Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "失物招领"?

失物招领

在酒店丢失物品后向前台询问和找回 Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 前台接待员.

Hotel · 酒店17 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Item Lost in Room · 房间内丢失物品

basic
You

nǐ hǎo , wǒ jīn tiān zǎo shang cóng 712 fáng tuì de cháng , dàn wǒ hái xiǎng wàng le chōng diàn qì zài fáng jiān lǐ le . yǒu bàn fǎ zhǎo huí lái ma ?

你好,我今天早上从712房退的房,但我好像把充电器忘在房间了。有办法找回来吗?

Xin chào, sáng nay tôi đã trả phòng ở phòng 712 nhưng hình như tôi quên sạc ở trong phòng. Có cách nào lấy lại được không ạ?

hěn yí hàn dào zhè ge . ràng wǒ lián xì kè fáng bù kàn kan tā men zài 712 fáng yǒu méi yǒu zhǎo dào . néng miáo shù yī xià chōng diàn qì ma ?

很遗憾听到这个。让我联系客房部看看他们在712房有没有找到。能描述一下充电器吗?

Tôi rất tiếc khi nghe điều này. Để tôi liên hệ bộ phận buồng phòng xem họ có tìm thấy ở phòng 712 không ạ. Quý khách có thể mô tả sạc được không ạ?

You

shì yī gè bái sè de píng guǒ USB-C chōng diàn qì , biān zhī xiàn cái zhì de . wǒ jì de chā zài shū zhuō páng biān le .

是一个白色的苹果USB-C充电器,编织线材质的。我记得插在书桌旁边了。

Là một cục sạc Apple USB-C màu trắng, chất liệu dây bện. Tôi nhớ đã cắm nó bên cạnh bàn làm việc ạ.

hǎo xiāo xi ! kè fáng bù zài 712 fáng zhǎo dào le yī gè bái sè chōng diàn qì . gēn nín miáo shù de yī yàng . jiù zài zhè lǐ . nín què rèn yī xià shì bu shì nín de ?

好消息!客房部在712房找到了一个白色充电器。跟您描述的一样。就在这里。您确认一下是不是您的?

Tin tốt ạ! Bộ phận buồng phòng đã tìm thấy một cục sạc màu trắng ở phòng 712. Giống như quý khách mô tả ạ. Nó ở ngay đây ạ. Quý khách xác nhận xem có phải của mình không ạ?

You

duì , shì wǒ de ! tài gǎn xiè le . wǒ hái dān xīn dé mǎi gè xīn de .

对,是我的!太感谢了。我还担心得买个新的。

Đúng rồi, là của tôi! Cảm ơn rất nhiều. Tôi còn lo phải mua cái mới nữa.

bù kè qì ! wèi le jì lù xū yào , néng qiān yī xià zhè ge shī wù rèn lǐng biǎo ma ? jíu shì què rèn nín yǐ jīng qǔ huí wù pǐn .

不客气!为了记录需要,能签一下这个失物认领表吗?只是确认您已经取回物品。

Không có gì ạ! Để tiện ghi nhận, quý khách có thể ký vào biên bản nhận lại đồ thất lạc này được không ạ? Chỉ để xác nhận quý khách đã nhận lại được đồ thôi ạ.

You

méi wèn tí. nǐ men zhēn de hěn gāo xiào!

没问题。你们真的很高效!

Không vấn đề gì. Các bạn làm việc thật hiệu quả!

xiè xie! wǒ men tuì fáng hòu dōu huì zǐ xì jiǎn chá fáng jiān. rú guǒ yǐ hòu wàng le shén me dōng xi, 30 tiān nèi dǎ diàn huà gěi wǒ men jiù xíng, wǒ men huì bāng nín bǎo guǎn.

谢谢!我们退房后都会仔细检查房间。如果以后忘了什么东西,30天内打电话给我们就行,我们会帮您保管。

Cảm ơn quý khách! Sau khi quý khách trả phòng, chúng tôi sẽ kiểm tra kỹ căn phòng. Nếu sau này có quên đồ gì, quý khách cứ gọi điện cho chúng tôi trong vòng 30 ngày, chúng tôi sẽ giữ giúp quý khách ạ.

Item Lost in Public Area · 公共区域丢失物品

intermediate
You

wǒ hǎo xiàng bǎ tài yáng jìng diū zài jiǔ diàn mǒu chù le. jīn tiān xià wǔ zài yǒng chí hái yǒu, xiàn zài zhǎo bu dào le.

我好像把太阳镜丢在酒店某处了。今天下午在泳池还有,现在找不到了。

Tôi hình như làm rơi kính râm ở đâu đó trong khách sạn. Trưa nay tôi còn thấy ở hồ bơi, giờ thì không tìm thấy nữa.

hěn yí hàn. ràng wǒ chá yī xià shī wù dēng jì. néng gào su wǒ tài yáng jìng shì shén me yàng zi de, dà yuē jǐ diǎn zài yǒng chí ma?

很遗憾。让我查一下失物登记。能告诉我太阳镜什么样的,大约几点在泳池吗?

Rất tiếc ạ. Để tôi kiểm tra sổ đồ thất lạc. Quý khách có thể miêu tả kính râm như thế nào và khoảng mấy giờ ở hồ bơi không ạ?

You

shì léi pēng Wayfarer, hēi sè jìng kuàng, shēn sè jìng piàn. wǒ dà yuē xià wǔ 2 diǎn dào 4 diǎn zài yǒng chí. kě néng wàng zài tǎng yǐ shàng le.

是雷朋Wayfarer,黑色镜框,深色镜片。我大约下午2点到4点在泳池。可能忘在躺椅上了。

Là hiệu Ray-Ban Wayfarer, gọng đen, mắt kính màu sẫm. Tôi ở hồ bơi khoảng từ 2 đến 4 giờ chiều. Có thể tôi để quên trên ghế dài.

dēng jì lǐ zàn shí méi yǒu zhǎo dào fú hé miáo shù de pǐn wù, dàn yǒng chí gōng zuò rén yuán kě néng hái méi jiāo shàng lái. wǒ xiàn zài dǎ diàn huà gěi yǒng chí fú wù yuán. qǐng shāo děng yī xià hǎo ma?

登记里暂时没有找到符合描述的物品,但泳池工作人员可能还没交上来。我现在打电话给泳池服务员。请稍等一下好吗?

Trong sổ ghi nhận tạm thời chưa có đồ nào đúng mô tả, nhưng nhân viên hồ bơi có thể vẫn chưa nộp lên. Tôi gọi điện cho nhân viên hồ bơi ngay bây giờ. Quý khách vui lòng đợi một chút được không ạ?

You

hǎo de, wǒ děng yī xià.

好的,我等一下。

Vâng, tôi đợi một chút ạ.

hǎo xiāo xi — yǒng chí fú wù yuán zài yī zhāng tǎng yǐ shàng zhǎo dào le yī fù hēi sè léi pēng. tā zhèng ná guò lái. dà yuē 2 fēn zhōng dào.

好消息——泳池服务员在一张躺椅上找到了一副黑色雷朋。他正拿过来。大约2分钟到。

Tin tốt ạ — nhân viên hồ bơi đã tìm thấy một chiếc Ray-Ban màu đen trên một chiếc ghế dài. Anh ấy đang mang tới. Khoảng 2 phút nữa ạ.

You

tài hǎo le! wǒ sōng le yī kǒu qì. yào bu yào gěi zhǎo dào de rén xiǎo fèi?

太好了!我松了一口气。要不要给找到的人小费?

Tuyệt quá! Tôi thở phào nhẹ nhõm. Có nên cho người tìm thấy chút tiền boa không?

💡 在中国酒店,虽然不强制,但给找到失物的员工小费($5-10)是很常见的表示感谢的方式。

wán quán kàn nín zì jǐ, dàn tā kěn dìng huì gǎn jī. tā lái le — zhè shì nín de tài yáng jìng ma?

完全看您自己,但他肯定会感激的。他来了——这是您的太阳镜吗?

Hoàn toàn tùy quý khách ạ, nhưng chắc chắn anh ấy sẽ rất cảm kích. Anh ấy tới rồi — đây có phải kính râm của quý khách không ạ?

You

shì de! shì wǒ de. tài gǎn xiè le — gěi nǐ yī diǎn xiǎo yì si.

是的!是我的。太感谢了——给你一点小意思。

Đúng rồi! Là của tôi. Cảm ơn rất nhiều — gửi bạn chút quà nhỏ.

💡 "a little something for your trouble" 是给小费时非常自然的说法。

Cụm từ then chốt · 关键短语

lián xì kè fáng bù què rèn

联系客房部确认

Liên hệ bộ phận buồng phòng để xác nhận ạ

miáo shù

描述

Mô tả

housekeeping

在这里指酒店负责客房清洁和整理的部门

gēn nín miáo shù de yī yàng

跟您描述的一样

Giống như bạn mô tả

què rèn / hé shí

确认/核实

Xác nhận/kiểm tra lại

shī wù zhāo lǐng

失物招领

Nơi nhận đồ thất lạc

rèn lǐng biǎo

认领表

Phiếu nhận lại đồ

wèi le jì lù

为了记录

Để ghi nhận

lost-and-found

在这里指酒店的失物招领服务/处,专门保管客人遗失的物品

zǐ xì jiǎn chá

仔细检查

Kiểm tra kỹ

bāng nín bǎo guǎn

帮您保管

Giúp bạn cất giữ

shī wù dēng jì

失物登记

Đăng ký đồ thất lạc

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国酒店,虽然不强制,但给找到失物的员工小费($5-10)是很常见的表示感谢的方式。
  • "a little something for your trouble" 是给小费时非常自然的说法。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "失物招领"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我今天早上从712房退的房,但我好像把充电器忘在房间了。有办法找回来吗?" (nǐ hǎo , wǒ jīn tiān zǎo shang cóng 712 fáng tuì de cháng , dàn wǒ hái xiǎng wàng le chōng diàn qì zài fáng jiān lǐ le . yǒu bàn fǎ zhǎo huí lái ma ?) — "Xin chào, sáng nay tôi đã trả phòng ở phòng 712 nhưng hình như tôi quên sạc ở trong phòng. Có cách nào lấy lại được không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "失物招领"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很遗憾听到这个。让我联系客房部看看他们在712房有没有找到。能描述一下充电器吗?" (hěn yí hàn dào zhè ge . ràng wǒ lián xì kè fáng bù kàn kan tā men zài 712 fáng yǒu méi yǒu zhǎo dào . néng miáo shù yī xià chōng diàn qì ma ?) — "Tôi rất tiếc khi nghe điều này. Để tôi liên hệ bộ phận buồng phòng xem họ có tìm thấy ở phòng 712 không ạ. Quý khách có thể mô tả sạc được không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "失物招领" này?
Tình huống này có 17 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 房间内丢失物品, 公共区域丢失物品.
Có lưu ý văn hoá nào khi "失物招领" ở Trung Quốc không?
在中国酒店,虽然不强制,但给找到失物的员工小费($5-10)是很常见的表示感谢的方式。 "a little something for your trouble" 是给小费时非常自然的说法。

Tình huống Hotel liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học