Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:购买门票"?
礼宾台:购买门票
通过酒店礼宾台购买景点或演出门票 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 礼宾员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Attraction Tickets · 景点门票
basicnéng bāng wǒ mǎi yóu lè yuán de mén piào ma?
能帮我买游乐园的门票吗?
Anh/chị có thể giúp tôi mua vé vào công viên giải trí được không ạ?
dāng rán! wǒ men qián tái yǒu zhé kòu piào. nín xū yào jǐ zhāng?
当然!我们前台有折扣票。您需要几张?
Tất nhiên rồi! Quầy lễ tân chúng tôi có vé giảm giá. Anh/chị cần mấy vé ạ?
liǎng zhāng chéng rén piào yī zhāng ér tóng piào. dǎ jǐ zhé?
两张成人票一张儿童票。打几折?
Hai vé người lớn, một vé trẻ em. Giảm giá bao nhiêu phần trăm ạ?
chéng rén piào 55 yuán ér bù shì 70 yuán, 12 suì yǐ xià ér tóng 35 yuán ér bù shì 45 yuán. zǒng gòng shěng dà yuē 40 yuán.
成人票55元而不是70元,12岁以下儿童35元而不是45元。总共省大约40元。
Vé người lớn là 55 tệ thay vì 70 tệ, trẻ em dưới 12 tuổi là 35 tệ thay vì 45 tệ. Tổng cộng tiết kiệm được khoảng 40 tệ ạ.
hěn huá suàn. zhè xiē piào yǒu zhǐ dìng rì qī ma?
很划算。这些票有指定日期吗?
Rất hời. Những vé này có quy định ngày sử dụng không ạ?
💡 'That's a great deal' 表示 '很划算',是购物/订票常用表达。
běn zhōu rèn hé yī tiān dōu yǒu xiào. rù kǒu sǎo èr wèi mǎ jiù xíng, bù yòng dǎ yìn.
本周任何一天都有效。入口扫二维码就行,不用打印。
Có hiệu lực vào bất kỳ ngày nào trong tuần này. Quét mã QR ở cổng là được, không cần in ra ạ.
wǒ mǎi le. néng jì dào fáng fèi lǐ ma?
我买了。能记到房费里吗?
Tôi mua vé. Có thể tính vào tiền phòng được không ạ?
dāng rán. yī gòng 145 yuán, jì dào 1208 fáng jiān. diàn zǐ piào fā dào nín yóu xiāng, qǐng wèn yóu xiāng dì zhǐ?
当然。一共145元,记到1208房间。电子票发到您邮箱,请问邮箱地址?
Tất nhiên rồi. Tổng cộng 145 tệ, tính vào phòng 1208. Vé điện tử sẽ được gửi đến email của quý khách, xin hỏi địa chỉ email là gì ạ?
shì wang@email.com. tài gǎn xiè le!
是 wang@email.com。太感谢了!
Là wang@email.com. Cảm ơn rất nhiều!
Show Tickets · 演出门票
intermediatejīn wǎn chéng lǐ yǒu shén me hǎo kàn de ma? yǎn chū huò xiàn chǎng yīn yuè shén me de?
今晚城里有什么好看的吗?演出或现场音乐什么的?
Tối nay trong thành phố có gì hay không? Kiểu như biểu diễn hay nhạc sống gì đó ạ?
shí jī zhēn hǎo! jīn wǎn 8 diǎn Blue Note yǒu jué sè yīn yuè huì, 7:30 dà jù yuàn yǒu Bǎi lǎo huì fēng gé de yīn yuè jù.
时机真好!今晚8点 Blue Note 有爵士音乐会,7:30 大剧院有百老汇风格的音乐剧。
Đúng thời điểm rồi! Tối nay 8 giờ ở Blue Note có buổi hòa nhạc jazz, 7:30 ở nhà hát lớn có nhạc kịch theo phong cách Broadway ạ.
yīn yuè jù tīng qǐ lái bù cuò. hái yǒu piào ma?
音乐剧听起来不错。还有票吗?
Nhạc kịch nghe có vẻ hay đấy. Còn vé không ạ?
wǒ chá yī xià……yǒu de, zhèng tīng hái shèng jǐ gè zuò wèi, měi zhāng 95 yuán; bāo xiāng/lóu zuò 60 yuán.
我查一下……有的,正厅还剩几个座位,每张95元;包厢/楼座60元。
Để tôi kiểm tra xem... Còn ạ, sảnh chính còn vài chỗ, mỗi vé 95 tệ; chỗ ngồi ở phòng VIP/tầng trên là 60 tệ ạ.
wǒmen yào liǎng zhāng zhèng tīng de. Yǒuzhe zhuǎnzhuāng yāoqiú ma?
我们要两张正厅的。有着装要求吗?
Chúng tôi muốn lấy hai vé sảnh chính. Có yêu cầu về trang phục không ạ?
💡 'dress code' 是问着装要求的标准说法。有些高档场所要求 smart casual 或以上。
jiànyì shāngwù xiūxián zhuāng — bùyào chuān duǎnkù huò rénzì tuō. Jùyuàn dǎchē yuē 15 fēnzhōng. Xūyào wǒ ānpái chē ma?
建议商务休闲装——不要穿短裤或人字拖。剧院打车约15分钟。需要我安排车吗?
Chúng tôi đề xuất trang phục công sở lịch sự - không mặc quần short hoặc dép tông. Đi taxi đến nhà hát khoảng 15 phút. Quý khách có cần tôi sắp xếp xe không ạ?
hǎo de. Qǐng 7 diǎn ràng chūzūchē dào, zhèyàng bù gǎn shíjiān.
好的。请7点让出租车到,这样不赶时间。
Vâng ạ. Xin hãy cho taxi đến lúc 7 giờ, như vậy sẽ không vội ạ.
hǎo de. Liǎng zhāng zhèng tīng piào, 7 diǎn chūzūchē. Diànzǐ piào fā yóujiàn, chūzūchē quèrèn dān fàng qiántái. Zhù nín dùguò yúkuài de yèwǎn!
好的。两张正厅票,7点出租车。电子票发邮件,出租车确认单放前台。祝您度过愉快的夜晚!
Vâng ạ. Hai vé sảnh chính, 7 giờ có taxi. Vé điện tử sẽ gửi qua email, xác nhận xe taxi để ở quầy lễ tân. Chúc quý khách có một buổi tối vui vẻ!
nǐ bāngle dà máng le. Xièxie!
你帮了大忙了。谢谢!
Bạn đã giúp tôi rất nhiều. Cảm ơn!
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhé kòu piào
折扣票
Vé giảm giá
qián tái
前台
lễ tân
ér bú shì / yuán jià
而不是/原价
Thay vì / Giá gốc
12 suì yǐ xià ér tóng
12岁以下儿童
Trẻ em dưới 12 tuổi
bāng nín shěng
帮您省
Giúp quý khách tiết kiệm
yǒu xiào qī
有效期
Thời hạn hiệu lực
sǎo èr wéi mǎ
扫二维码
quét mã QR
rù kǒu
入口
Lối vào
jì dào fáng jiān
记到房间
Ghi vào phòng
diàn zǐ piào
电子票
Vé điện tử
jué shì yīn yuè huì
爵士音乐会
Buổi hòa nhạc Jazz
bǎi lǎo huì fēng gé yīn yuè jù
百老汇风格音乐剧
Nhạc kịch phong cách Broadway
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'That's a great deal' 表示 '很划算',是购物/订票常用表达。
- •'dress code' 是问着装要求的标准说法。有些高档场所要求 smart casual 或以上。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "礼宾台:购买门票"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "礼宾台:购买门票"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:购买门票" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "礼宾台:购买门票" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này