Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:推荐餐厅"?

礼宾台:推荐餐厅

向酒店礼宾台咨询附近餐厅推荐,包括菜系偏好、预算和预订 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 礼宾员.

Hotel · 酒店16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Recommendation · 基础推荐

basic
You

nǐ hǎo, néng tuī jiàn fù jìn hǎo chī de cān tīng ma?

你好,能推荐附近好吃的餐厅吗?

Xin chào, bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không ạ?

dāng rán kě yǐ! nín xiǎng chī shén me cài xì?

当然可以!您想吃什么菜系?

Tất nhiên rồi ạ! Bạn muốn ăn món gì?

You

wǒ men xiǎng shì shi dāng dì cài, bú yào tài guì de.

我们想试试当地菜,不要太贵的。

Chúng tôi muốn thử món địa phương, không quá đắt ạ.

💡 'Nothing too expensive' 是礼貌地表达预算限制。也可以说 'somewhere mid-range'。

wǒ tuī jiàn The Local Kitchen, cóng zhè lǐ bù xíng yuē 10 fēn zhōng. cài hěn hǎo chī, dà bù fen cài pǐn 20 yuán yǐ nèi.

我推荐 The Local Kitchen,从这里步行大约10分钟。菜很好吃,大部分菜品20元以内。

Tôi giới thiệu The Local Kitchen, đi bộ khoảng 10 phút từ đây. Món ăn rất ngon, hầu hết các món giá dưới 20 tệ ạ.

You

tīng qǐ lái bù cuò 。 xū yào yù dìng ma ?

听起来不错。需要预订吗?

Nghe hay đó. Cần đặt trước không ạ?

zhōu mò huì bǐ jiào máng 。 yào wǒ bāng nín yù dìng ma ?

周末会比较忙。要我帮您预订吗?

Cuối tuần sẽ khá bận ạ. Tôi giúp quý khách đặt chỗ nhé?

You

hǎo de , qǐng bāng wǒ dìng jīn wǎn 7 diǎn , liǎng gè rén 。

好的,请帮我订今晚7点,两个人。

Vâng ạ, làm ơn giúp tôi đặt bàn tối nay lúc 7 giờ, cho hai người.

dìng hǎo le ! jīn wǎn 7 diǎn liǎng wèi 。 dì zhǐ zài zhè zhāng kǎ shàng 。 zhù nín wǎn cān yú kuài !

订好了!今晚7点两位。地址在这张卡上。祝您晚餐愉快!

Đã đặt xong ạ! Tối nay 7 giờ hai người. Địa chỉ đây ạ. Chúc quý khách dùng bữa tối vui vẻ!

Recommendation with Dietary Needs · 有饮食限制的推荐

intermediate
You

dǎ rǎo yī xià , wǒ xū yào yī jiā néng chǔ lǐ shí wù guò mín de cān tīng 。 wǒ tài tài duì bèi lèi guò mín 。

打扰一下,我需要一家能处理食物过敏的餐厅。我太太对贝类过敏。

Xin lỗi làm phiền ạ, tôi cần một nhà hàng có thể xử lý vấn đề dị ứng thực phẩm. Vợ tôi bị dị ứng với động vật có vỏ.

💡 在国外用餐,主动告知过敏信息非常重要。'allergic to' 是关键表达。

wǒ wán quán lǐ jiě 。 zhè fù jìn yǒu jǐ jiā cān tīng fēi cháng zhù yì guò mín wèn tí 。 nín yǒu cài xì piān hǎo ma ?

我完全理解。这附近有几家餐厅非常注意过敏问题。您有菜系偏好吗?

Tôi hoàn toàn hiểu ạ. Gần đây có một vài nhà hàng rất chú trọng vấn đề dị ứng. Quý khách có thích món ăn của nước nào không ạ?

You

yì dà lì cài jiù hǎo 。 bù xíng fàn wéi nèi yǒu ma ?

意大利菜就好。步行范围内有吗?

Món Ý là được rồi ạ. Có nhà hàng nào trong phạm vi đi bộ không ạ?

yǒu yī jiā Bella Vita , jiù zài liǎng gè jiē kuài wài 。 tā men yǒu zhuān mén de guò mín cài dān , zhǔ chú huì dào zhuō qián hé nín gōu tōng 。

有一家 Bella Vita,就在两个街区外。他们有专门的过敏菜单,主厨会到桌前和您沟通。

Có nhà hàng Bella Vita, cách đây hai dãy nhà ạ. Họ có thực đơn riêng cho người bị dị ứng, đầu bếp sẽ ra bàn nói chuyện với quý khách ạ.

You

nà jiù fàng xīn le 。 néng bāng wǒ men dìng wèi ma ?

那就放心了。能帮我们订位吗?

Vậy thì yên tâm rồi ạ. Quý khách có thể giúp chúng tôi đặt bàn không ạ?

dāng rán 。 nín xiǎng jǐ diǎn ? wǒ xū yào zài yù dìng shí bèi zhù bèi lèi guò mín ma ?

当然。您想几点?我需要在预订时备注贝类过敏吗?

Tất nhiên rồi ạ. Quý khách muốn mấy giờ? Tôi có cần ghi chú về dị ứng động vật có vỏ khi đặt chỗ không ạ?

You

wǎnshang 7:30. shì de, qǐng bèizhù guòmǐn. fēicháng gǎnxiè.

晚上7:30。是的,请备注过敏。非常感谢。

7:30 tối ạ. Vâng, xin vui lòng ghi chú lại dị ứng. Cảm ơn rất nhiều ạ.

gǎodìng! 7:30 liǎng wèi, yǐ bèizhù bèilèi guòmǐn. wǒ hái bāng nín dǎyìn le bùxíng lùxiàn.

搞定!7:30两位,已备注贝类过敏。我还帮您打印了步行路线。

Xong rồi ạ! 7:30 cho hai người, đã ghi chú dị ứng hải sản. Tôi cũng đã in sẵn bản đồ chỉ đường đi bộ cho quý khách.

Cụm từ then chốt · 关键短语

càixì

菜系

Ẩm thực/Món ăn

xiǎng chī

想吃

Muốn ăn

bù xíng shí fēn zhōng

步行10分钟

Đi bộ 10 phút

20 yuán yǐnèi

20元以内

Trong vòng 20 tệ

biàn dé mánglù / rén duō

变得忙碌/人多

Trở nên bận rộn/Đông người

yùdìng

预订

đặt phòng

dōu ānpái hǎo le

都安排好了

Đã sắp xếp xong hết rồi

dì zhǐ

地址

Địa chỉ

zhùyì guòmǐn de

注意过敏的

Lưu ý về dị ứng

piānhào

偏好

Sở thích

liǎng gè jiēqū

两个街区

Hai dãy phố

zhuānmén de guòmǐn càidān

专门的过敏菜单

Thực đơn riêng cho người dị ứng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'Nothing too expensive' 是礼貌地表达预算限制。也可以说 'somewhere mid-range'。
  • 在国外用餐,主动告知过敏信息非常重要。'allergic to' 是关键表达。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "礼宾台:推荐餐厅"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,能推荐附近好吃的餐厅吗?" (nǐ hǎo, néng tuī jiàn fù jìn hǎo chī de cān tīng ma?) — "Xin chào, bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon gần đây không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "礼宾台:推荐餐厅"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然可以!您想吃什么菜系?" (dāng rán kě yǐ! nín xiǎng chī shén me cài xì?) — "Tất nhiên rồi ạ! Bạn muốn ăn món gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "礼宾台:推荐餐厅" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础推荐, 有饮食限制的推荐.
Có lưu ý văn hoá nào khi "礼宾台:推荐餐厅" ở Trung Quốc không?
'Nothing too expensive' 是礼貌地表达预算限制。也可以说 'somewhere mid-range'。 在国外用餐,主动告知过敏信息非常重要。'allergic to' 是关键表达。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học