Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "酒店接送服务"?
酒店接送服务
使用酒店提供的免费班车或付费接送服务往返机场和景点 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台/司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Airport Shuttle · 机场班车
basicjiǔdiàn yǒu jīchǎng bānchē ma?
酒店有机场班车吗?
Khách sạn có xe đưa đón sân bay không ạ?
yǒu de, wǒmen tígōng miǎnfèi jīchǎng bānchē. měi 30 fēnzhōng yī bān, zǎoshang 5 diǎn dào wǎnshang 11 diǎn yùnxíng. shàng chē diǎn zài zhèngmén.
有的,我们提供免费机场班车。每30分钟一班,早上5点到晚上11点运行。上车点在正门。
Có ạ, chúng tôi có xe đưa đón sân bay miễn phí. Cứ 30 phút có một chuyến, hoạt động từ 5 giờ sáng đến 11 giờ tối. Điểm đón tại cửa chính.
wǒ de hángbān xiàwǔ 2 diǎn. yīnggāi zuò jǐ diǎn de bānchē?
我的航班下午2点。应该坐几点的班车?
Chuyến bay của tôi lúc 2 giờ chiều. Tôi nên đi chuyến xe lúc mấy giờ ạ?
rúguǒ shì xiàwǔ 2 diǎn de guónèi hángbān, wǒ jiànyì zuò 10:30 de bānchē. dào jīchǎng yuē 30 fēnzhōng, zuìhǎo tíqián zhìshǎo 2 xiǎoshí dào. rúguǒ shì guójì hángbān, jiànyì tíqián 3 xiǎoshí.
如果是下午2点的国内航班,我建议坐10:30的班车。到机场大约30分钟,最好提前至少2小时到。如果是国际航班,建议提前3小时。
Nếu là chuyến bay nội địa lúc 2 giờ chiều, tôi khuyên quý khách nên đi chuyến xe lúc 10:30. Đến sân bay khoảng 30 phút, tốt nhất nên có mặt trước ít nhất 2 tiếng. Nếu là chuyến bay quốc tế, nên có mặt trước 3 tiếng.
shì guójì hángbān, nà wǒ zuò 9:30 de. xūyào tíqián yùyuē ma?
是国际航班,那我坐9:30的。需要提前预约吗?
Là chuyến bay quốc tế, vậy tôi đi chuyến 9:30. Có cần đặt trước không ạ?
shì de, tèbié shì gāofēng shíduàn, jiànyì tíqián yùyuē. wǒ xiànzài jiù bāng nín dìng 9:30 de bānchē. jǐ wèi chéngkè?
是的,特别是高峰时段,建议提前预约。我现在就帮您订9:30的班车。几位乘客?
Vâng, đặc biệt là vào giờ cao điểm, chúng tôi khuyên quý khách nên đặt trước. Tôi sẽ đặt ngay chuyến xe lúc 9:30 cho quý khách. Bao nhiêu hành khách ạ?
liǎng wèi chéng kè, sì gè dà xíng lǐ xiāng. kōng jiān gòu ma?
两位乘客,四个大行李箱。空间够吗?
Hai hành khách, bốn vali to. Không gian có đủ không ạ?
méi wèn tí. bān chē shì dà xíng xiāng xíng chē, xíng lǐ kōng jiān chōng zú. yǐ bāng nín yù dìng 9:30 bān chē liǎng gè zuò wèi. qǐng 9:20 dào zhèng mén, fāng biàn sī jī zhuāng xíng lǐ.
没问题。班车是大型厢型车,行李空间充足。已帮您预订9:30班车两个座位。请9:20到正门,方便司机装行李。
Không vấn đề gì ạ. Xe đưa đón là loại xe van cỡ lớn, khoang hành lý rất rộng rãi. Đã đặt cho quý khách 2 chỗ trên chuyến xe 9:30. Xin quý khách đến cổng chính lúc 9:20 để tài xế tiện xếp hành lý ạ.
bān chē zài suǒ yǒu háng zhàn lóu tíng hái shì zhǐ zài zhǔ háng zhàn lóu?
班车在所有航站楼停还是只在主航站楼?
Xe đưa đón có dừng ở tất cả các nhà ga hay chỉ ở nhà ga chính ạ?
bān chē zài 1 hào hé 3 hào háng zhàn lóu tíng kào. nín de háng kōng gōng sī zài nǎ ge háng zhàn lóu? wǒ kě yǐ ràng sī jī zài zhèng què de háng zhàn lóu fàng nín xià lái.
班车在1号和3号航站楼停靠。您的航空公司在哪个航站楼?我可以让司机在正确的航站楼放您下来。
Xe đưa đón có dừng ở nhà ga số 1 và số 3 ạ. Hãng hàng không của quý khách ở nhà ga nào ạ? Tôi có thể dặn tài xế cho quý khách xuống ở đúng nhà ga ạ.
3 hào háng zhàn lóu. xiè xie nǐ bāng wǒ ái pái hǎo yī qiè.
3号航站楼。谢谢你帮我安排好一切。
Nhà ga số 3 ạ. Cảm ơn bạn đã sắp xếp mọi thứ cho tôi.
Private Car Transfer · 预订专车接送
intermediatewǒ men míng tiān xiǎng qù shì zhōng xīn. jiǔ diàn yǒu zhuān chē fú wù ma?
我们明天想去市中心。酒店有专车服务吗?
Chúng tôi muốn đi trung tâm thành phố vào ngày mai. Khách sạn có dịch vụ xe đưa đón không ạ?
yǒu de, wǒ men yǒu zhuān chē fú wù. tí gōng dān chéng jiē sòng hé bàn tiān huò quán tiān bāo chē. qù shì zhōng xīn dān chéng 45 yuán. bàn tiān bāo chē dài sī jī zuì duō 5 xiǎo shí 180 yuán.
有的,我们有专车服务。提供单程接送和半天或全天包车。去市中心单程45元。半天包车带司机最多5小时180元。
Có ạ, chúng tôi có dịch vụ xe riêng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa đón một chiều và thuê xe theo nửa ngày hoặc cả ngày. Đi trung tâm thành phố một chiều là 45 tệ. Thuê xe nửa ngày có tài xế trong tối đa 5 tiếng là 180 tệ ạ.
bàn tiān bāo chē bù cuò. wǒ men xiǎng qù jǐ gè dì fāng. sī jī huì shuō yīng yǔ ma?
半天包车不错。我们想去几个地方。司机会说英语吗?
Thuê xe nửa ngày thì được ạ. Chúng tôi muốn đi vài nơi. Tài xế có nói tiếng Anh không ạ?
wǒ men suǒ yǒu sī jī dōu huì shuō jī běn yīng yǔ. rú guǒ nín xiǎng yào yī gè tóng shí néng dāng dǎo yóu de sī jī, xū yào extra jiā 30 yuán, dàn hěn zhí de —— tā men zhī dào suǒ yǒu hǎo dì fāng, hái néng bāng máng fān yì.
我们所有司机都会基本英语。如果您想要一个同时能当导游的司机,需要额外加30元,但很值得——他们知道所有好地方,还能帮忙翻译。
Tất cả tài xế của chúng tôi đều biết tiếng Anh cơ bản. Nếu quý khách muốn một tài xế có thể kiêm hướng dẫn viên, sẽ tốn thêm 30 tệ, nhưng rất đáng ạ — họ biết hết những địa điểm hay và có thể giúp phiên dịch nữa.
wǒ men yào yǒu dǎo yóu gōng néng de sī jī. jǐ diǎn kě yǐ chū fā?
我们要有导游功能的司机。几点可以出发?
Chúng tôi muốn có tài xế kiêm hướng dẫn viên ạ. Mấy giờ có thể khởi hành ạ?
suí shí dōu xíng! gào su wǒ nín xiǎng jǐ diǎn chū fā, wǒ huì ān pái chē zài rù kǒu děng hòu. jiàn yì 9 diǎn qián chū fā, bì kāi gāo fēng.
随时都行!告诉我您想几点出发,我会安排车在入口等候。建议9点前出发,避开高峰。
Lúc nào cũng được ạ! Quý khách cho tôi biết muốn mấy giờ khởi hành, tôi sẽ sắp xếp xe đợi ở cổng. Khuyến khích khởi hành trước 9 giờ để tránh giờ cao điểm ạ.
9 diǎn kěyǐ. shì zhíjiē fù gěi sījī háishì guà fángfèi?
9点可以。是直接付给司机还是挂房费?
9 giờ được ạ. Thanh toán trực tiếp cho tài xế hay tính vào phí phòng ạ?
dōu kěyǐ. dà duōshù kèhù xuǎnzé guà fángfèi. wǒ ānpái míngzǎo 9 diǎn yī liàng jiàochē, liǎng wèi chéngkè, pèi dǎoyóu sījī. zǒng gòng 210 yuán — bāo chē 180 yuán jiā dǎoyóu fúwù 30 yuán. yóufèi hé guòlùfèi yǐ bāohán.
都可以。大多数客人选择挂房费。我安排明早9点一辆轿车,两位乘客,配导游司机。总共210元——包车180元加导游服务30元。油费和过路费已包含。
Cái nào cũng được ạ. Hầu hết khách chọn tính vào phí phòng. Tôi sắp xếp sáng mai 9 giờ một xe sedan, hai hành khách, có tài xế kiêm hướng dẫn viên. Tổng cộng 210 tệ — 180 tệ thuê xe cộng 30 tệ dịch vụ hướng dẫn viên. Đã bao gồm phí xăng xe và phí cầu đường.
qǐng guà dào 815 fáng. xièxiè nǐ bāngmáng ānpái.
请挂到815房。谢谢你帮忙安排。
Xin vui lòng tính vào phòng 815 ạ. Cảm ơn anh/chị đã sắp xếp giúp.
Cụm từ then chốt · 关键短语
miǎn fèi bān chē
免费班车
Xe buýt đưa đón miễn phí
měi 30 fēn zhōng yī bān
每30分钟一班
Cứ 30 phút có một chuyến ạ
shàng chē diǎn
上车点
Điểm lên xe
complimentary
在这里表示「免费的」,酒店常用这个词代替 free,听起来更正式
guó nèi háng bān
国内航班
Chuyến bay nội địa
guó jì háng bān
国际航班
Chuyến bay quốc tế
zhì shǎo tí qián 2 xiǎo shí
至少提前2小时
Ít nhất phải báo trước 2 tiếng ạ
yù yuē wèi zhì
预约位置
Đặt chỗ
gāo fēng shí duàn
高峰时段
Giờ cao điểm
bāng nín yù dìng
帮您预订
Giúp quý khách đặt ạ
dà xíng xiāng xíng chē
大型厢型车
Xe van cỡ lớn
xíng lǐ kōng jiān
行李空间
Chỗ để hành lý
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "酒店接送服务"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "酒店接送服务"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "酒店接送服务" này?
Tình huống Hotel liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này