Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:预订旅游团"?

礼宾台:预订旅游团

通过酒店礼宾台了解并预订当地旅游项目 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 礼宾员.

Hotel · 酒店20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Day Tour Inquiry · 咨询一日游

basic
You

yǒu shén me hǎo de yī rì yóu tuī jiàn ma?

有什么好的一日游推荐吗?

Có gợi ý chuyến du lịch trong ngày nào hay không ạ?

wǒ men yǒu jǐ ge rè mén xuǎn zé: chéng shì jīng huá yóu, jiǔ xiāng zhī lǚ hé hǎi àn yóu chuán. nín duì nǎ ge gǎn xìng qù?

我们有几个热门选择:城市精华游、酒乡之旅和海岸游船。您对哪个感兴趣?

Chúng tôi có một vài lựa chọn phổ biến: tour tinh hoa thành phố, chuyến đi vùng rượu vang và du thuyền ven biển. Anh/chị quan tâm đến cái nào ạ?

You

chéngshì jīnghuá yóu tīng qǐlái bùcuò. duōshǎo qián? bāohán shénme?

城市精华游听起来不错。多少钱?包含什么?

Tour khám phá tinh hoa thành phố nghe hay đấy. Bao nhiêu tiền? Có bao gồm những gì?

měi rén 65 yuán. bāohán jiǔdiàn jiē sòng, dǎoyóu bùxíng yóulǎn, wǔcān hé sān gè bówùguǎn ménpiào. xíngchéng cóng zǎoshang 9 diǎn dào xiàwǔ 4 diǎn.

每人65元。包含酒店接送、导游步行游览、午餐和三个博物馆门票。行程从早上9点到下午4点。

65 tệ một người. Bao gồm đón tiễn tại khách sạn, tour đi bộ có hướng dẫn viên, bữa trưa và vé vào ba bảo tàng. Lịch trình từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều ạ.

You

dǎoyóu jiǎng yīngyǔ ma?

导游讲英语吗?

Hướng dẫn viên có nói tiếng Anh không ạ?

shì de, yòng yīngyǔ jiǎngjiě. rúguǒ nín xūyào, yě yǒu zhōngwén yǔyīn dǎolǎn.

是的,用英语讲解。如果您需要,也有中文语音导览。

Vâng, họ giải thích bằng tiếng Anh ạ. Nếu anh/chị cần thì cũng có audio guide bằng tiếng Trung.

You

hǎo de, wǒ xiǎng dìng míngtiān liǎng gè rén de.

好的,我想订明天两个人的。

Vâng, tôi muốn đặt cho ngày mai hai người ạ.

míngtiān liǎng wèi — hǎo de. bāshì shàngwǔ 8:45 lái jiǔdiàn jiē nín. qǐng chuān shūshì de bùxíng xié, dài hǎo fángshài.

明天两位——好的。巴士早上8:45来酒店接您。请穿舒适的步行鞋,带好防晒。

Ngày mai hai vị – vâng ạ. Xe buýt sẽ đến đón quý khách tại khách sạn lúc 8:45 sáng. Xin hãy mặc giày đi bộ thoải mái và mang theo kem chống nắng ạ.

You

hǎo de. rúguǒ yǒu biàndòng néng qǔxiāo ma?

好的。如果有变动能取消吗?

Vâng. Nếu có thay đổi thì có thể hủy được không ạ?

💡 'if something comes up' 意思是 '如果有意外情况',是很常用的表达。

24 xiǎoshí qián miǎnfèi qǔxiāo, zhīhòu shōu 50% qǔxiāo fèi. fèiyòng jì dào fáng fèi lǐ.

24小时前免费取消,之后收50%取消费。费用记到房费里。

Hủy miễn phí trước 24 tiếng, sau đó sẽ tính phí hủy 50%. Chi phí sẽ được tính vào hóa đơn phòng ạ.

Custom Tour Request · 定制行程

intermediate
You

wǒmen míngtiān yī tiān de kòng. néng bāng wǒmen guīhuà yī gè dìngzhì xíngchéng ma?

我们明天一整天有空。能帮我们规划一个定制行程吗?

Chúng tôi rảnh cả ngày mai. Anh/chị có thể giúp chúng tôi lên một lịch trình theo yêu cầu được không ạ?

💡 'itinerary' 是旅行行程的正式说法,发音 /aɪˈtɪnəreri/。

hěn lèyì! nín duì shénme gǎn xìngqù? lìshǐ, měishí, zìrán, gòuwù?

很乐意!您对什么感兴趣?历史、美食、自然、购物?

Rất sẵn lòng ạ! Anh/chị quan tâm đến điều gì? Lịch sử, ẩm thực, thiên nhiên, hay mua sắm ạ?

You

wǒ men xǐ huān měi shí hé lì shǐ. ér qiě dài zhe hái zi, bù yào tài lèi de.

我们喜欢美食和历史。而且带着孩子,不要太累的。

Chúng tôi thích ẩm thực và lịch sử. Mà lại có trẻ nhỏ nên không muốn đi quá mệt.

zhè yàng rú hé: shàng wǔ qù lǎo chéng qū měi shí shì chǎng, rán hòu qù lì shǐ bó wù guǎn — tā men yǒu hěn bàng de ér tóng qū — xià wǔ qù bīn shuǐ gōng yuán xiū xi?

这样如何:上午去老城区美食市场,然后去历史博物馆——他们有很棒的儿童区——下午去滨水公园休息?

Vậy thì sao ạ: Buổi sáng đi chợ ẩm thực khu phố cổ, sau đó đến bảo tàng lịch sử — ở đó có khu vui chơi cho trẻ em rất hay — buổi chiều nghỉ ngơi ở công viên ven sông?

You

tīng qǐ lái tài hǎo le. néng bāng wǒ men āi pái gè zhàn zhī jiān de jiāo tōng ma?

听起来太好了。能帮我们安排各站之间的交通吗?

Nghe hay quá. Anh/chị có thể giúp chúng tôi sắp xếp phương tiện di chuyển giữa các điểm không ạ?

dāng rán. wǒ kě yǐ bāng nín dìng quán tiān sī rén sī jī, 120 yuán, měi zhàn tā dōu huì děng nín. dài hái zi fāng biàn duō le.

当然。我可以帮您订全天私人司机,120元,每站他都会等您。带孩子方便多了。

Tất nhiên rồi. Tôi có thể giúp anh/chị đặt xe riêng có tài xế cả ngày, giá 120 tệ, tài xế sẽ đợi anh/chị ở mỗi điểm. Đi cùng trẻ nhỏ sẽ tiện hơn nhiều ạ.

You

nà fāng biàn duō le. jiù zhè yàng ba.

那方便多了。就这样吧。

Vậy thì tiện hơn nhiều rồi. Cứ sắp xếp như vậy đi ạ.

sī jī 9 diǎn dào. wǒ hái huì zhǔn bèi yī fèn dǎ yìn xíng chéng dān, yǒu dì zhǐ hé měi zhàn yù jì shí jiān. hái xū yào shén me?

司机9点到。我还会准备一份打印行程单,有地址和每站预计时间。还需要什么?

Tài xế sẽ đến lúc 9 giờ. Tôi cũng sẽ chuẩn bị một bản lịch trình in sẵn, có địa chỉ và thời gian dự kiến cho mỗi điểm. Anh/chị cần gì nữa không ạ?

You

néng tuī jiàn bó wù guǎn fù jìn yī ge hǎo de wǔ cān dì fang ma?

能推荐博物馆附近一个好的午餐地方吗?

Anh/chị có thể giới thiệu một chỗ ăn trưa ngon gần bảo tàng không ạ?

bó wù guǎn duì miàn yǒu yī jiā shì hé jiā tíng de xiǎo cān guǎn jiào Corner Table. wǒ huì bǎ tā jiā dào xíng chéng dān shàng, fù shàng lù xiàn.

博物馆对面有一家适合家庭的小餐馆叫 Corner Table。我会把它加到行程单上,附上路线。

Đối diện bảo tàng có một quán ăn nhỏ phù hợp cho gia đình tên là Corner Table. Tôi sẽ thêm vào lịch trình, kèm theo chỉ đường ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chéng shì jīng huá

城市精华

Tinh hoa thành phố

jiǔ xiāng

酒乡

Thủ phủ rượu vang

hǎi àn yóu chuán

海岸游船

Du thuyền ven biển

jiǔ diàn jiē sòng

酒店接送

Đưa đón khách sạn

dǎo yóu bù xíng yóu lǎn

导游步行游览

Tham quan bằng đi bộ có hướng dẫn

mén piào

门票

Vé vào cửa

yòng yīng yǔ jiǎng jiě

用英语讲解

Giải thích bằng tiếng Anh

yǔ yīn dǎo lǎn

语音导览

Hướng dẫn bằng giọng nói

jiē nín

接您

Đón quý khách

shū shì bù xíng xié

舒适步行鞋

Giày đi bộ thoải mái

fángshài

防晒

chống nắng

miǎnfèi qǔxiāo

免费取消

Hủy miễn phí

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'if something comes up' 意思是 '如果有意外情况',是很常用的表达。
  • 'itinerary' 是旅行行程的正式说法,发音 /aɪˈtɪnəreri/。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "礼宾台:预订旅游团"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "有什么好的一日游推荐吗?" (yǒu shén me hǎo de yī rì yóu tuī jiàn ma?) — "Có gợi ý chuyến du lịch trong ngày nào hay không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "礼宾台:预订旅游团"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们有几个热门选择:城市精华游、酒乡之旅和海岸游船。您对哪个感兴趣?" (wǒ men yǒu jǐ ge rè mén xuǎn zé: chéng shì jīng huá yóu, jiǔ xiāng zhī lǚ hé hǎi àn yóu chuán. nín duì nǎ ge gǎn xìng qù?) — "Chúng tôi có một vài lựa chọn phổ biến: tour tinh hoa thành phố, chuyến đi vùng rượu vang và du thuyền ven biển. Anh/chị quan tâm đến cái nào ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:预订旅游团" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 咨询一日游, 定制行程.
Có lưu ý văn hoá nào khi "礼宾台:预订旅游团" ở Trung Quốc không?
'if something comes up' 意思是 '如果有意外情况',是很常用的表达。 'itinerary' 是旅行行程的正式说法,发音 /aɪˈtɪnəreri/。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học