Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店酒吧:点饮品"?
酒店酒吧:点饮品
在酒店酒吧点饮品,了解鸡尾酒和酒水选择 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 酒保.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic Drink Orders · 基础点酒
basicwǎnshàng hǎo! xiǎng hē shénme?
晚上好!想喝什么?
Buổi tối tốt lành! Quý khách muốn uống gì ạ?
nǐ hǎo, lái bēi hóngjiǔ. yǒu shénme tuījiàn?
你好,来杯红酒。有什么推荐?
Xin chào, cho tôi một ly rượu vang đỏ. Có món nào gợi ý không ạ?
wǒmen yǒu yī kuǎn bùcuò de jiāzhōu chìxiàzhū hé yī kuǎn āgēntíng mǎ'ěrbèikè. chìxiàzhū gèng nóngyù, mǎ'ěrbèikè gèng shùnhuá. yào cháng yī xià ma?
我们有一款不错的加州赤霞珠和一款阿根廷马尔贝克。赤霞珠更浓郁,马尔贝克更顺滑。要尝一下吗?
Chúng tôi có một loại Cabernet Sauvignon California rất ngon và một loại Malbec Argentina. Loại Cabernet đậm đà hơn, còn Malbec thì êm mượt hơn. Quý khách có muốn thử không ạ?
wǒ shì mǎ'ěrbèikè. yī bēi duōshao qián?
我试马尔贝克。一杯多少钱?
Tôi thử Malbec. Một ly bao nhiêu tiền ạ?
6 àng sī yī bēi 14 yuán. yào kāi bāitái zhàng hái shì suí zǒu suí fù?
6盎司一杯14元。要开吧台账还是随走随付?
6 ounce một ly 14 tệ. Quý khách muốn mở sổ tính tiền tại quầy hay thanh toán từng lần ạ?
💡 'start a tab' 是在酒吧常用的说法,意思是先记账最后一起付。
kāi bāitái zhàng ba. néng jì dào fángjiān ma? 1208 fángjiān.
开吧台账吧。能记到房间吗?1208房间。
Mở sổ tính tiền tại quầy đi ạ. Có thể ghi vào phòng không? Phòng 1208.
dāngrán. nín de mǎ'ěrbèikè. wǒmen 5 dào 7 diǎn yǒu huānlè shíguāng — pǔtōng tiáojiǔ bàn jià, pútáojiǔ jiǎn 5 yuán.
当然。您的马尔贝克。我们5到7点有欢乐时光——普通调酒半价,葡萄酒减5元。
Tất nhiên rồi. Malbec của quý khách đây ạ. Từ 5 đến 7 giờ chúng tôi có giờ khuyến mãi – các loại cocktail thông thường giảm nửa giá, rượu vang giảm 5 tệ.
míngtiān kěyǐ shì shì. yǒu wú alcohol jīmiù jiǔ ma? wǒ tàitài bù hē jiǔ.
明天可以试试。有无酒精鸡尾酒吗?我太太不喝酒。
Ngày mai có thể thử ạ. Có cocktail không cồn không? Vợ tôi không uống rượu.
wǒmen yǒu wánzhěng de wú alcohol jīmiù jiǔ càidān! chǔnǚ mòjǐtuō hé bǎi xiāngguǒ qìpǎoyǐn zuì shòu huānyíng. wǒ ná càidān gěi nín.
我们有完整的无酒精鸡尾酒菜单!处女莫吉托和百香果气泡饮最受欢迎。我拿菜单给您。
Chúng tôi có menu cocktail không cồn đầy đủ ạ! Virgin Mojito và đồ uống có ga hương chanh dây là được ưa chuộng nhất. Tôi mang menu cho quý khách ạ.
Cocktail Ordering · 鸡尾酒点单
intermediatewǒ xiǎng shì jīwěijiǔ dàn bù zhīdào diǎn shénme. nǐmen de zhāopái shì shénme?
我想试鸡尾酒但不知道点什么。你们的招牌是什么?
Tôi muốn thử cocktail nhưng không biết gọi món gì. Quán mình có món đặc trưng nào không ạ?
wǒmen de zhāopái jīwěijiǔ shì 「chéngshì rìluò」——fú tè jiā, xuè chéng, jiēgǔ huā lìkèjiǔ, jiā yīdiǎn xiāngbīn. qīngshuǎng bù tài liè.
我们的招牌鸡尾酒是「城市日落」——伏特加、血橙、接骨木花利口酒,加一点香槟。清爽不太烈。
Cocktail đặc trưng của chúng tôi là 'Hoàng hôn Thành phố' – vodka, cam máu, rượu mùi hoa cơm cháy, thêm chút rượu sâm panh. Thanh mát, không quá gắt.
tīng qǐlái bùcuò. wǒ yībān xǐhuān piān tián de. zhè shì tián de háishì piān suān de?
听起来不错。我一般喜欢偏甜的。这是甜的还是偏酸的?
Nghe hay đấy. Tôi thường thích đồ hơi ngọt. Món này ngọt hay chua ạ?
hěn pínghéng——jiēgǔ huā dài lái wēi tián, yǒu gānjú shōuwěi. rúguǒ xǐhuān gèng tián de, tuījiàn nóngsuō kāfēi mǎ tiān ní huò jīngdiǎn yélín piāoxiāng.
很平衡——接骨木花带来微甜,有柑橘收尾。如果喜欢更甜的,推荐浓缩咖啡马天尼或经典椰林飘香。
Rất cân bằng ạ – vị ngọt dịu từ hoa cơm cháy, kết thúc bằng vị cam quýt. Nếu anh/chị thích ngọt hơn, tôi gợi ý món Espresso Martini hoặc Pina Colada cổ điển ạ.
wǒ shì chéngshì rìluò. néng zuò dàn yīdiǎn ma? wǒ bù tài néng hē.
我试城市日落。能做淡一点吗?我不太能喝。
Tôi thử 'Hoàng hôn Thành phố'. Làm nhạt hơn một chút được không? Tôi tửu lượng không cao lắm.
💡 在酒吧可以要求 'make it lighter' 或 'easy on the alcohol',酒保会减少烈酒用量。
méi wèntí——fú tè jiā shǎo fàng, duō jiā diǎn guǒzhī. yào jiā bīng háishì bù jiā bīng?
没问题——伏特加少放,多加点果汁。要加冰还是不加冰?
Không vấn đề ạ – ít vodka hơn, thêm nhiều nước trái cây. Anh/chị có muốn thêm đá không ạ?
jiā bīng. lìngwài, yǒu jiǔbā xiǎoshí ma?
加冰。另外,有酒吧小食吗?
Thêm đá ạ. Ngoài ra, có đồ ăn vặt cho khách dùng kèm đồ uống không ạ?
yǒu xiǎoshí càidān——sōnglù shǔ tiáo, mí nǐ hànbǎo, máodòu hé zhīshì pīnpán. sōnglù shǔ tiáo pèi chéngshì rìluò tèbié dā.
有小食菜单——松露薯条、迷你汉堡、毛豆和芝士拼盘。松露薯条配城市日落特别搭。
Có menu đồ ăn vặt ạ – khoai tây chiên nấm truffle, burger mini, đậu nành edamame và đĩa phô mai. Khoai tây chiên nấm truffle rất hợp với 'Hoàng hôn Thành phố'.
lái sōnglù shǔ tiáo hé zhīshì pīnpán. jīnwǎn zhēn bùcuò!
来松露薯条和芝士拼盘。今晚真不错!
Cho tôi khoai tây chiên nấm truffle và đĩa phô mai ạ. Tối nay thật tuyệt!
mǎshàng lái! dōu jì dào nín de fángjiān zhàngdǎo. shíwù dà yuē 10 fēnzhōng chūlái. gānbēi!
马上来!都记到您的房间账上。食物大约10分钟出来。干杯!
Xin chờ chút ạ! Tất cả sẽ tính vào hóa đơn phòng của quý khách. Đồ ăn sẽ ra trong khoảng 10 phút. Chúc ngon miệng!
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiǎng hē shén me
想喝什么
Muốn uống gì ạ?
chì xiá zhū
赤霞珠
Cabernet Sauvignon
mǎ ěr bèi kè
马尔贝克
Malbec
gèng nóng yù
更浓郁
Đậm đà hơn
gèng shùn huá
更顺滑
Mịn hơn
dào yī diǎn cháng chang
倒一点尝尝
Rót một chút cho nếm thử ạ
6 àng sī yī bēi
6盎司一杯
Ly 6 ounce
kāi ba tái zhàng
开吧台账
Mở sổ quầy bar
suí zǒu suí fù
随走随付
Trả tiền ngay khi dùng
huān lè shí guāng
欢乐时光
Giờ khuyến mãi
bàn jià
半价
Giảm nửa giá
pǔ tōng tiáo jiǔ
普通调酒
Cocktail thông thường
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'start a tab' 是在酒吧常用的说法,意思是先记账最后一起付。
- •在酒吧可以要求 'make it lighter' 或 'easy on the alcohol',酒保会减少烈酒用量。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店酒吧:点饮品"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店酒吧:点饮品"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店酒吧:点饮品" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "酒店酒吧:点饮品" ở Trung Quốc không?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này