Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Nhận bưu kiện ở khách sạn"?

快递送到酒店 — Nhận bưu kiện ở khách sạn

Đồ mua online giao đến khách sạn, đến lễ tân lấy Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.

Hotel · 酒店6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lấy bưu kiện ở lễ tân · 前台取快递

basic
You

nǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng mǎi le dōngxi, kuàidì jì dào jiǔdiàn le. yǒu wǒ de kuàidì ma? wǒ zhù wǔ líng bā fángjiān.

你好,我在网上买了东西,快递寄到酒店了。有我的快递吗?我住508房间。

Xin chào, tôi mua đồ trên mạng, giao đến khách sạn. Có bưu kiện của tôi không? Tôi ở phòng 508.

wǒ bāng nín chá yīxià. shōujiàn rén jiào shénme míngzi?

我帮您查一下。收件人叫什么名字?

Tôi kiểm tra giúp bạn. Người nhận tên gì?

You

shōujiàn rén shì Ruǎn Wénmíng. shǒujī wěi hào shì bā bā wǔ liù.

收件人是阮文明。手机尾号是8856。

Người nhận là Nguyễn Văn Minh. Bốn số cuối điện thoại là 8856.

zhǎodào le. yīgòng liǎng ge kuàidì. qiānshōu yīxià jiù xíng.

找到了。一共两个快递。签收一下就行。

Tìm thấy rồi. Tổng cộng 2 bưu kiện. Ký nhận là được.

You

hǎo de. yǐhòu rúguǒ hái yǒu kuàidì sòng lái, kěyǐ bāng wǒ dài shōu ma?

好的。以后如果还有快递送来,可以帮我代收吗?

Được. Sau này nếu còn bưu kiện giao đến, giúp tôi nhận hộ được không?

kěyǐ de. kuàidì dào le wǒmen huì tōngzhī nín de fángjiān diànhuà.

可以的。快递到了我们会通知您的房间电话。

Được. Bưu kiện đến chúng tôi sẽ gọi điện thoại phòng thông báo.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kuài dì

快递

bưu kiện/chuyển phát

shōu jiàn rén

收件人

người nhận

qiān shōu

签收

ký nhận

shǒu jī wěi hào

手机尾号

số cuối điện thoại

dài shōu

代收

nhận hộ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Nhận bưu kiện ở khách sạn"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在网上买了东西,快递寄到酒店了。有我的快递吗?我住508房间。" (nǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng mǎi le dōngxi, kuàidì jì dào jiǔdiàn le. yǒu wǒ de kuàidì ma? wǒ zhù wǔ líng bā fángjiān.) — "Xin chào, tôi mua đồ trên mạng, giao đến khách sạn. Có bưu kiện của tôi không? Tôi ở phòng 508.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Nhận bưu kiện ở khách sạn"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我帮您查一下。收件人叫什么名字?" (wǒ bāng nín chá yīxià. shōujiàn rén jiào shénme míngzi?) — "Tôi kiểm tra giúp bạn. Người nhận tên gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Nhận bưu kiện ở khách sạn" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm lấy bưu kiện ở lễ tân.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học