Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "安全与紧急情况"?

安全与紧急情况

酒店中遇到紧急情况如火灾警报、身体不适、保险柜使用等 Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台/安保人员.

Hotel · 酒店18 câuTrung cấp · 进阶Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Fire Alarm · 火灾警报响了

intermediate
You

huǒ zāi jǐng báo xiǎng le! wǒ men gāi zěn me bàn? shì yǎn xí ma?

火灾警报响了!我们该怎么办?是演习吗?

Chuông báo cháy reo rồi! Chúng ta phải làm gì? Đây là diễn tập phải không?

gè wèi kè rén qǐng zhù yì 。 huǒ zāi jǐng bào yǐ qǐ dòng 。 qǐng bǎo chí lěng jìng , qián wǎng zuì jìn de jǐn jí chū kǒu 。 qǐng wù shǐ yòng diàn tī 。 yán zhe fā guāng de chū kǒu biāo zhì zǒu dào lóu tī jiān , qián wǎng tíng chē chǎng de jí hé diǎn 。

各位客人请注意。火灾警报已启动。请保持冷静,前往最近的紧急出口。请勿使用电梯。沿着发光的出口标志走到楼梯间,前往停车场的集合点。

Kính thưa quý khách, xin chú ý. Báo động cháy đã được kích hoạt. Xin quý khách giữ bình tĩnh và di chuyển đến lối thoát hiểm khẩn cấp gần nhất. Xin quý khách không sử dụng thang máy. Đi dọc theo biển chỉ dẫn lối thoát hiểm phát sáng đến khu vực cầu thang bộ, và di chuyển đến điểm tập kết tại bãi đỗ xe.

You

qǐng wèn zuì jìn de lóu tī jiān zài nǎ ? wǒ zài 10 lóu 。

请问最近的楼梯间在哪?我在10楼。

Xin hỏi cầu thang bộ gần nhất ở đâu ạ? Tôi đang ở tầng 10.

chū fáng jiān zuǒ zhuǎn zǒu dào zǒu láng jìn tóu 。 jǐn jí lóu tī jiān zài yòu biān —— zhǎo mén shàng fāng de lǜ sè chū kǒu biāo zhì 。 bù yào huí qù ná dōng xi 。 xiàn zài mǎ shàng chū qù 。

出房间左转走到走廊尽头。紧急楼梯间在右边——找门上方的绿色出口标志。不要回去拿东西。现在马上出去。

Ra khỏi phòng, rẽ trái đi đến cuối hành lang. Cầu thang thoát hiểm khẩn cấp ở bên phải - Tìm biển chỉ dẫn lối thoát hiểm màu xanh lá cây phía trên cửa. Đừng quay lại lấy đồ. Ra ngoài ngay bây giờ.

You

wǒ tài tài xíng zǒu bù biàn 。 yǒu shén me bāng zhù ma ?

我太太行走不便。有什么帮助吗?

Vợ tôi đi lại khó khăn. Có sự giúp đỡ nào không ạ?

lóu tī jiān rù kǒu yǒu shū sàn yǐ 。 wǒ gēn nǐ men yī qǐ qù bāng máng 。 wǒ men shòu guò zhè fāng miàn de xùn liàn 。 xiàn zài zǒu ba —— xū yào de huà fú zhe wǒ 。

楼梯间入口有疏散椅。我跟你们一起去帮忙。我们受过这方面的训练。现在走吧——需要的话扶着我。

Lối vào cầu thang bộ có ghế sơ tán. Tôi sẽ đi cùng các bạn để giúp đỡ. Chúng tôi đã được huấn luyện về vấn đề này. Bây giờ đi thôi - Nếu cần thì dìu tôi.

You

tài gǎn xiè le 。 zěn me zhī dào shí hou kě yǐ huí qù ?

太感谢了。怎么知道什么时候可以回去?

Cảm ơn rất nhiều. Làm sao để biết khi nào có thể quay lại ạ?

zài jí hé diǎn děng dài zhí dào xiāo fáng bù mén xuān bù ān quán 。 jiǔ diàn jīng lǐ huì guǎng bō tōng zhī 。 tōng cháng xū yào 20 dào 30 fēn zhōng 。 méi tīng dào jiě chú jǐng bào qián bù néng huí dào jiàn zhú lǐ 。

在集合点等待直到消防部门宣布安全。酒店经理会广播通知。通常需要20到30分钟。没听到解除警报前不要回到建筑里。

Xin vui lòng chờ tại điểm tập kết cho đến khi lực lượng phòng cháy chữa cháy tuyên bố an toàn. Quản lý khách sạn sẽ phát thông báo. Thông thường sẽ mất từ 20 đến 30 phút. Không quay trở lại tòa nhà cho đến khi nghe thấy thông báo gỡ bỏ báo động.

You

míng bai le 。 xiè xie nǐ de bāng zhù 。

明白了。谢谢你的帮助。

Tôi đã hiểu. Cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị.

Medical Assistance · 身体不适求助

intermediate
You

nǐ hǎo , qián tái ma ? wǒ shì 603 fáng 。 wǒ zhàng fū tóu hěn yūn hái fā shāo le 。 nǐ men yǒu zhí bān yī shēng ma ?

你好,前台吗?我是603房。我丈夫头很晕还发烧了。你们有值班医生吗?

Xin chào, quầy lễ tân phải không ạ? Tôi là phòng 603. Chồng tôi bị chóng mặt và sốt. Bên mình có bác sĩ trực không ạ?

hěn yí hàn dào tīng dào zhè ge 。 wǒ men méi yǒu zhù diàn yī shēng , dàn shì wǒ men hé yī gè 24 xiǎo shí yī liáo fú wù jī gòu hé zuò , kě yǐ pài yī shēng dào fáng jiān 。 xū yào wǒ lián xì tā men ma ? tōng cháng yuē 20 fēn zhōng dào 。

很遗憾听到这个。我们没有驻店医生,但我们和一个24小时医疗服务机构合作,可以派医生到房间。需要我联系他们吗?通常大约20分钟到。

Rất tiếc khi nghe điều đó. Chúng tôi không có bác sĩ tại khách sạn, nhưng chúng tôi có hợp tác với một dịch vụ y tế 24 giờ có thể cử bác sĩ đến phòng. Quý khách có cần tôi liên hệ họ không ạ? Thông thường khoảng 20 phút sẽ có mặt.

You

hǎo de , qǐng mǎ shàng lián xì 。 lìng wài nǐ men yǒu tuì shāo yào huò zhǐ tòng yào zhī lèi de jī běn yào pǐn ma ?

好的,请马上联系。另外你们有退烧药或止痛药之类的基本药品吗?

Vâng, xin hãy liên hệ ngay ạ. Ngoài ra, bên mình có thuốc hạ sốt hoặc thuốc giảm đau, những loại thuốc cơ bản không ạ?

wǒ zhèng zài lián xì yī liáo fú wù 。 hěn yí hàn , wǒ men bù néng zhí jiē tí gōng yào pǐn 。 dàn shì gé bì dà lóu yī lóu yǒu yào diàn —— yíng yè dào wǎn shàng 10 diǎn 。 wǒ yě kě yǐ sòng bīng shuǐ 、 é wài máo jīn hé tǐ wēn jì dào fáng jiān 。

我正在联系医疗服务。很遗憾,我们不能直接提供药品。但隔壁大楼一楼有药店——营业到晚上10点。我也可以送冰水、额外毛巾和体温计到房间。

Tôi đang liên hệ dịch vụ y tế. Rất tiếc, chúng tôi không thể cung cấp thuốc trực tiếp. Nhưng ở tầng một của tòa nhà bên cạnh có hiệu thuốc - mở cửa đến 10 giờ tối. Tôi cũng có thể mang nước đá, khăn tắm bổ sung và nhiệt kế đến phòng.

You

hǎo de, qǐng sòng shànglái. kàn yīshēng yào duōshao qián? wǒmen de lǚxíng bǎoxiǎn néng bàoxiāo ma?

好的,请送上来。看医生要多少钱?我们的旅行保险能报销吗?

Vâng, xin gửi lên ạ. Khám bác sĩ hết bao nhiêu tiền? Bảo hiểm du lịch của chúng tôi có chi trả không?

shàngmén kànzhěn tōngcháng 150 dào 200 yuán zuǒyòu, qǔjué yú zhìliáo nèiróng. tāmen jiēshòu dà duōshù guójì bǎoxiǎn hé zhǔyào chuǎnkǎ. jìde xiàng yīshēng yào zhú xiàng shōujù — bàoxiāo shí xūyào.

上门看诊通常150到200元左右,取决于治疗内容。他们接受大多数国际保险和主要信用卡。记得向医生要逐项收据——报销时需要。

Khám tại phòng thường tốn khoảng 150 đến 200 tệ, tùy thuộc vào phương pháp điều trị. Họ chấp nhận hầu hết các loại bảo hiểm quốc tế và thẻ tín dụng chính. Nhớ xin bác sĩ hóa đơn chi tiết từng mục - bạn sẽ cần khi yêu cầu hoàn tiền.

You

hǎo de. wǒ huì jìde yào shōujù. rúguǒ tā qíngkuàng ěhuà, yào dǎ 911 ma?

好的。我会记得要收据。如果他情况恶化,要打911吗?

Vâng. Tôi sẽ nhớ lấy hóa đơn. Nếu tình trạng của ông ấy xấu đi, có cần gọi 911 không ạ?

rúguǒ biàn jǐnjí — xiōng tòng, hūxī kùnnán huò shīqù yìshí — zhíjiē dǎ 911. nín yě kěyǐ àn fángjiān diànhuà shàng de jǐnjí ànniǔ, yī fēnzhōng nèi huì yǒu rén shàngqù. zuìjìn de yīyuàn shì City General, jiùhù chē yuē 10 fēnzhōng.

如果变紧急——胸痛、呼吸困难或失去意识——直接打911。您也可以按房间电话上的紧急按钮,一分钟内会有人上去。最近的医院是City General,救护车大约10分钟。

Nếu trở nên khẩn cấp - đau ngực, khó thở hoặc bất tỉnh - hãy gọi 911 ngay lập tức. Quý khách cũng có thể nhấn nút khẩn cấp trên điện thoại phòng, sẽ có người lên trong vòng một phút. Bệnh viện gần nhất là City General, xe cứu thương khoảng 10 phút.

You

xièxie nǐ zhème zhōudào. fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.

谢谢你这么周到。非常感谢你的帮助。

Cảm ơn bạn đã chu đáo như vậy. Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

huǒ zāi jǐng bào

火灾警报

báo động cháy

jǐnjí chūkǒu

紧急出口

Lối thoát hiểm

qǐng wù shǐ yòng diàn tī

请勿使用电梯

xin đừng sử dụng thang máy ạ

lóu tī jiān

楼梯间

Khu vực cầu thang

jí hé diǎn

集合点

Điểm tập kết

assembly point

在这里指紧急疏散时所有人集合等待的安全地点

zǒu láng jìn tóu

走廊尽头

Cuối hành lang

lǜ sè chū kǒu biāo zhì

绿色出口标志

biển báo lối thoát màu xanh

bù yào huí qù

不要回去

đừng quay lại

shū sàn yǐ

疏散椅

ghế sơ tán

shòu guò xùn liàn

受过训练

đã được huấn luyện

evacuation chair

在这里指专门设计用于紧急疏散时帮助行动不便者下楼梯的特殊椅子

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "安全与紧急情况"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "火灾警报响了!我们该怎么办?是演习吗?" (huǒ zāi jǐng báo xiǎng le! wǒ men gāi zěn me bàn? shì yǎn xí ma?) — "Chuông báo cháy reo rồi! Chúng ta phải làm gì? Đây là diễn tập phải không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "安全与紧急情况"?
Bạn có thể sẽ nghe: "各位客人请注意。火灾警报已启动。请保持冷静,前往最近的紧急出口。请勿使用电梯。沿着发光的出口标志走到楼梯间,前往停车场的集合点。" (gè wèi kè rén qǐng zhù yì 。 huǒ zāi jǐng bào yǐ qǐ dòng 。 qǐng bǎo chí lěng jìng , qián wǎng zuì jìn de jǐn jí chū kǒu 。 qǐng wù shǐ yòng diàn tī 。 yán zhe fā guāng de chū kǒu biāo zhì zǒu dào lóu tī jiān , qián wǎng tíng chē chǎng de jí hé diǎn 。) — "Kính thưa quý khách, xin chú ý. Báo động cháy đã được kích hoạt. Xin quý khách giữ bình tĩnh và di chuyển đến lối thoát hiểm khẩn cấp gần nhất. Xin quý khách không sử dụng thang máy. Đi dọc theo biển chỉ dẫn lối thoát hiểm phát sáng đến khu vực cầu thang bộ, và di chuyển đến điểm tập kết tại bãi đỗ xe.". 马上执行:穿好衣服鞋子,拿上护照和手机,不坐电梯,走楼梯下去
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "安全与紧急情况" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 火灾警报响了, 身体不适求助.

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học