Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mất thẻ phòng"?
房卡丢了 — Mất thẻ phòng
Mất thẻ phòng cần làm lại Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Làm lại thẻ phòng · 补办房卡
basicnǐ hǎo, bù hǎo yìsi, wǒ de fáng kǎ diū le. néng bǔ yī zhāng ma?
你好,不好意思,我的房卡丢了。能补一张吗?
Xin chào, xin lỗi, tôi mất thẻ phòng rồi. Làm lại được không?
kěyǐ. qǐng gàosu wǒ nín de fángjiān hào hé xìngmíng, wǒ héshí yīxià shēnfèn.
可以。请告诉我您的房间号和姓名,我核实一下身份。
Được. Cho tôi biết số phòng và tên, tôi xác minh danh tính.
wǔ líng bā fángjiān, wǒ xìng Ruǎn. zhè shì wǒ de hùzhào.
508房间,我姓阮。这是我的护照。
Phòng 508, tôi họ Nguyễn. Đây là hộ chiếu của tôi.
hǎo de, quèrèn le. bǔ kǎ xūyào shōu èrshí kuài qián shǒuxù fèi. jiù kǎ zìdòng zuòfèi le.
好的,确认了。补卡需要收二十块钱手续费。旧卡自动作废了。
Được, xác nhận rồi. Làm lại thẻ mất 20 tệ phí thủ tục. Thẻ cũ tự động vô hiệu.
hǎo de, méi wèntí.
好的,没问题。
Được, không vấn đề.
xīn kǎ zuò hǎo le, gěi nín. yǐhòu zhùyì bǎoguǎn hǎo.
新卡做好了,给您。以后注意保管好。
Thẻ mới làm xong rồi, cho bạn. Sau này chú ý giữ kỹ nhé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
fáng kǎ
房卡
thẻ phòng
hé shí
核实
xác minh
bǔ kǎ
补卡
làm lại thẻ
shǒu xù fèi
手续费
phí thủ tục
zuò fèi
作废
vô hiệu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mất thẻ phòng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mất thẻ phòng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mất thẻ phòng" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này