Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "会议室:预订使用"?
会议室:预订使用
预订酒店会议室并安排设备和餐饮 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 会议服务协调员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Small Meeting Room Booking · 小型会议预订
basicwǒ míngtiān xiàwǔ xūyào yī jiān huìyì shì. dà約6 gè rén yòng.
我明天下午需要一间会议室。大约6个人用。
Tôi cần một phòng họp vào chiều mai. Khoảng 6 người sử dụng ạ.
wǒmen yǒu yī jiān kě róngnà 8 rén de huìyì shì. míngtiān xiàwǔ 1 diǎn dào 5 diǎn yǒu kòng. bàn tiān 150 yuán.
我们有一间可容纳8人的会议室。明天下午1点到5点有空。半天150元。
Chúng tôi có một phòng họp sức chứa 8 người. Chiều mai từ 1 giờ đến 5 giờ còn trống ạ. Nửa ngày là 150 tệ ạ.
kěyǐ. yǒu tóuyǐngyí hé báibǎn ma?
可以。有投影仪和白板吗?
Được ạ. Có máy chiếu và bảng trắng không ạ?
yǒu de, pèibèi le tóuyǐngyí, báibǎn, huìyì diànhuà hé HDMI xiàn. wǒ hái huì zhǔnbèi hǎo mǎkè bǐ hé jìshì běn.
有的,配备了投影仪、白板、会议电话和HDMI线。我还会准备好马克笔和记事本。
Có ạ, được trang bị máy chiếu, bảng trắng, điện thoại hội nghị và dây HDMI. Tôi cũng sẽ chuẩn bị bút dạ và sổ ghi chép ạ.
néng zhǔnbèi kāfēi hé xiǎo diǎnxīn ma?
能准备咖啡和小点心吗?
Có thể chuẩn bị cà phê và đồ ăn nhẹ không ạ?
biāozhǔn chá chā tàocān měi rén 12 yuán — bāohán kāfēi, chá, shuǐ hé gè shì diǎnxīn. yào jiā shàng ma?
标准茶歇套餐每人12元——包含咖啡、茶、水和各式点心。要加上吗?
Set trà tiêu chuẩn là 12 tệ một người ạ — bao gồm cà phê, trà, nước và các loại đồ ăn nhẹ. Anh/chị có muốn thêm vào không ạ?
hǎo de, 6 gè rén. 12:45 zhīqián néng zhǔnbèi hǎo ma?
好的,6个人。12:45之前能准备好吗?
Vâng, 6 người. Chuẩn bị xong trước 12:45 được không ạ?
dāngrán. 12:45 zhīqián huìyì shì hé chá xiē dōu huì zhǔnbèi hǎo. Zǒngjì 222 yuán——fángjiān 150 jiā cānyǐn 72. Jì dào fáng fèi?
当然。12:45之前会议室和茶歇都会准备好。总计222元——房间150加餐饮72。记到房费?
Tất nhiên rồi. Trước 12:45 thì phòng họp và tiệc trà sẽ chuẩn bị xong ạ. Tổng cộng 222 tệ — phòng 150 tệ, thêm đồ ăn thức uống 72 tệ. Ghi vào hóa đơn phòng ạ?
hǎo de, 1208 fángjiān. Xièxiè ānpái yīqiè.
好的,1208房间。谢谢安排一切。
Vâng, phòng 1208. Cảm ơn đã sắp xếp mọi thứ ạ.
Technology Setup Help · 技术设备调试
intermediatewǒ xūyào zài huìyì shì shèzhì shìpín huìyì. Néng bāng wǒ bǎ bǐjìběn diàn lián dào píngmù shàng ma?
我需要在会议室设置视频会议。能帮我把笔记本连到屏幕上吗?
Tôi cần thiết lập hội nghị truyền hình trong phòng họp. Bạn có thể giúp tôi kết nối máy tính xách tay với màn hình không?
dāngrán! Nín de bǐjìběn yǒu HDMI jiēkǒu háishì USB-C? Liǎng zhǒng zhuǎnjiětóu wǒmen dōu yǒu.
当然!您的笔记本有HDMI接口还是USB-C?两种转接头我们都有。
Tất nhiên rồi! Máy tính xách tay của quý khách có cổng HDMI hay USB-C ạ? Chúng tôi đều có cả hai loại cáp chuyển đổi.
USB-C. Lìngwài, Wi-Fi hǎoxiàng hěn màn. Huìyì shì yǒu gèng kuài de wǎngluò ma?
USB-C。另外,Wi-Fi好像很慢。会议室有更快的网络吗?
USB-C ạ. Ngoài ra, Wi-Fi có vẻ hơi chậm. Phòng họp có mạng nào nhanh hơn không ạ?
wǒ bāng nín lián zhuānyòng de huìyì wǎngluò——sùdù gèng kuài yě gèng wěndìng. Zhè shì wǎngluò míng hé mìmǎ.
我帮您连专用的会议网络——速度更快也更稳定。这是网络名和密码。
Tôi sẽ giúp quý khách kết nối mạng hội nghị chuyên dụng — mạng này nhanh hơn và ổn định hơn ạ. Đây là tên mạng và mật khẩu.
bō rù de cānhuì zhě zěnme yòng huìyì diànhuà?
拨入的参会者怎么用会议电话?
Những người tham dự gọi vào thì dùng điện thoại hội nghị như thế nào ạ?
àn lǜsè ànniǔ bōhào, ránhòu shūrù hàomǎ. Guójì diànhuà xiān àn 9 zhuǎn wàixiàn, zài shū guójiā dàimǎ.
按绿色按钮拨号,然后输入号码。国际电话先按9转外线,再输国家代码。
Nhấn nút màu xanh để có tín hiệu quay số, sau đó nhập số ạ. Gọi quốc tế thì nhấn 9 trước để ra đường dây ngoài, rồi nhập mã quốc gia.
míngbáile. Hái yǒu yīgè——néng cè yī xià màikèfēng ma? Wǒ xiǎng quèbǎo yuǎnchéng cānhuì zhě néng tīng qīng.
明白了。还有一个——能测一下麦克风吗?我想确保远程参会者能听清。
Tôi đã hiểu. Còn một việc nữa — có thể kiểm tra micrô được không ạ? Tôi muốn đảm bảo những người tham dự từ xa có thể nghe rõ.
hǎo de, wǒ dǎ gè cèshì diànhuà. Màikèfēng néng jiēshōu dà yuē 10 yīngchǐ fànwéi de shēngyīn. Rúguǒ chāoguò 6 rén, wǒ kěyǐ jiā gè màikèfēng.
好的,我打个测试电话。麦克风能接收大约10英尺范围的声音。如果超过6人,我可以加个麦克风。
Vâng, tôi sẽ gọi một cuộc thử nghiệm ạ. Micrô có thể thu âm thanh trong phạm vi khoảng 10 feet. Nếu có hơn 6 người, tôi có thể thêm một micrô ạ.
yīnggāi gòu le. xièxie jìshù zhīchí!
应该够了。谢谢技术支持!
Chắc là đủ rồi. Cảm ơn bộ phận kỹ thuật!
Cụm từ then chốt · 关键短语
huì yì shì
会议室
Phòng họp
kě zuò 8 rén
可坐8人
Có thể ngồi 8 người
bàn tiān
半天
Nửa ngày
tóu yǐng yí
投影仪
Máy chiếu
huìyì diànhuà
会议电话
Cuộc gọi hội nghị
HDMI xiàn
HDMI线
Dây HDMI
mǎkè bǐ
马克笔
Bút dạ
chá xiē tàocān
茶歇套餐
Combo trà nước
gè shì diǎnxīn
各式点心
Các loại điểm tâm
bùzhì hǎo
布置好
Chuẩn bị xong
cān yǐn fú wù
餐饮服务
Dịch vụ ăn uống
HDMI jiēkǒu
HDMI接口
Cổng HDMI
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "会议室:预订使用"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "会议室:预订使用"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "会议室:预订使用" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này