Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Gửi hành lý"?
寄存行李 — Gửi hành lý
Gửi hành lý ở khách sạn sau khi trả phòng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gửi hành lý sau trả phòng · 退房后寄存行李
basicnǐ hǎo, wǒ yǐjīng tuì fáng le. néng bāng wǒ jìcún yīxià xíngli ma? wǒ xiàwǔ cái zǒu.
你好,我已经退房了。能帮我寄存一下行李吗?我下午才走。
Xin chào, tôi đã trả phòng rồi. Giúp tôi gửi hành lý được không? Chiều tôi mới đi.
kěyǐ de. yīgòng jǐ jiàn xíngli?
可以的。一共几件行李?
Được. Tổng cộng mấy kiện hành lý?
liǎng ge xiāngzi hé yī ge bēibāo.
两个箱子和一个背包。
Hai cái vali và một cái ba lô.
hǎo de, miǎnfèi jìcún dào jīntiān liù diǎn. gěi nín yī zhāng jìcún kǎ, qǔ xíngli de shíhou chūshì yīxià.
好的,免费寄存到今天六点。给您一张寄存卡,取行李的时候出示一下。
Được, gửi miễn phí đến 6 giờ hôm nay. Cho bạn phiếu gửi, lấy hành lý thì xuất trình.
hǎo de, xièxie. wǒ dàgài sì diǎn lái qǔ.
好的,谢谢。我大概四点来取。
Được, cảm ơn. Tôi khoảng 4 giờ đến lấy.
méi wèntí. guìzhòng wùpǐn jiànyì nín suíshēn xiédài.
没问题。贵重物品建议您随身携带。
Không vấn đề. Đồ giá trị nên mang theo người.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jì cún
寄存
gửi giữ
xíng li
行李
hành lý
jì cún kǎ
寄存卡
phiếu gửi
guì zhòng wù pǐn
贵重物品
đồ giá trị
suí shēn xié dài
随身携带
mang theo người
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Gửi hành lý"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Gửi hành lý"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Gửi hành lý" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này