Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "无障碍设施"?

无障碍设施

了解和使用酒店的无障碍设施和服务 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Wheelchair Accessibility · 轮椅无障碍

basic
You

wǒ mǔ qīn zuò lún yǐ. yǒu wu zhàng'ài fáng jiān ma?

我母亲坐轮椅。有无障碍房间吗?

Mẹ tôi ngồi xe lăn. Khách sạn có phòng dành cho người khuyết tật không ạ?

yǒu de, měi céng dōu yǒu fú hé ADA biāo zhǔn de wu zhàng'ài fáng jiān. pèi yǒu jiā kuān mén kǒu, wú mén kǎn zhú, fú shǒu hé jiàng dī de tái miàn.

有的,每层都有符合ADA标准的无障碍房间。配有加宽门口、无门槛淋浴、扶手和降低的台面。

Có ạ, mỗi tầng đều có phòng dành cho người khuyết tật đạt tiêu chuẩn ADA. Phòng được trang bị cửa rộng hơn, vòi sen không có bậc thềm, tay vịn và mặt bàn thấp hơn.

You

tā zuò lún yǐ néng fāng biàn de qù cān tīng hé yǒng chí qū ma?

她坐轮椅能方便地去餐厅和泳池区吗?

Cô ấy ngồi xe lăn có thể di chuyển thuận tiện đến nhà hàng và khu vực hồ bơi không ạ?

dāng rán. suo yǒu gōng gòng qū yù dōu yǒu pō dào hé zì dòng mén, lún yǐ kě tōng xíng. yǒng chí yě yǒu lún yǐ shēng jià jī fāng biàn rù shuǐ.

当然。所有公共区域都有坡道和自动门,轮椅可通行。泳池也有轮椅升降机方便入水。

Chắc chắn rồi ạ. Tất cả các khu vực công cộng đều có đường dốc và cửa tự động, xe lăn có thể di chuyển được. Hồ bơi cũng có thang máy dành cho xe lăn để xuống nước thuận tiện.

You

wu zhàng'ài fáng jiān jiā shōu fèi yòng ma? yǒu xie jiu diàn huì jia jià.

无障碍房间加收费用吗?有些酒店会加价。

Phòng dành cho người khuyết tật có tính thêm phí không ạ? Một số khách sạn có tính thêm phí.

wán quán bù jiā shōu 。wú zhàng ài fáng jiān hé biāo zhǔn jiān tóng jià 。zhè shì fǎ lǜ yāo qiú ,yě shì yīng gāi zuò de 。

完全不加收。无障碍房间和标准间同价。这是法律要求,也是应该做的。

Không tính thêm phí ạ. Phòng không rào cản và phòng tiêu chuẩn đồng giá. Đây là yêu cầu của pháp luật và cũng là điều nên làm.

You

nà jiù hǎo 。néng bāng wǒ men ān pái wú zhàng ài chū zū chē ma ?

那就好。能帮我们安排无障碍出租车吗?

Vậy thì tốt quá. Bên mình có thể sắp xếp taxi không rào cản cho chúng tôi được không ạ?

dāng rán 。tí qián yuē 20 fēn zhōng tōng zhī wǒ men jiù xíng 。wǒ men de lǐ bīn tái yě kě yǐ tuī jiàn wú zhàng ài lǚ yóu jǐng diǎn 。

当然。提前约20分钟通知我们就行。我们的礼宾台也可以推荐无障碍旅游景点。

Tất nhiên rồi ạ. Chỉ cần báo trước cho chúng tôi khoảng 20 phút là được ạ. Bộ phận Lễ tân của chúng tôi cũng có thể giới thiệu các điểm du lịch không rào cản.

You

xiè xiè nǐ men ràng yī qiè dōu zhè me fāng biàn 。

谢谢你们让一切都这么方便。

Cảm ơn quý vị đã làm mọi thứ thật thuận tiện.

Hearing Impaired Services · 听障服务

intermediate
You

wǒ fù qīn tīng lì bù hǎo 。nǐ men wèi tīng zhàng kè rén tí gōng shén me biàn lì ?

我父亲听力不好。你们为听障客人提供什么便利?

Cha tôi bị lãng tai. Bên mình có những tiện ích gì cho khách khiếm thính ạ?

wǒ men yǒu pèi bèi shì jué tí shì xì tǒng de fáng jiān — — mén líng hé diàn huà shǎn dēng ér bú shì xiǎng líng 。huǒ jǐng yě yǒu shǎn dēng hé chuáng zhèn qì 。

我们有配备视觉提示系统的房间——门铃和电话闪灯而不是响铃。火警也有闪灯和床震器。

Chúng tôi có phòng được trang bị hệ thống cảnh báo bằng hình ảnh — chuông cửa và điện thoại có đèn nhấp nháy thay vì đổ chuông. Báo cháy cũng có đèn nhấp nháy và thiết bị rung dưới giường.

You

hěn quán miàn 。diàn shì yǒu zì mù ma ?

很全面。电视有字幕吗?

Rất đầy đủ ạ. TV có phụ đề không ạ?

yǒu de ,suǒ yǒu diàn shì dōu zhī chí zì mù 。wǒ hái kě yǐ tí gōng jiǔ diàn suǒ yǒu fú wù de shū miàn zhǐ nán ,zhè yàng nín fù qīn jiù bú xū yào yī lài diàn huà 。

有的,所有电视都支持字幕。我还可以提供酒店所有服务的书面指南,这样您父亲不需要依赖电话。

Có ạ, tất cả TV đều hỗ trợ phụ đề. Tôi cũng có thể cung cấp cho bạn một hướng dẫn bằng văn bản về tất cả các dịch vụ của khách sạn, như vậy cha bạn sẽ không cần phải dựa vào điện thoại.

You

shū miàn zhǐ nán huì hěn yǒu yòng 。tā yě kě yǐ fā duǎn xìn ér bú shì dǎ diàn huà ,duì ba ?

书面指南会很有用。他也可以发短信而不是打电话,对吧?

Hướng dẫn bằng văn bản sẽ rất hữu ích. Ông ấy cũng có thể nhắn tin thay vì gọi điện thoại, đúng không ạ?

shì de !kè rén kě yǐ fā duǎn xìn dào zhè gè hào mǎ lián xì qián tái 。fáng jiān lǐ hái yǒu yī tái píng bàn diàn nǎo zhí lián jiǔ diàn fú wù — quán shì shì jué hé wén zì cāo zuò 。

是的!客人可以发短信到这个号码联系前台。房间里还有一个平板电脑直连酒店服务——全是视觉和文字操作。

Vâng ạ! Khách có thể nhắn tin đến số này để liên hệ với quầy lễ tân. Trong phòng còn có một máy tính bảng kết nối trực tiếp với dịch vụ của khách sạn — mọi thao tác đều bằng hình ảnh và văn bản.

You

tài hǎo le. tā zài zhè lǐ huì hěn shū fú. hái yǒu——jiào xǐng fú wù néng huàn chéng shì jué tí shì de ma?

太好了。他在这里会很舒服。还有——叫醒服务能换成视觉提示的吗?

Tuyệt quá. Anh ấy sẽ rất thoải mái khi ở đây. À còn nữa - dịch vụ gọi thức dậy có thể đổi thành tín hiệu bằng hình ảnh được không ạ?

kě yǐ, wǒ men kě yǐ shè zhèn dòng nào zhōng huò yòng chuáng zhèn qì jiào xǐng. yě kě yǐ pài gōng zuò rén yuán lái yòng shǒu diàn tǒng zài māo yǎn chù dǎ xìn hào.

可以,我们可以设震动闹钟或用床震器叫醒。也可以派工作人员来用手电筒在猫眼处打信号。

Được ạ, chúng tôi có thể cài đặt đồng hồ báo thức rung hoặc dùng thiết bị rung giường để gọi. Cũng có thể cử nhân viên đến dùng đèn pin ra hiệu ở mắt mèo ạ.

You

zhèn dòng nào zhōng jiù hǎo. xiè xie nǐ men zhè me bāo róng.

震动闹钟就好。谢谢你们这么包容。

Đồng hồ báo thức rung là được rồi. Cảm ơn quý vị đã thông cảm ạ.

💡 'inclusive' 在这里表示 '包容的/考虑到所有人的',是现代服务行业很重视的理念。

Cụm từ then chốt · 关键短语

fú hé ADA (wú zhàng ài) biāo zhǔn

符合ADA(无障碍)标准

Đạt tiêu chuẩn ADA (tiếp cận cho người khuyết tật)

wú zhàng ài fáng jiān

无障碍房间

Phòng dành cho người khuyết tật

jiā kuān mén kǒu

加宽门口

Lối vào rộng hơn

wú mén kǎn lín yù

无门槛淋浴

Phòng tắm không có bệ cửa

fú shǒu

扶手

Tay vịn

lún yǐ kě tōng xíng

轮椅可通行

Có thể đi xe lăn qua

pō dào

坡道

Dốc

zì dòng mén

自动门

Cửa tự động

lún yǐ shēng jiàng jī

轮椅升降机

Thang nâng xe lăn

bù jiā shōu fèi

不加收费用

Không tính thêm phí

tóng jià

同价

Cùng giá

wú zhàng ài chē liàng

无障碍车辆

Xe dành cho người khuyết tật

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 'inclusive' 在这里表示 '包容的/考虑到所有人的',是现代服务行业很重视的理念。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "无障碍设施"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我母亲坐轮椅。有无障碍房间吗?" (wǒ mǔ qīn zuò lún yǐ. yǒu wu zhàng'ài fáng jiān ma?) — "Mẹ tôi ngồi xe lăn. Khách sạn có phòng dành cho người khuyết tật không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "无障碍设施"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有的,每层都有符合ADA标准的无障碍房间。配有加宽门口、无门槛淋浴、扶手和降低的台面。" (yǒu de, měi céng dōu yǒu fú hé ADA biāo zhǔn de wu zhàng'ài fáng jiān. pèi yǒu jiā kuān mén kǒu, wú mén kǎn zhú, fú shǒu hé jiàng dī de tái miàn.) — "Có ạ, mỗi tầng đều có phòng dành cho người khuyết tật đạt tiêu chuẩn ADA. Phòng được trang bị cửa rộng hơn, vòi sen không có bậc thềm, tay vịn và mặt bàn thấp hơn.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "无障碍设施" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 轮椅无障碍, 听障服务.
Có lưu ý văn hoá nào khi "无障碍设施" ở Trung Quốc không?
'inclusive' 在这里表示 '包容的/考虑到所有人的',是现代服务行业很重视的理念。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học