Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đăng ký nhận phòng cho người nước ngoài"?

外国人入住登记 — Đăng ký nhận phòng cho người nước ngoài

Nhận phòng bằng hộ chiếu, thủ tục đăng ký cho người nước ngoài Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Hotel · 酒店6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đăng ký bằng hộ chiếu · 护照登记入住

basic

nín hǎo, qǐng chūshì hùzhào hé qiānzhèng.

您好,请出示护照和签证。

Xin chào, cho xem hộ chiếu và visa.

You

hǎo de, gěi nǐ. wǒ de qiānzhèng zài hùzhào lǐmiàn.

好的,给你。我的签证在护照里面。

Được, cho bạn. Visa của tôi ở trong hộ chiếu.

hǎo de, wǒ sǎomiáo yīxià. xūyào rénliǎn shíbié, qǐng kàn zhè ge shèxiàngtóu.

好的,我扫描一下。需要人脸识别,请看这个摄像头。

Được, tôi scan. Cần nhận diện khuôn mặt, xin nhìn camera này.

You

hǎo de. dēngjì wán le ma?

好的。登记完了吗?

Được. Đăng ký xong chưa?

dēngjì hǎo le. gēnjù guīdìng, wàijí lǚkè rùzhù xūyào zài èrshísì xiǎoshí nèi dào pàichūsuǒ dēngjì. nín zhīdào ma?

登记好了。根据规定,外籍旅客入住需要在二十四小时内到派出所登记。您知道吗?

Đăng ký xong. Theo quy định, khách nước ngoài cần đến đồn công an đăng ký trong 24 giờ. Bạn biết chưa?

You

zhīdào de, wǒ huì qù dēngjì. xièxie tíxǐng.

知道的,我会去登记。谢谢提醒。

Biết rồi, tôi sẽ đi đăng ký. Cảm ơn nhắc nhở.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qiān zhèng

签证

visa

rén liǎn shí bié

人脸识别

nhận diện khuôn mặt

sǎo miáo

扫描

scan/quét

pài chū suǒ

派出所

đồn công an

wài jí

外籍

nước ngoài

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đăng ký nhận phòng cho người nước ngoài"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "好的,给你。我的签证在护照里面。" (hǎo de, gěi nǐ. wǒ de qiānzhèng zài hùzhào lǐmiàn.) — "Được, cho bạn. Visa của tôi ở trong hộ chiếu.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đăng ký nhận phòng cho người nước ngoài"?
Bạn có thể sẽ nghe: "您好,请出示护照和签证。" (nín hǎo, qǐng chūshì hùzhào hé qiānzhèng.) — "Xin chào, cho xem hộ chiếu và visa.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đăng ký nhận phòng cho người nước ngoài" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đăng ký bằng hộ chiếu.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học