Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Hỏi giờ ăn sáng"?
问早餐时间 — Hỏi giờ ăn sáng
Hỏi giờ và địa điểm ăn sáng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Lễ tân.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tìm hiểu về bữa sáng · 了解早餐安排
basicqǐngwèn zǎocān jǐ diǎn dào jǐ diǎn?
请问早餐几点到几点?
Xin hỏi bữa sáng từ mấy giờ đến mấy giờ?
zǎocān shì zǎoshang qī diǎn dào jiǔ diǎn bàn. zài èr lóu de cāntīng.
早餐是早上七点到九点半。在二楼的餐厅。
Bữa sáng từ 7 giờ đến 9 giờ rưỡi sáng. Ở nhà hàng tầng 2.
shì zìzhù cān ma?
是自助餐吗?
Là buffet không?
shì de, zìzhù zǎocān. zhōngshì hé xīshì de dōu yǒu. píng fáng kǎ jìnqù jiù xíng.
是的,自助早餐。中式和西式的都有。凭房卡进去就行。
Đúng, buffet sáng. Có cả kiểu Trung và kiểu Tây. Mang thẻ phòng vào là được.
hǎo de. rúguǒ wǒ gǎn bú shàng zǎocān shíjiān ne?
好的。如果我赶不上早餐时间呢?
Được. Nếu tôi không kịp giờ ăn sáng thì sao?
jiǔ diǎn bàn yǐhòu jiù guān le. búguò fùjìn yǒu hěn duō zǎocān diàn, yě hěn fāngbiàn.
九点半以后就关了。不过附近有很多早餐店,也很方便。
Sau 9 giờ rưỡi thì đóng rồi. Nhưng gần đây có rất nhiều quán ăn sáng, cũng tiện.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zǎo cān
早餐
bữa sáng
cān tīng
餐厅
nhà hàng
zì zhù cān
自助餐
buffet
fáng kǎ
房卡
thẻ phòng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Hỏi giờ ăn sáng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Hỏi giờ ăn sáng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Hỏi giờ ăn sáng" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này