Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店会员计划"?

酒店会员计划

了解和加入酒店会员计划 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Joining the Program · 加入会员

basic
You

wǒ kàn dào nín men huì yuán jì huà de biāo pái. zěn me yùn zuò de?

我看到你们会员计划的标牌。怎么运作的?

Tôi thấy biển hiệu chương trình hội viên của quý vị. Chương trình này hoạt động thế nào ạ?

wǒ men de huì yuán jì huà miǎn fèi jiā rù. fáng fèi, cān yǐn hé shuǐ liáo xiāo fèi měi huā 1 yuán zhuàn 10 jī fēn. jī fēn kě yǐ duì huàn miǎn fèi zhù sù.

我们的会员计划免费加入。房费、餐饮和水疗消费每花1元赚10积分。积分可以兑换免费住宿。

Chương trình hội viên của chúng tôi miễn phí tham gia. Với mỗi 1 tệ chi tiêu cho phòng ở, ăn uống và spa, quý khách sẽ nhận được 10 điểm. Điểm có thể đổi lấy các đêm nghỉ miễn phí.

You

duō shǎo jī fēn néng huàn yī wǎn miǎn fèi zhù sù?

多少积分能换一晚免费住宿?

Cần bao nhiêu điểm để đổi một đêm nghỉ miễn phí ạ?

biāo zhǔn jiān qǐ bù 20,000 jī fēn. tào fáng 40,000 jī fēn. hái yǒu huì yuán dú xiàn jià, tōng cháng bǐ gōng kāi jià dī 10%.

标准间起步20,000积分。套房40,000积分。还有会员专属价,通常比公开价低10%。

Phòng tiêu chuẩn bắt đầu từ 20.000 điểm. Phòng suite là 40.000 điểm. Ngoài ra còn có giá dành riêng cho hội viên, thường thấp hơn giá công khai khoảng 10%.

You

xiàn zài de zhù sù néng jī fēn ma? wǒ yǐ jīng zhù le sì wǎn le.

现在的住宿能积分吗?我已经住了四晚了。

Tôi ở đây bốn đêm rồi, có được tính điểm cho lần lưu trú này không ạ?

rú guǒ nín xiàn zài zhù cè, wǒ kě yǐ zhuī sù quán bù zhù sù de jī fēn. hěn hǎo de kāi shǐ!

如果您现在注册,我可以追溯整个住宿的积分。很好的开始!

Nếu quý khách đăng ký ngay bây giờ, tôi có thể truy cứu điểm cho toàn bộ thời gian lưu trú. Một khởi đầu tuyệt vời ạ!

You

nà jiù zhù cè ba 。 xū yào shén me ?

那就注册吧。需要什么?

Vậy thì đăng ký đi. Cần gì ạ?

zhǐ xū yào xìng míng 、 yóu xiāng hé diàn huà hào mǎ 。 wǒ zhè lǐ jiù néng zhù cè —— dà yuē 2 fēn zhōng 。 diàn zǐ huì yuán kǎ huì fā dào yóu xiāng 。

只需要姓名、邮箱和电话号码。我这里就能注册——大约2分钟。电子会员卡会发到邮箱。

Chỉ cần tên, email và số điện thoại thôi ạ. Em đăng ký tại đây cho anh/chị luôn – khoảng 2 phút ạ. Thẻ thành viên điện tử sẽ gửi vào email.

You

hǎo de 。 zhè shì wǒ de xìn xī 。 xiè xiè gào sù wǒ zhè ge !

好的。这是我的信息。谢谢告诉我这个!

Vâng. Đây là thông tin của tôi. Cảm ơn đã cho tôi biết điều này!

Member Benefits Inquiry · 会员权益咨询

intermediate
You

wǒ shì jīn kǎ huì yuán 。 rù zhù qī jiān yǒu shén me yí quàn ?

我是金卡会员。入住期间有什么权益?

Tôi là thành viên Kim Cương. Tôi có những quyền lợi gì trong thời gian lưu trú ạ?

huān yíng huí lái ! jīn kǎ huì yuán xiǎng yǒu miǎn fèi zǎo cān 、 xià wǔ 2 diǎn yán chí tuì fáng 、 yǒu kòng fáng shí miǎn fèi shēng jí , yǐ jí xíng zhèng jiǔ láng shǐ yòng quán 。

欢迎回来!金卡会员享有免费早餐、下午2点延迟退房、有空房时免费升级,以及行政酒廊使用权。

Chào mừng quý khách trở lại! Thành viên Kim Cương được miễn phí bữa sáng, trả phòng muộn lúc 2 giờ chiều, nâng cấp phòng miễn phí nếu còn phòng, và được sử dụng phòng chờ hạng thương gia.

You

xíng zhèng jiǔ láng yǒu shén me ?

行政酒廊有什么?

Phòng chờ hạng thương gia có những gì ạ?

quán tiān miǎn fèi yǐn pǐn hé xiǎo shí , xià wǔ 5 dào 7 diǎn yǒu miǎn fèi jiǔ shuǐ hé kāi wèi cài de jī wěi jiǔ shí jiān , hái yǒu āi jìng de gōng zuò qū hé dǎ yìn fú wù 。

全天免费饮品和小食,下午5到7点有免费酒水和开胃菜的鸡尾酒时间,还有安静的工作区和打印服务。

Đồ uống và đồ ăn nhẹ miễn phí cả ngày, từ 5 đến 7 giờ tối có giờ cocktail miễn phí rượu và đồ khai vị, cùng khu vực làm việc yên tĩnh và dịch vụ in ấn.

You

wǒ lí bái jīn kǎ hái chà duō shǎo ? wǒ jīng cháng chū chāi 。

我离白金卡还差多少?我经常出差。

Tôi còn thiếu bao nhiêu để lên hạng Bạch Kim ạ? Tôi đi công tác thường xuyên.

nín jīn nián yǐ zhù 42 wǎn 。 bái jīn kǎ xū yào 50 wǎn 。 zài zhù 8 wǎn jiù dá dào bái jīn , zēng jiā tào fáng shēng jí hé 50% è wài jī fēn 。

您今年已住42晚。白金卡需要50晚。再住8晚就达到白金,增加套房升级和50%额外积分。

Năm nay quý khách đã ở 42 đêm. Hạng Bạch Kim cần 50 đêm. Ở thêm 8 đêm nữa là đạt Bạch Kim, được nâng cấp phòng suite và thêm 50% điểm thưởng ạ.

You

zhè ge jì dù hái yǒu liǎng cì chū chāi 。 yīng gāi gòu le 。 yǒu bàn fǎ gēn zōng jìn dù ma ?

这个季度还有两次出差。应该够了。有办法跟踪进度吗?

Quý kỳ này còn hai chuyến công tác. Chắc là đủ rồi ạ. Có cách nào theo dõi tiến độ không ạ?

yǒu de , xià zài wǒ men de APP 。 kě yǐ kàn jī fēn yú é 、 děng jí jìn dù , hái néng zhí jiē dìng fáng hé shēn qǐng shēng jí 。

有的,下载我们的APP。可以看积分余额、等级进度,还能直接订房和申请升级。

Có ạ, anh/chị tải APP của chúng tôi về. Có thể xem số dư điểm, tiến độ hạng thành viên, còn có thể đặt phòng và yêu cầu nâng cấp trực tiếp ạ.

You

jīn wǎn jiù xià zài. xiè xie jiè shào zhè xiē quán yì!

今晚就下载。谢谢介绍这些权益!

Tối nay tải xuống luôn ạ. Cảm ơn anh/chị đã giới thiệu những quyền lợi này!

💡 'rundown' 在这里是 '概述/介绍' 的意思。

Cụm từ then chốt · 关键短语

huìyuán jìhuà

会员计划

Chương trình hội viên

zhuàn jīfēn

赚积分

Tích điểm

duì huàn

兑换

Đổi

miǎnfèi zhùsù

免费住宿

Lưu trú miễn phí

huìyuán zhuānshǔ jià

会员专属价

Giá dành riêng cho hội viên

gōngkāi jià

公开价

Giá công khai

zhù cè

注册

Đăng ký

zhuī sù

追溯

Truy xuất

diàn zǐ huì yuán kǎ

电子会员卡

Thẻ thành viên điện tử

jīn kǎ huì yuán

金卡会员

Hội viên thẻ vàng

miǎn fèi zǎo cān

免费早餐

Bữa sáng miễn phí

yán chí tuì fáng

延迟退房

Trả phòng muộn

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'rundown' 在这里是 '概述/介绍' 的意思。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店会员计划"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我看到你们会员计划的标牌。怎么运作的?" (wǒ kàn dào nín men huì yuán jì huà de biāo pái. zěn me yùn zuò de?) — "Tôi thấy biển hiệu chương trình hội viên của quý vị. Chương trình này hoạt động thế nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店会员计划"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们的会员计划免费加入。房费、餐饮和水疗消费每花1元赚10积分。积分可以兑换免费住宿。" (wǒ men de huì yuán jì huà miǎn fèi jiā rù. fáng fèi, cān yǐn hé shuǐ liáo xiāo fèi měi huā 1 yuán zhuàn 10 jī fēn. jī fēn kě yǐ duì huàn miǎn fèi zhù sù.) — "Chương trình hội viên của chúng tôi miễn phí tham gia. Với mỗi 1 tệ chi tiêu cho phòng ở, ăn uống và spa, quý khách sẽ nhận được 10 điểm. Điểm có thể đổi lấy các đêm nghỉ miễn phí.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店会员计划" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 加入会员, 会员权益咨询.
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒店会员计划" ở Trung Quốc không?
'rundown' 在这里是 '概述/介绍' 的意思。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học