Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:叫出租车"?

礼宾台:叫出租车

请礼宾台帮忙叫出租车或安排接送 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 礼宾员.

Hotel · 酒店17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taxi to a Sightseeing Spot · 叫出租车去景点

basic
You

néng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē ma?

能帮我叫一辆出租车吗?

Anh/chị có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?

💡 'taxi' 和 'cab' 在美式英语中通用。英式英语多用 'taxi'。

dāngrán. nín yào qù nǎlǐ?

当然。您要去哪里?

Dạ vâng. Quý khách muốn đi đâu ạ?

You

wǒ xiǎng qù guójiā bówùguǎn. dàgài yào duō jiǔ?

我想去国家博物馆。大概要多久?

Tôi muốn đến Bảo tàng Quốc gia. Mất khoảng bao lâu ạ?

kàn jiāotōng qíngkuàng, yuē 20 fēnzhōng. chēfèi dàgài 15 dào 18 yuán.

看交通情况,大约20分钟。车费大概15到18元。

Tùy tình hình giao thông, khoảng 20 phút ạ. Chi phí khoảng 15 đến 18 tệ.

You

kěyǐ. chūzūchē duō jiǔ néng dào?

可以。出租车多久能到?

Được ạ. Bao lâu thì taxi tới nơi ạ?

wǒ mǎshàng jiào. yuē 5 fēnzhōng hòu dào jiǔdiàn zhèngmén.

我马上叫。大约5分钟后到酒店正门。

Tôi gọi ngay ạ. Khoảng 5 phút nữa xe sẽ tới sảnh chính của khách sạn.

You

hǎo de. xūyào gěi chūzūchē sījī xiǎofèi ma?

好的。需要给出租车司机小费吗?

Vâng. Có cần phải típ cho tài xế taxi không ạ?

💡 在中国,出租车一般给不需要给小费。在其他国家习惯不同,可以提前问礼宾员。

zhèlǐ yībān gěi 15% de xiǎofèi. wǒ yòng dāngdì yǔyán xiě le bówùguǎn dìzhǐ, gěi sījī kàn jiù xíng.

这里一般给15%的小费。我用当地语言写了博物馆地址,给司机看就行。

Ở đây thường là 15% tiền típ ạ. Tôi đã viết địa chỉ bảo tàng bằng tiếng địa phương, đưa cho tài xế xem là được ạ.

You

tài tiē xīn le, xiè xie!

太贴心了,谢谢!

Thật chu đáo, cảm ơn ạ!

Airport Transfer Booking · 预约机场接送

intermediate
You

wǒ míng tiān zǎo shang yào qù jī chǎng. nǐ men yǒu jī chǎng jiē sòng fú wù ma?

我明天早上要去机场。你们有机场接送服务吗?

Ngày mai tôi phải đi sân bay. Bên mình có dịch vụ đưa đón sân bay không ạ?

wǒ men yǒu liǎng ge xuǎn zé: pīn chē 25 yuán yī rén, huò zhuān chē 60 yuán. nín xuǎn nǎ ge?

我们有两个选择:拼车25元一人,或专车60元。您选哪个?

Chúng tôi có hai lựa chọn: đi chung xe 25 tệ một người, hoặc xe riêng 60 tệ. Anh/chị chọn cái nào ạ?

You

wǒ yào zhuān chē. wǒ de háng bān 10 diǎn. wǒ yīng gāi jǐ diǎn chū fā?

我要专车。我的航班10点。我应该几点出发?

Tôi muốn đi xe riêng. Chuyến bay của tôi lúc 10 giờ. Tôi nên đi lúc mấy giờ ạ?

wǒ jiàn yì 7 diǎn chū fā, liú chū dǔ chē hé zhí jī de shí jiān. chē chéng tōng cháng 45 fēn zhōng.

我建议7点出发,留出堵车和值机的时间。车程通常45分钟。

Tôi đề nghị đi lúc 7 giờ, để có thời gian cho việc kẹt xe và làm thủ tục. Thời gian di chuyển thường là 45 phút.

You

hǎo de, 7 diǎn kě yǐ. néng bāng wǒ ān pái ma?

好的,7点可以。能帮我安排吗?

Vâng, 7 giờ được ạ. Anh/chị có thể sắp xếp cho tôi được không?

dāng rán. sī jī huì zài zǎo shang 6:55 zài dà tīng děng nín. xū yào 6 diǎn de jiào xǐng fú wù ma?

当然。司机会在早上6:55在大厅等您。需要6点的叫醒服务吗?

Tất nhiên rồi ạ. Tài xế sẽ đợi anh/chị ở sảnh lúc 6:55 sáng. Anh/chị có cần dịch vụ gọi thức dậy lúc 6 giờ không ạ?

You

hǎo de. wǒ xiàn zài fù hái shì tuì fáng shí fù?

好的。我现在付还是退房时付?

Vâng. Bây giờ tôi thanh toán hay là lúc trả phòng ạ?

fèi yòng huì jiā dào fáng fèi lǐ, tuì fáng shí yī qǐ jié suàn. jīn wǎn wǒ huì bǎ què rèn dān sā dào nín mén xià.

费用会加到房费里,退房时一起结算。今晚我会把确认单塞到您门下。

Chi phí sẽ được cộng vào hóa đơn phòng, thanh toán cùng lúc trả phòng. Tối nay tôi sẽ kẹp phiếu xác nhận dưới cửa phòng của anh/chị.

Cụm từ then chốt · 关键短语

nín yào qù nǎlǐ

您要去哪里

Bạn muốn đi đâu ạ?

kàn jiāotōng qíngkuàng

看交通情况

Xem tình hình giao thông

chēfèi

车费

Tiền xe

mǎ shàng

马上

Ngay lập tức

zhèngmén

正门

cổng chính

guànlì / xíguàn

惯例/习惯

Quy tắc/Thói quen

gěi sījī kàn

给司机看

Đưa cho tài xế xem

pīn chē / gòng chéng bān chē

拼车/共乘班车

Xe ghép/Xe đưa đón chung

zhuān chē

专车

Xe riêng

liú chū shí jiān gěi

留出时间给

Dành thời gian cho

zhí jī

值机

làm thủ tục bay

dà tīng

大厅

Đại sảnh

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'taxi' 和 'cab' 在美式英语中通用。英式英语多用 'taxi'。
  • 在中国,出租车一般给不需要给小费。在其他国家习惯不同,可以提前问礼宾员。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "礼宾台:叫出租车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "能帮我叫一辆出租车吗?" (néng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē ma?) — "Anh/chị có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?". Lưu ý: 'taxi' 和 'cab' 在美式英语中通用。英式英语多用 'taxi'。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "礼宾台:叫出租车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然。您要去哪里?" (dāngrán. nín yào qù nǎlǐ?) — "Dạ vâng. Quý khách muốn đi đâu ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:叫出租车" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 叫出租车去景点, 预约机场接送.
Có lưu ý văn hoá nào khi "礼宾台:叫出租车" ở Trung Quốc không?
'taxi' 和 'cab' 在美式英语中通用。英式英语多用 'taxi'。 在中国,出租车一般给不需要给小费。在其他国家习惯不同,可以提前问礼宾员。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học