Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "房卡问题"?

房卡问题

房卡失灵、丢失、被锁在门外等情况的处理 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店16 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Key Card Not Working · 房卡失灵

basic
You

nǐ hǎo, wǒ de fáng kǎ bù hǎo shǐ le. shì le hǎo jǐ cì, dēng yī zhí shì hóng sè.

你好,我的房卡不好使了。试了好几次,灯一直是红的。

Xin chào, thẻ phòng của tôi không dùng được ạ. Tôi đã thử mấy lần rồi, đèn cứ báo màu đỏ.

hěn bào qiàn. fáng kǎ rú guǒ fàng zài shǒu jī huò qí tā diàn zǐ shè bèi páng biān kě néng huì xiāo cí. wǒ bāng nín chóng xīn chéng xù. nín de fáng jiān hào shì?

很抱歉。房卡如果放在手机或其他电子设备旁边可能会消磁。我帮您重新编程。您的房间号是?

Tôi rất xin lỗi ạ. Thẻ phòng nếu để gần điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác có thể bị mất từ tính. Tôi sẽ giúp quý khách nạp lại chương trình ạ. Số phòng của quý khách là gì ạ?

You

815 fáng 。 wǒ hǎo xiàng bǎ tā hé shǒu jī fàng zài tóng yī gè kǒu dài lǐ le —— kě néng jiù shì zhè gè yuán yīn 。

815房。我好像把它和手机放在同一个口袋里了——可能就是这个原因。

Phòng 815 ạ. Hình như tôi để chung với điện thoại trong cùng một túi — có lẽ là do vậy.

nà jiù duì le 。 néng kàn yī kàn nín de zhèng jiàn hé shí yī xià ma ? chóng xīn fā kǎ shí xū yào hé shí shēn fèn , zhè shì biāo zhǔn liú chéng 。

那就对了。能看一下您的证件核实一下吗?重新发卡时需要核实身份,这是标准流程。

Vậy là đúng rồi ạ. Quý khách có thể cho xem giấy tờ tùy thân để xác nhận được không ạ? Chúng tôi cần xác minh danh tính khi cấp lại thẻ, đây là quy trình tiêu chuẩn ạ.

You

gěi nín wǒ de hù zhào 。

给您我的护照。

Đây, hộ chiếu của tôi.

xiè xie , Wáng xiān shēng 。 gěi nín liǎng zhāng xīn fáng kǎ 。 xiǎo jiàn yì —— bǎ fáng kǎ fàng zài dān dú de kǒu dài huò wǒ men gōng gōng de kǎ tào lǐ , yuǎn lí shǒu jī hé qián bāo 。

谢谢,王先生。给您两张新房卡。小建议——把房卡放在单独的口袋或我们提供的卡套里,远离手机和钱包。

Cảm ơn ông Vương. Đây là hai thẻ phòng mới cho ông. Một lời khuyên nhỏ — quý khách nên để thẻ phòng ở túi riêng hoặc trong bao thẻ chúng tôi cung cấp, tránh xa điện thoại và ví tiền ạ.

You

hǎo jiàn yì 。 zhè cì wǒ fēn fàng zài 。 xiè xie !

好建议。这次我分开放。谢谢!

Lời khuyên hay. Lần này tôi sẽ để riêng ra. Cảm ơn!

bù kè qì ! rú guǒ zài chū wèn tí , xià miàn zhǎo wǒ men huò dǎ diàn huà , wǒ men mǎ shàng chǔ lǐ 。

不客气!如果再出问题,下来找我们或打电话,我们马上处理。

Không có gì ạ! Nếu có vấn đề gì nữa, quý khách xuống tìm chúng tôi hoặc gọi điện thoại, chúng tôi sẽ xử lý ngay ạ.

Locked Out of Room · 被锁在门外

basic
You

bù hǎo yì si , wǒ bèi suǒ zài le mén wài le 。 mén guān shàng shí fáng kǎ wàng zài lǐ miàn le 。

不好意思,我被锁在门外了。门关上时房卡忘在里面了。

Xin lỗi, tôi bị khóa ngoài cửa rồi. Quên thẻ phòng trong phòng lúc đóng cửa.

bié dān xīn , zhè zhǒng qíng kuàng bǐ nín xiǎng de cháng jiàn ! néng kàn yī kàn zhèng jiàn bìng què rèn fáng jiān hào ma ?

别担心,这种情况比您想的常见!能看一下证件并确认房间号吗?

Đừng lo, trường hợp này còn phổ biến hơn quý khách nghĩ! Quý khách có thể cho xem giấy tờ tùy thân và xác nhận số phòng được không ạ?

You

wǒ zhù 815 fáng 。 bù qiǎo hù zhào yě zài fáng jiān lǐ 。 shēn shàng zhǐ yǒu shǒu jī 。 wǒ kě yǐ gěi nǐ kàn yù dìng què rèn yóu jiàn 。

我住815房。不巧护照也在房间里。身上只有手机。我可以给你看预订确认邮件。

Tôi ở phòng 815. Không may hộ chiếu cũng ở trong phòng. Trên người chỉ có điện thoại. Tôi có thể cho xem email xác nhận đặt phòng.

méi guān xi —— yù dìng què rèn kě yǐ 。 ràng wǒ tiáo chū nín de yù dìng jì lù hé duì yī xià …… duì shàng le 。 wǒ pài rén shēn shēn gēn nín shàng qù kāi mén 。 chū yú ān quán kǎo lǜ , wǒ men bù néng bù hé shí shēn fèn jiù fā xīn fáng kǎ 。

没关系——预订确认可以。让我调出您的预订记录核对一下……对上了。我派人跟您上去开门。出于安全考虑,我们不能不核实身份就发新房卡。

Email xác nhận là được ạ. Để tôi tra cứu bản đặt phòng của quý khách một chút... Đúng rồi ạ. Tôi sẽ cử người đi cùng quý khách lên mở cửa. Vì lý do an ninh, chúng tôi không thể cấp thẻ phòng mới mà không xác minh danh tính ạ.

You

lǐ jiě 。 gǎn xiè nǐ zhè me zǐ xì —— wǒ hěn gǎn xiè zhè zhǒng ān quán cuò shī 。

理解。感谢你这么仔细——我很感谢这种安全措施。

Tôi hiểu. Cảm ơn anh/chị đã cẩn thận như vậy—tôi rất cảm kích các biện pháp an ninh này.

ān bǎo rén yuán dà yuē 2 fēn zhōng hòu zài nín fáng jiān mén kǒu děng nín 。 tā men huì kāi mén , ránhòu jiàn yì nín ná dào hù zhào hòu xià lái chóng xīn bàn yī zhāng fáng kǎ 。 zhè yàng wǒ men de jì lù lǐ yǒu zhèng shì de shēn fèn yàn zhèng 。

安保人员大约2分钟后在您房间门口等您。他们会开门,然后建议您拿到护照后下来重新办一张房卡。这样我们的记录里有正式的身份验证。

Nhân viên an ninh sẽ đợi ở cửa phòng quý khách khoảng 2 phút nữa ạ. Họ sẽ mở cửa, sau đó đề nghị quý khách xuống làm lại thẻ phòng sau khi lấy được hộ chiếu. Như vậy chúng tôi mới có xác minh danh tính chính thức trong hồ sơ ạ.

You

hǎo de 。 wǒ ná dào hù zhào mǎ shàng xià lái 。 bù huì zài fā shēng le —— wǒ huì gèng xiǎo xīn de !

好的。我拿到护照马上下来。不会再发生了——我会更小心的!

Vâng ạ. Tôi lấy hộ chiếu xong sẽ xuống ngay. Sẽ không xảy ra nữa đâu—tôi sẽ cẩn thận hơn!

wán quán bù yòng dān xīn ! zhēn de měi gè rén dōu huì yù dào 。 yī gè hǎo fāng fǎ shì guān mén qián xiān pāi pāi kǒu dài què rèn fáng kǎ zài shēn shàng 。

完全不用担心!真的每个人都会遇到。一个好方法是关门前先拍拍口袋确认房卡在身上。

Hoàn toàn không cần lo lắng! Thật sự ai cũng gặp phải. Một cách hay là trước khi đóng cửa, hãy vỗ vỗ túi để chắc chắn thẻ phòng còn ở trên người.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xiāo cí

消磁

Khử từ

chóng xīn biān chéng

重新编程

Lập trình lại

demagnetized

在这里表示房卡的磁条信息被手机等设备的磁场破坏,导致无法读取

héshí

核实

xác minh

biāo zhǔn liú chéng

标准流程

Quy trình tiêu chuẩn

chóng xīn fā fàng

重新发放

Phát hành lại

kǎ tào

卡套

Bao đựng thẻ

dān dú de kǒu dài

单独的口袋

Túi riêng biệt

chǔ lǐ hǎo / jiě jué

处理好/解决

Xử lý tốt / Giải quyết

yùdìng quèrèn

预订确认

Xác nhận đặt chỗ

tiáo chū yù dìng jì lù

调出预订记录

Truy xuất hồ sơ đặt chỗ

jiāo chā hé duì

交叉核对

Đối chiếu chéo

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "房卡问题"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我的房卡不好使了。试了好几次,灯一直是红的。" (nǐ hǎo, wǒ de fáng kǎ bù hǎo shǐ le. shì le hǎo jǐ cì, dēng yī zhí shì hóng sè.) — "Xin chào, thẻ phòng của tôi không dùng được ạ. Tôi đã thử mấy lần rồi, đèn cứ báo màu đỏ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "房卡问题"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很抱歉。房卡如果放在手机或其他电子设备旁边可能会消磁。我帮您重新编程。您的房间号是?" (hěn bào qiàn. fáng kǎ rú guǒ fàng zài shǒu jī huò qí tā diàn zǐ shè bèi páng biān kě néng huì xiāo cí. wǒ bāng nín chóng xīn chéng xù. nín de fáng jiān hào shì?) — "Tôi rất xin lỗi ạ. Thẻ phòng nếu để gần điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác có thể bị mất từ tính. Tôi sẽ giúp quý khách nạp lại chương trình ạ. Số phòng của quý khách là gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "房卡问题" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 房卡失灵, 被锁在门外.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học