Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Nhờ gọi taxi"?
帮叫出租车 — Nhờ gọi taxi
Nhờ lễ tân gọi taxi hoặc xe công nghệ Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lễ tân giúp gọi xe · 前台帮叫车
basicnǐ hǎo, néng bāng wǒ jiào ge chē qù jīchǎng ma?
你好,能帮我叫个车去机场吗?
Xin chào, giúp tôi gọi xe đi sân bay được không?
kěyǐ. nín jǐ diǎn de fēijī? wǒ bāng nín jiào Dīdī háishi chūzū chē?
可以。您几点的飞机?我帮您叫滴滴还是出租车?
Được. Bạn bay mấy giờ? Tôi gọi Didi hay taxi?
xiàwǔ liǎng diǎn de fēijī. jiào Dīdī ba, piányi diǎn. qù jīchǎng dàgài yào duō jiǔ?
下午两点的飞机。叫滴滴吧,便宜点。去机场大概要多久?
Chuyến bay 2 giờ chiều. Gọi Didi đi, rẻ hơn. Đi sân bay mất bao lâu?
bù dǔ chē de huà sìshí fēnzhōng. jiànyì nín shíyī diǎn bàn chūfā bǐjiào bǎoxiǎn.
不堵车的话四十分钟。建议您十一点半出发比较保险。
Không tắc đường thì 40 phút. Gợi ý bạn đi lúc 11 giờ rưỡi cho chắc.
hǎo de, nà bāng wǒ jiào shíyī diǎn bàn de chē.
好的,那帮我叫十一点半的车。
Được, vậy gọi xe 11 giờ rưỡi giúp tôi.
hǎo de, yǐjīng jiào le. chē dào le wǒ tōngzhī nín. zài dàtáng děng jiù xíng.
好的,已经叫了。车到了我通知您。在大堂等就行。
Được, đã gọi rồi. Xe đến tôi thông báo cho bạn. Đợi ở sảnh là được.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiào chē
叫车
gọi xe
chū zū chē
出租车
taxi
dǔ chē
堵车
tắc đường
bǎo xiǎn
保险
chắc chắn/an toàn
dà táng
大堂
sảnh/lobby
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Nhờ gọi taxi"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Nhờ gọi taxi"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Nhờ gọi taxi" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này