Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "叫醒服务"?

叫醒服务

设置叫醒电话和早间服务请求 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店22 câuCơ bản · 基础Cơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Setting a Wake-up Call · 设置叫醒电话

basic
You

nǐ hǎo, néng bāng wǒ shè zhì míng tiān zǎo shàng de jiào xǐng diàn huà ma?

你好,能帮我设置明天早上的叫醒电话吗?

Xin chào, anh/chị có thể giúp tôi đặt báo thức gọi điện thoại cho sáng mai không ạ?

dāng rán! nín xiǎng jǐ diǎn jiào xǐng?

当然!您想几点叫醒?

Dạ vâng ạ! Quý khách muốn mấy giờ ạ?

You

zǎo shàng 5:30. wǒ yào gǎn zǎo bān fēi jī.

早上5:30。我要赶早班飞机。

5:30 sáng ạ. Tôi có chuyến bay sớm.

zǎo shàng 5:30, hǎo de. xū yào bèi yòng jiào xǐng ma? yǒu xiē kè rén xǐ huān 10 fēn zhōng hòu zài dǎ yī cì yǐ fáng wàn yī.

早上5:30,好的。需要备用叫醒吗?有些客人喜欢10分钟后再打一次以防万一。

5:30 sáng, vâng ạ. Quý khách có muốn đặt báo thức dự phòng không? Một số khách thích gọi lại sau 10 phút để đề phòng ạ.

You

hǎo de. 5:40 zài dǎ yī cì. wǒ shuì de hěn chén.

好的。5:40再打一次。我睡得很沉。

Vâng ạ. Gọi lại lúc 5:40. Tôi ngủ rất say.

💡 "heavy sleeper" 形容睡觉很沉、不容易醒的人,反义词是 "light sleeper"(浅眠的人)。

méi wèn tí — 5:30 hé 5:40. dōu jì xià le. xū yào wǒ men ān pái tí qián tuì fáng huò bāng nín jiào chū zū chē ma?

没问题——5:30和5:40。都记下了。需要我们安排提前退房或帮您叫出租车吗?

Không vấn đề gì — 5:30 và 5:40. Đã ghi lại hết ạ. Quý khách có cần chúng tôi sắp xếp trả phòng sớm hoặc gọi taxi giúp không ạ?

You

hǎo de. néng bāng wǒ 6:15 zhǔn bèi hǎo chū zū chē ma? wǒ 7 diǎn yào dào jī chǎng.

好的。能帮我6:15准备好出租车吗?我7点要到机场。

Vâng ạ. Anh/chị có thể chuẩn bị taxi giúp tôi lúc 6:15 được không? Tôi cần đến sân bay lúc 7 giờ.

zǎo shàng 6:15 dào jī chǎng de chū zū chē. wǒ bāng nín yù dìng. nín kě yǐ kuài sù tuì fáng — bǎ fáng kǎ tóu jìn qián tái páng biān de hé zi lǐ, wǒ men yóu jiàn sòng dá zuì zhōng zhàng dān. zhè yàng zǎo shàng néng shěng shí jiān.

早上6:15到机场的出租车。我帮您预订。您可以快速退房——把房卡投进前台旁边的盒子里,我们会邮件发送最终账单。这样早上能省时间。

Taxi đến sân bay lúc 6:15 sáng ạ. Tôi sẽ đặt giúp quý khách. Quý khách có thể trả phòng nhanh — bỏ thẻ phòng vào hộp cạnh quầy lễ tân, chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cuối cùng qua email. Như vậy buổi sáng sẽ tiết kiệm thời gian ạ.

You

hěn fāng biàn. jiù shì bǎ fáng kǎ liú xià zhí jiē zǒu?

很方便。就是把房卡留下直接走?

Rất tiện ạ. Chỉ cần để lại thẻ phòng rồi đi thôi ạ?

cuò! zhǐ yào jì de zuì hòu chkǎn chkǎn fáng jiān yǒu méi yǒu yí liú wù pǐn. wǒ men huì chǔ lǐ hǎo yī qiè, shōu jù fā dào nín dēng jì de yóu xiāng. zhù míng tiān yī lù píng ān!

没错。只要记得最后检查一下房间有没有遗留物品。我们会处理好一切,收据发到您登记的邮箱。祝明天一路平安!

Đúng vậy ạ. Chỉ cần nhớ kiểm tra lại phòng lần cuối xem có bỏ quên đồ gì không. Chúng tôi sẽ xử lý mọi thứ, hóa đơn sẽ gửi đến email quý khách đã đăng ký. Chúc quý khách ngày mai lên đường bình an!

In-Room Breakfast Order · 早餐送到房间

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù dìng míng tiān zǎo shàng bǎ zǎo cān sòng dào fáng jiān. kě yǐ ma?

你好,我想预订明天早上把早餐送到房间。可以吗?

Xin chào, tôi muốn đặt bữa sáng mang lên phòng vào sáng mai. Có được không ạ?

dāngrán kěyǐ! wǒmen yǒu zǎocān càidān gōng nín xuǎnzé. nín xiǎng jǐ diǎn sòng dào?

当然可以!我们有早餐菜单供您选择。您想几点送到?

Dạ vâng ạ! Chúng tôi có thực đơn bữa sáng cho quý khách lựa chọn. Quý khách muốn dùng bữa lúc mấy giờ ạ?

You

dàyuē 7 diǎn. nǐ tuījiàn shénme?

大约7点。你推荐什么?

Khoảng 7 giờ. Anh/chị có gợi ý gì không?

zuì shòu huānyíng de shì měishì zǎocān — liǎng gè dàn rèn xuǎn zuòfǎ, péigēn huò xiāngcháng, tǔsī hé xiān zhà chéngzhī. 22 yuán. hái yǒu qīng shí ōulù zǎocān, yǒu gāodiǎn, shuǐguǒ, suānnǎi hé kāfēi, 16 yuán.

最受欢迎的是美式早餐——两个蛋任选做法、培根或香肠、吐司和鲜榨橙汁。22元。还有轻食欧陆早餐,有糕点、水果、酸奶和咖啡,16元。

Món được ưa chuộng nhất là bữa sáng kiểu Mỹ - hai quả trứng tùy cách chế biến, thịt xông khói hoặc xúc xích, bánh mì nướng và nước cam ép. Giá 22 tệ. Ngoài ra còn có bữa sáng kiểu Âu thanh đạm, gồm bánh ngọt, trái cây, sữa chua và cà phê, giá 16 tệ.

You

wǒ yào měishì zǎocān, chǎo dàn jiā péigēn. zài lái yī hú rè kāfēi.

我要美式早餐,炒蛋加培根。再来一壶热咖啡。

Tôi muốn bữa sáng kiểu Mỹ, trứng chiên kèm thịt xông khói. Cho thêm một ấm cà phê nóng.

měishì zǎocān, chǎo dàn, péigēn, yī hú kāfēi. kāfēi yào pèi niúnǎi huò nǎiyóu? yǒu shé me shíwù guòmǐn xūyào zhùyì ma?

美式早餐,炒蛋,培根,一壶咖啡。咖啡要配牛奶还是奶油?有什么食物过敏需要注意吗?

Bữa sáng kiểu Mỹ, trứng chiên, thịt xông khói, một ấm cà phê. Cà phê quý khách dùng với sữa tươi hay kem tươi ạ? Quý khách có dị ứng với thực phẩm nào cần lưu ý không ạ?

You

niúnǎi jiù hǎo. méiyǒu guòmǐn. zěnme zhīdào sòng dào ménkǒu le?

牛奶就好。没有过敏。怎么知道送到门口了?

Sữa tươi là được ạ. Tôi không bị dị ứng. Làm sao để biết đã mang đến tận cửa phòng ạ?

wǒmen huì qiāo mén bìng shuō kè fáng fúwù. rúguǒ nín bù xiǎng bèi dǎrǎo, wǒmen kěyǐ bǎ cānpán fàng zài mén wài ránhòu fā duǎnxìn tōngzhī nín. nín gèng xǐhuān nǎ zhǒng?

我们会敲门并说客房服务。如果您不想被打扰,我们可以把餐盘放在门外然后发短信通知您。您更喜欢哪种?

Chúng tôi sẽ gõ cửa và báo 'Phục vụ phòng'. Nếu quý khách không muốn bị làm phiền, chúng tôi có thể đặt khay thức ăn bên ngoài cửa rồi nhắn tin báo cho quý khách. Quý khách thích cách nào hơn ạ?

You

qǐng qiāo mén — dào shíhòu wǒ huì qǐlái de. kěyǐ jì dào fáng fèi shàng ma?

请敲门——到时候我会起来的。可以记到房费上吗?

Xin hãy gõ cửa ạ - Lúc đó tôi sẽ dậy. Có thể tính vào phí phòng được không ạ?

💡 "charge it to the room" 是酒店常用的说法,意思是把费用挂到房间账单上,退房时一起结算。

dāngrán, jì dào fáng fèi shàng. nà jiù shì míngzǎo 7 diǎn de měishì zǎocān, nín de fángjiān hào shì?

当然,记到房费上。那就是明早7点的美式早餐,您的房间号是?

Dạ vâng, tính vào phí phòng ạ. Vậy là bữa sáng kiểu Mỹ lúc 7 giờ sáng mai, số phòng của quý khách là?

You

815 fáng.

815房。

Phòng 815 ạ.

815 fáng, zǎoshang 7 diǎn měishì zǎocān. gǎo dìng! zhù nín wǎnshàng yúkuài, míngzǎo jiàn.

815房,早上7点美式早餐。搞定!祝您晚上愉快,明早见。

Phòng 815, bữa sáng kiểu Mỹ lúc 7 giờ sáng. Xong ạ! Chúc quý khách buổi tối vui vẻ, hẹn gặp lại quý khách vào sáng mai ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bèi yòng jiào xǐng

备用叫醒

Dịch vụ gọi thức dậy dự phòng

yǐ fáng wàn yī

以防万一

phòng khi

backup call

在这里表示第二次叫醒电话,防止第一次没醒

tí qián tuì fáng

提前退房

Trả phòng sớm

ān pái

安排

Sắp xếp

kuài sù tuì fáng

快速退房

Trả phòng nhanh

tóu rù fáng kǎ

投入房卡

Nhả thẻ phòng

zuì zhōng zhàng dān

最终账单

Hóa đơn cuối cùng

express checkout

在这里表示简化的退房流程,不用排队在前台办理,只需放下房卡即可

suí shēn wù pǐn

随身物品

Đồ dùng cá nhân

dēng jì zài àn de

登记在案的

Đã ghi nhận

yī lù píng ān

一路平安

thượng lộ bình an

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "heavy sleeper" 形容睡觉很沉、不容易醒的人,反义词是 "light sleeper"(浅眠的人)。
  • "charge it to the room" 是酒店常用的说法,意思是把费用挂到房间账单上,退房时一起结算。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "叫醒服务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,能帮我设置明天早上的叫醒电话吗?" (nǐ hǎo, néng bāng wǒ shè zhì míng tiān zǎo shàng de jiào xǐng diàn huà ma?) — "Xin chào, anh/chị có thể giúp tôi đặt báo thức gọi điện thoại cho sáng mai không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "叫醒服务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!您想几点叫醒?" (dāng rán! nín xiǎng jǐ diǎn jiào xǐng?) — "Dạ vâng ạ! Quý khách muốn mấy giờ ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "叫醒服务" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 设置叫醒电话, 早餐送到房间.
Có lưu ý văn hoá nào khi "叫醒服务" ở Trung Quốc không?
"heavy sleeper" 形容睡觉很沉、不容易醒的人,反义词是 "light sleeper"(浅眠的人)。 "charge it to the room" 是酒店常用的说法,意思是把费用挂到房间账单上,退房时一起结算。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học