang theo không ạ?

You

jiù diàn nǎo bāo, wǒ zì jǐ ná. xū yào yòng chē de huà duō jiǔ néng qǔ dào?

就电脑包,我自己拿。需要用车的话多久能取到?

Chỉ có túi máy tính, tôi tự mang. Nếu cần lấy xe thì bao lâu có thể lấy được ạ?

tōng cháng 10 dào 15 fēn zhōng. rú guǒ tí qián zhī dào de huà, kě yǐ tí qián 15 fēn zhōng dǎ diàn huà gěi wǒ men, chē huì zài rù kǒu děng nín. zhè shì nín de qǔ chē píng zhèng hé bó chē fú wù diàn huà.

通常10到15分钟。如果提前知道的话,可以提前15分钟打电话给我们,车会在入口等您。这是您的取车凭证和泊车服务电话。

Thông thường là 10 đến 15 phút. Nếu biết trước, quý khách có thể gọi cho chúng tôi trước 15 phút, xe sẽ đợi quý khách ở lối vào. Đây là phiếu lấy xe và số điện thoại dịch vụ đỗ xe của quý khách ạ.

You

hǎo de, xiè xie. xiǎo fèi xiàn zài gěi hái shì qǔ chē shí gěi?

好的,谢谢。小费现在给还是取车时给?

Vâng, cảm ơn. Tiền boa thì bây giờ đưa hay lúc lấy xe ạ?

💡 在中国,代客泊车通常给2-5元小费。可以取车时给,也可以存取各给一次。

dōu xíng! dà duō shù kè rén qǔ chē shí gěi. gǎn xiè nín de xún wèn. zhù nín zhù dé yú kuài!

都行!大多数客人取车时给。感谢您的询问。祝您住得愉快!

Tùy quý khách ạ! Hầu hết khách sẽ đưa tiền boa lúc lấy xe. Cảm ơn quý khách đã hỏi. Chúc quý khách có một kỳ nghỉ vui vẻ!

Self-Parking & EV Charging · 自助停车和电动车充电

intermediate
You

wǒ xiǎng zìjǐ tíng chē. zìzhù tíng chē chǎng zài nǎlǐ?

我想自己停车。自助停车场在哪里?

Tôi muốn tự đỗ xe. Bãi đỗ xe tự phục vụ ở đâu ạ?

zìzhù tíng chē chǎng zài jiǔdiàn hòumiàn. guòle zhèngmén dì yī gè yòuzhuǎn. zìzhù tíng chē měi wǎn 25 yuán, xiāng bǐ dàikè pōchē de 40 yuán. yòng fáng kǎ jìnchū tíng chē chǎng.

自助停车场在酒店后面。过了正门第一个右转。自助停车每晚25元,相比代客泊车的40元。用房卡进出停车场。

Bãi đỗ xe tự phục vụ ở phía sau khách sạn ạ. Qua cửa chính rẽ phải lần đầu. Đỗ xe tự phục vụ là 25 tệ mỗi đêm, so với 40 tệ cho dịch vụ đỗ xe valet. Dùng thẻ phòng để ra vào bãi đỗ xe ạ.

You

wǒ kāi de shì diànchē. nǐmen yǒu diànchē chōngdiàn zhuāng ma?

我开的是电动车。你们有电动车充电桩吗?

Tôi đi xe điện. Bên mình có trụ sạc xe điện không ạ?

yǒu, tíng chē chǎng B1 céng yǒu 6 gè diànchē chōngdiàn zhuāng. róngyào tèsī lā hé CCS jiēkǒu. zhù diàn kèrén miǎnfèi chōngdiàn — chā shàng jiù xíng, jiǎncè dào chēliàng hòu zìdòng kāishǐ chōngdiàn.

有,停车场B1层有6个电动车充电桩。兼容特斯拉和CCS接口。住店客人免费充电——插上就行,检测到车辆后自动开始充电。

Có ạ, tầng B1 của bãi đỗ xe có 6 trụ sạc xe điện. Tương thích với cổng sạc Tesla và CCS. Khách lưu trú được sạc miễn phí ạ — chỉ cần cắm vào là được, hệ thống sẽ tự động bắt đầu sạc khi phát hiện xe.

You

rúguǒ chōngdiàn wèi dōu mǎnle zěnme bàn?

如果充电位都满了怎么办?

Nếu các chỗ sạc đều đầy thì phải làm sao ạ?

kěyǐ zài qiántái dēngjì děnghòu míngdān. yǒu kòng wèi shí wǒmen huì fā duǎnxìn tōngzhī nín. rúguǒ jíxū chōngdiàn, jiǔdiàn bàn yīnglǐ wài de xiàngyù jiē yě yǒu yī gè gōnggòng chōngdiàn zhàn.

可以在前台登记等候名单。有空位时我们会发短信通知您。如果急需充电,酒店半英里外的橡树街也有一个公共充电站。

Quý khách có thể đăng ký vào danh sách chờ tại quầy lễ tân ạ. Khi có chỗ trống, chúng tôi sẽ gửi tin nhắn thông báo cho quý khách. Nếu quý khách cần sạc gấp, cách khách sạn nửa dặm có một trạm sạc công cộng trên đường Oak ạ.

You

yòng nǐmen de chōngdiàn zhuāng chōng mǎn xūyào duō jiǔ?

用你们的充电桩充满需要多久?

Dùng trụ sạc của bên mình để sạc đầy thì mất bao lâu ạ?

wǒmen de èr jí chōngdiàn zhuāng měi xiǎoshí yuē zēngjiā 25 dào 30 yīnglǐ xù háng. suǒyǐ cóng dī diànliàng chōng mǎn dàgài xūyào 8 dào 10 xiǎoshí — fēicháng shìhé guòyè chōngdiàn. rúguǒ xūyào kuàichōng, liǎng yīnglǐ wài de gòuwù zhōngxīn yǒu zhí liú kuàichōng zhuāng.

我们的二级充电桩每小时大约增加25到30英里续航。所以从低电量充满大概需要8到10小时——非常适合过夜充电。如果需要快充,两英里外的购物中心有直流快充桩。

Trụ sạc cấp 2 của chúng tôi mỗi giờ tăng thêm khoảng 25 đến 30 dặm phạm vi hoạt động ạ. Vì vậy, sạc đầy từ mức pin thấp sẽ mất khoảng 8 đến 10 tiếng — rất phù hợp để sạc qua đêm. Nếu cần sạc nhanh, trung tâm mua sắm cách hai dặm có trụ sạc nhanh DC ạ.

You

guòyè chōngdiàn duì wǒ lái shuō kěyǐ. zài wèn yī gè — tíng chē chǎng ānquán ma?

过夜充电对我来说可以。再问一个——停车场安全吗?

Sạc qua đêm thì được ạ. Hỏi thêm một câu nữa — bãi đỗ xe có an toàn không ạ?

juéduì ānquán. chēkù yǒu 24 xiǎoshí jiānkòng shèxiàngtóu, bǎo'ān xúnpái hé shuākǎ jìnchū. dēngguāng chōngzú, cóng wèi fāshēngguò rènhé shìgù. nín de chē huì fēicháng ānquán.

绝对安全。车库有24小时监控摄像头、保安巡逻和刷卡进出。灯光充足,从未发生过任何事故。您的车会非常安全。

Tuyệt đối an toàn ạ. Nhà để xe có camera giám sát 24 giờ, có bảo vệ tuần tra và ra vào bằng thẻ. Ánh sáng đầy đủ, chưa từng xảy ra bất kỳ sự cố nào ạ. Xe của quý khách sẽ rất an toàn ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dài kè bó chē

代客泊车

Dịch vụ đỗ xe hộ

měi wǎn

每晚

Mỗi đêm

bù xiàn jìn chū

不限进出

Ra vào không giới hạn

qǔ chē píng zhèng

取车凭证

Phiếu nhận xe

claim ticket

在这句话里表示:取车用的凭证小票,类似寄存凭证

dǎ kāi hòu bèi xiāng

打开后备箱

Mở cốp xe

xíng li tuī chē

行李推车

Xe đẩy hành lý

guì zhòng wù pǐn

贵重物品

Đồ vật có giá trị

tí qián

提前

sớm

shì xiān

事先

Trước

zì zhù tíng chē chǎng

自助停车场

bãi đậu xe tự phục vụ

xiāng bǐ

相比

So với

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,代客泊车通常给2-5元小费。可以取车时给,也可以存取各给一次。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店停车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "是的。代客泊车多少钱?" (shì de. dài kè bó chē duō shǎo qián?) — "Vâng. Đỗ xe valet bao nhiêu tiền ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店停车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎来到格兰酒店!今天要使用代客泊车服务吗?" (huān yíng lái dào gé lán jiǔ diàn! jīn tiān yào shǐ yòng dài kè bó chē fú wù ma?) — "Chào mừng quý khách đến với Khách sạn Grand! Hôm nay quý khách có muốn sử dụng dịch vụ đỗ xe valet không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店停车" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 代客泊车, 自助停车和电动车充电.
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒店停车" ở Trung Quốc không?
在中国,代客泊车通常给2-5元小费。可以取车时给,也可以存取各给一次。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học