Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "包裹与快递"?

包裹与快递

在酒店收取快递包裹或寄送物品 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Receiving a Package · 收取快递

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yǒu yīgè kuàidì yào jì dào jiǔdiàn. yīnggāi jīntiān dào. jiǔdiàn néng bāng wǒ qiānshōu ma?

你好,我有一个快递要寄到酒店。应该今天到。酒店能帮我签收吗?

Xin chào, tôi có một bưu kiện muốn gửi đến khách sạn. Lẽ ra hôm nay sẽ đến. Khách sạn có thể giúp tôi nhận hàng được không ạ?

dāngrán! wǒmen jīngcháng bāng kèrén shōu kuàidì. kuàidì shàng de shōujiàn rén xìngmíng shì shénme? shì nǎ jiā kuàidì gōngsī?

当然!我们经常帮客人收快递。快递上的收件人姓名是什么?是哪家快递公司?

Tất nhiên rồi ạ! Chúng tôi thường xuyên giúp khách nhận bưu kiện. Tên người nhận trên bưu kiện là gì ạ? Là công ty chuyển phát nào ạ?

You

shōujiàn rén shì Wei Wang, 815 fáng. shì Amazon kuàidì. wǒ gěi tàitai mǎile xiē gǎnmào yào yīnwèi tā bù shūfú.

收件人是Wei Wang,815房。是Amazon快递。我给太太买了些感冒药因为她不舒服。

Người nhận là Wei Wang, phòng 815. Là bưu kiện của Amazon. Tôi mua thuốc cảm cho vợ vì cô ấy không khỏe.

hǎo de — Wei Wang, 815 fáng, Amazon kuàidì. dào le wǒmen huì qiānshōu bìng dǎ diànhuà huò fā duǎnxìn tōngzhī nín. yào wǒmen sòng dào fángjiān háishì nín lái qiántái qǔ?

好的——Wei Wang,815房,Amazon快递。到了我们会签收并打电话或发短信通知您。要我们送到房间还是您来前台取?

Vâng ạ — Wei Wang, phòng 815, bưu kiện Amazon. Khi nhận được chúng tôi sẽ ký nhận và gọi điện hoặc nhắn tin báo cho anh/chị. Anh/chị muốn chúng tôi gửi lên phòng hay tự đến quầy lễ tân lấy ạ?

You

néng ràng rén sòng shàng lái ma? wǒ xiànzài bù xiǎng ràng tàitai yīgè rén dāizhe.

能让人送上来吗?我现在不想让太太一个人待着。

Có thể nhờ người mang lên được không ạ? Bây giờ tôi không muốn để vợ tôi ở một mình.

dāngrán. yī dào wǒmen jiù ràng xínglǐyuán sòng dào 815 fáng. hái yǒu shé me xūyào bāngmáng de ma? dàláng yě yǒu xiǎo shāngdiàn mài jīběn yàopǐn hé língshí, rúguǒ nín jíxū de huà.

当然。一到我们就让行李员送到815房。还有什么需要帮忙的吗?大堂也有小商店卖基本药品和零食,如果您急需的话。

Tất nhiên rồi ạ. Khi nhận được chúng tôi sẽ cho nhân viên hành lý mang lên phòng 815. Còn cần giúp gì nữa không ạ? Ở sảnh cũng có cửa hàng nhỏ bán thuốc men cơ bản và đồ ăn vặt, nếu anh/chị cần gấp ạ.

You

nǐ zhēn hǎo. yào dào le yīnggāi jiù méi wèntí le. xièxiè!

你真好。药到了应该就没问题了。谢谢!

Anh/chị thật tốt. Thuốc đến nơi là sẽ không còn vấn đề gì nữa. Cảm ơn!

bù kèqì. xīwàng nín tàitai zǎorì kāngfù. yǒu rènhé xūyào suíshí dǎ diànhuà.

不客气。希望您太太早日康复。有任何需要随时打电话。

Không có gì ạ. Hy vọng vợ anh/chị sớm khỏe lại. Có bất cứ nhu cầu gì cứ gọi điện bất cứ lúc nào ạ.

Sending a Package · 寄送包裹

intermediate
You

wǒ mǎi le tài duō jì niàn pǐn, xíng lǐ xiāng zhuāng mǎn le. néng cóng jiǔ diàn jì bāo guǒ ma?

我买了太多纪念品,行李箱装满了。能从酒店寄包裹吗?

Tôi mua nhiều đồ lưu niệm quá, vali đã đầy rồi. Có thể gửi bưu kiện từ khách sạn được không ạ?

wán quán kě yǐ. wǒ men de shāng wù zhōng xīn kě yǐ chǔ lǐ jì jiàn. kě yǐ tōng guò FedEx, UPS huò USPS jì sòng. nín yào jì dào nǎ lǐ?

完全可以。我们的商务中心可以处理寄件。可以通过FedEx、UPS或USPS寄送。您要寄到哪里?

Hoàn toàn được ạ. Trung tâm dịch vụ doanh nhân của chúng tôi có thể xử lý việc gửi hàng. Có thể gửi qua FedEx, UPS hoặc USPS. Quý khách muốn gửi đi đâu ạ?

You

wǒ yào jì dào zhōng guó. duō shǎo qián, yào duō jiǔ?

我要寄到中国。多少钱,要多久?

Tôi muốn gửi đi Trung Quốc. Bao nhiêu tiền và mất bao lâu ạ?

jì dào zhōng guó de guó jì kuài dì, FedEx kuài dì dà yuē 3 dào 5 gè gōng zuò rì, fèi yòng gēn jù zhòng liàng hé chǐ cùn dà yuē 80 dào 120 yuán. USPS guó jì yōu xiān maíl de pián yi xiē — dà yuē 40 dào 60 yuán — dàn xū yào 6 dào 10 gè gōng zuò rì. nín xuǎn nǎ ge?

寄到中国的国际快递,FedEx快递大约3到5个工作日,费用根据重量和尺寸大约80到120元。USPS国际优先邮件便宜些——大约40到60元——但需要6到10个工作日。您选哪个?

Gửi đi Trung Quốc bằng chuyển phát nhanh quốc tế, FedEx khoảng 3 đến 5 ngày làm việc, chi phí tùy theo cân nặng và kích thước khoảng 80 đến 120 tệ. Dịch vụ bưu phẩm ưu tiên quốc tế của USPS rẻ hơn - khoảng 40 đến 60 tệ - nhưng cần 6 đến 10 ngày làm việc. Quý khách chọn phương thức nào ạ?

You

xuǎn USPS ba, bù jí. yǒu xiāng zi kě yǐ yòng ma? yǒu shén me bù néng jì de ma?

选USPS吧,不着急。有箱子可以用吗?有什么不能寄的吗?

Tôi chọn USPS đi, không gấp lắm. Bên mình có thùng để dùng không ạ? Có những thứ gì không được gửi ạ?

wǒ men yǒu jǐ zhǒng chǐ cùn de kuài dì xiāng — xiǎo, zhōng, dà. gēn jù chǐ cùn 3 dào 8 yuán. guān yú xiàn zhì, bù néng jì 500 háo shēng yǐ shàng de yè tǐ, diàn chí huò xīn xiān shuǐ guǒ, ròu lèi děng shí pǐn. fēng bì bāo zhuāng de líng shí yī bān méi wèn tí.

我们有几种尺寸的快递箱——小、中、大。根据尺寸3到8元。关于限制,不能寄500毫升以上的液体、电池或新鲜水果、肉类等食品。密封包装的零食一般没问题。

Chúng tôi có thùng carton chuyển phát nhanh với vài kích cỡ - nhỏ, vừa, lớn. Tùy theo kích cỡ từ 3 đến 8 tệ. Về những thứ hạn chế, không được gửi chất lỏng trên 500ml, pin hoặc thực phẩm tươi sống như trái cây, thịt. Đồ ăn vặt đóng gói kín thì thường không sao ạ.

You

hǎo de. zhǔ yào shì yī fú hé yī xiē qiǎo kè lì. wǒ xū yào yī ge zhōng hào xiāng zi. néng bāng wǒ tián hǎi guān shēn bào dān ma?

好的。主要是衣服和一些巧克力。我需要一个中号箱子。能帮我填海关申报单吗?

Vâng. Chủ yếu là quần áo và một ít sô cô la. Tôi cần một thùng cỡ vừa. Anh/chị có thể giúp tôi điền tờ khai hải quan được không ạ?

dāng rán. wǒ bāng nín tián hǎi guān shēn bào dān. nín xū yào liè chū měi yī jiàn pǐn, jià zhí hé yuán chǎn guó. qiǎo kè lì xiě 「shí pǐn/táng guǒ」 jiù xíng. wǒ yě gěi nín ná xiāng zi hé fēng xiāng jiāo dài.

当然。我帮您填海关申报单。您需要列出每件物品、价值和原产国。巧克力写「食品/糖果」就行。我也给您拿箱子和封箱胶带。

Tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ giúp quý khách điền tờ khai hải quan. Quý khách cần liệt kê từng món hàng, giá trị và quốc gia xuất xứ. Sô cô la thì ghi là 'thực phẩm/bánh kẹo' là được ạ. Tôi cũng sẽ lấy thùng carton và băng keo cho quý khách.

You

nǐ bāng le wǒ dà máng le. wǒ 20 fēn zhōng hòu bǎ dōng xi ná dào shāng wù zhōng xīn.

你帮了大忙了。我20分钟后把东西拿到商务中心。

Anh/chị đã giúp tôi rất nhiều. Tôi sẽ mang đồ đến trung tâm dịch vụ doanh nhân sau 20 phút nữa ạ.

💡 "You're a lifesaver" 是常用的感谢表达,字面意思是「你是救命恩人」,实际表示「你帮了大忙」。

Cụm từ then chốt · 关键短语

qiān shōu bāo guǒ

签收包裹

Ký nhận bưu kiện

kuài dì gōng sī / chéng yùn shāng

快递公司/承运商

Công ty chuyển phát / Đơn vị vận chuyển

carrier

在这里指快递/物流公司,如 FedEx、UPS、Amazon 等

qiān shōu

签收

Ký nhận

sòng shàng qù

送上去

Mang lên

lái qǔ

来取

Đến lấy

xíng lǐ yuán

行李员

Nhân viên khuân vác hành lý

dà táng shāng diàn

大堂商店

Cửa hàng ở sảnh

bellman

在这里指酒店的行李员/门童,负责帮客人搬运行李和跑腿

zǎo rì kāng fù

早日康复

Chúc bạn sớm khỏe lại

suí shí dǎ diàn huà

随时打电话

gọi điện thoại bất cứ lúc nào

chǔ lǐ jì jiàn

处理寄件

Xử lý gửi hàng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "You're a lifesaver" 是常用的感谢表达,字面意思是「你是救命恩人」,实际表示「你帮了大忙」。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "包裹与快递"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我有一个快递要寄到酒店。应该今天到。酒店能帮我签收吗?" (nǐ hǎo, wǒ yǒu yīgè kuàidì yào jì dào jiǔdiàn. yīnggāi jīntiān dào. jiǔdiàn néng bāng wǒ qiānshōu ma?) — "Xin chào, tôi có một bưu kiện muốn gửi đến khách sạn. Lẽ ra hôm nay sẽ đến. Khách sạn có thể giúp tôi nhận hàng được không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "包裹与快递"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!我们经常帮客人收快递。快递上的收件人姓名是什么?是哪家快递公司?" (dāngrán! wǒmen jīngcháng bāng kèrén shōu kuàidì. kuàidì shàng de shōujiàn rén xìngmíng shì shénme? shì nǎ jiā kuàidì gōngsī?) — "Tất nhiên rồi ạ! Chúng tôi thường xuyên giúp khách nhận bưu kiện. Tên người nhận trên bưu kiện là gì ạ? Là công ty chuyển phát nào ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "包裹与快递" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 收取快递, 寄送包裹.
Có lưu ý văn hoá nào khi "包裹与快递" ở Trung Quốc không?
"You're a lifesaver" 是常用的感谢表达,字面意思是「你是救命恩人」,实际表示「你帮了大忙」。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học