Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Trả phòng muộn"?

延迟退房 — Trả phòng muộn

Thương lượng với lễ tân về việc trả phòng muộn Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.

Hotel · 酒店6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Xin trả phòng muộn · 申请延迟退房

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng wèn yīxià, kěyǐ yánchí tuì fáng ma? wǒ xiàwǔ liǎng diǎn de fēijī.

你好,我想问一下,可以延迟退房吗?我下午两点的飞机。

Xin chào, tôi muốn hỏi, trả phòng muộn được không? Tôi có chuyến bay 2 giờ chiều.

zhèngcháng tuì fáng shíjiān shì zhōngwǔ shí'èr diǎn. yánchí dào xiàwǔ liǎng diǎn de huà, xūyào jiā bàn tiān fáng fèi.

正常退房时间是中午十二点。延迟到下午两点的话,需要加半天房费。

Giờ trả phòng bình thường là 12 giờ trưa. Trả muộn đến 2 giờ chiều phải thêm nửa ngày tiền phòng.

You

néng bù néng tōngróng yīxià? wǒ shì huìyuán, zhù le sān tiān le.

能不能通融一下?我是会员,住了三天了。

Có thể linh động chút không? Tôi là thành viên, đã ở 3 ngày rồi.

nà wǒ bāng nín shēnqǐng yánchí dào yī diǎn, miǎnfèi de. yī diǎn yǐhòu jiù yào jiā fèi le.

那我帮您申请延迟到一点,免费的。一点以后就要加费了。

Vậy tôi xin giúp bạn trả muộn đến 1 giờ, miễn phí. Sau 1 giờ thì phải trả thêm.

You

yī diǎn jiù gòu le. fēicháng gǎnxiè!

一点就够了。非常感谢!

1 giờ là đủ rồi. Cảm ơn rất nhiều!

bú kèqi. tuì fáng de shíhou bǎ fáng kǎ jiāo huí qiántái jiù xíng.

不客气。退房的时候把房卡交回前台就行。

Không có gì. Khi trả phòng giao lại thẻ phòng ở lễ tân là được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tuì fáng

退房

trả phòng

yán chí

延迟

muộn/trễ

tōng róng

通融

linh động

jiā fèi

加费

tính thêm phí

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Trả phòng muộn"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想问一下,可以延迟退房吗?我下午两点的飞机。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng wèn yīxià, kěyǐ yánchí tuì fáng ma? wǒ xiàwǔ liǎng diǎn de fēijī.) — "Xin chào, tôi muốn hỏi, trả phòng muộn được không? Tôi có chuyến bay 2 giờ chiều.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Trả phòng muộn"?
Bạn có thể sẽ nghe: "正常退房时间是中午十二点。延迟到下午两点的话,需要加半天房费。" (zhèngcháng tuì fáng shíjiān shì zhōngwǔ shí'èr diǎn. yánchí dào xiàwǔ liǎng diǎn de huà, xūyào jiā bàn tiān fáng fèi.) — "Giờ trả phòng bình thường là 12 giờ trưa. Trả muộn đến 2 giờ chiều phải thêm nửa ngày tiền phòng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Trả phòng muộn" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm xin trả phòng muộn.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học